Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Studsvik Scandpower Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Studsvik Scandpower Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.38.75.0/24
|
Studsvik Scandpower Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53389
|
TotalChoice Hosting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TotalChoice Hosting LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.38.76.0/22, 199.58.176.0/22, 208.76.80.0/21
|
TotalChoice Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16556
|
The Art Institute of Chicago
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Art Institute of Chicago có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.40.16.0/20
|
The Art Institute of Chicago có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18555
|
Tomales Bay LAN LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomales Bay LAN LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.40.44.0/22, 209.112.111.0/24
|
Tomales Bay LAN LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53641
|
Modine Manufacturing Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Modine Manufacturing Company có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.40.100.0/24, 198.40.109.0/24, 198.40.116.0/23, 198.40.119.0/24, 198.40.120.0/24, 198.40.129.0/24, 198.40.130.0/24, 198.40.150.0/24, 198.40.99.0/24
|
Modine Manufacturing Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21758
|
The Rawlings Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Rawlings Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.41.14.0/23
|
The Rawlings Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19314
|
Sonda S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonda S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.41.42.0/23, 198.41.44.0/23, 198.41.46.0/24, 200.6.75.0/24, 200.6.76.0/24
|
Sonda S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS269967, AS52441
|
Vantage Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vantage Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.41.47.0/24
|
Vantage Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26477
|
LRC Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): LRC Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.44.192.0/24
|
LRC Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26465
|
Sine Nomine Associates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sine Nomine Associates Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.44.193.0/24
|
Sine Nomine Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22656
|
Ardent Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ardent Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.44.195.0/24
|
Ardent Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25672
|
EAI Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): EAI Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.44.200.0/23
|
EAI Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398207
|
Core Brands LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Core Brands LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.46.10.0/23
|
Core Brands LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55197
|
Hatteras CPC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hatteras CPC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.46.102.0/24, 216.0.159.0/24
|
Hatteras CPC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18583
|
CAE USA Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): CAE USA Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.47.12.0/24, 198.47.8.0/22
|
CAE USA Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23371
|
Shenandoah Valley Electric Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shenandoah Valley Electric Cooperative có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.47.14.0/23
|
Shenandoah Valley Electric Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36244
|
Schurz Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schurz Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.47.31.0/24
|
Schurz Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62673
|
Air Force Technical Applications Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Force Technical Applications Center có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.47.64.0/20, 198.47.80.0/21, 198.47.88.0/24
|
Air Force Technical Applications Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1009
|
PacketExchange Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): PacketExchange Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.47.99.0/24
|
PacketExchange Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25973
|
Fort Garry Industries Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fort Garry Industries Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.0.0/24
|
Fort Garry Industries Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62589
|
On Q Operating Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): On Q Operating Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.4.0/24
|
On Q Operating Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29858
|
Poudre Valley Health Care Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Poudre Valley Health Care Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.6.0/24
|
Poudre Valley Health Care Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25825
|
Hart Software Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hart Software Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.9.0/24
|
Hart Software Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11926
|
Grow Financial Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grow Financial Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.46.0/23
|
Grow Financial Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62647
|
Bank of Springfield
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of Springfield có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.49.80.0/24, 216.8.65.0/24
|
Bank of Springfield có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30586
|
Pittsburg State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pittsburg State University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.182.240.0/22, 198.49.81.0/24, 198.49.82.0/24, 216.21.96.0/19
|
Pittsburg State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15116
|
Medexpress
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medexpress có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.90.0/24
|
Medexpress có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62709
|
Right Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Right Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.99.0/24
|
Right Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393261
|
Firelands Regional Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firelands Regional Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.102.0/24
|
Firelands Regional Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55266
|
University of the Incarnate Word
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of the Incarnate Word có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.49.125.0/24, 208.91.16.0/22
|
University of the Incarnate Word có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33683
|
Danga Interactive
IPv4 Dải mạng (CIDR): Danga Interactive có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.126.0/24
|
Danga Interactive có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32150
|
Kuatro Comunicaciones
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuatro Comunicaciones có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.128.0/22
|
Kuatro Comunicaciones có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263691
|
Prefeitura Municipal de Santos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prefeitura Municipal de Santos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.132.0/23
|
Prefeitura Municipal de Santos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263909
|
Area Financial Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Area Financial Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.135.0/24
|
Area Financial Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18993
|
Meritus Medical Center Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meritus Medical Center Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.138.0/23
|
Meritus Medical Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40540
|
Kapsch Trafficcom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kapsch Trafficcom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.143.0/24
|
Kapsch Trafficcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33241
|
City of Lewisville
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Lewisville có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.148.0/24
|
City of Lewisville có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23363
|
Data2Logistics LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data2Logistics LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.178.0/24
|
Data2Logistics LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62745
|
KPaul
IPv4 Dải mạng (CIDR): KPaul có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.49.200.0/24
|
KPaul có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400693
|
Cryptic Studios Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cryptic Studios Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.49.243.0/24, 208.95.184.0/23, 208.95.186.0/24, 208.95.187.0/24
|
Cryptic Studios Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33382, AS46461
|
Integral Comunicaciones SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integral Comunicaciones SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.50.16.0/21, 200.105.106.0/24
|
Integral Comunicaciones SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263233
|
MedStar Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): MedStar Health có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.133.139.0/24, 198.50.64.0/19, 198.51.73.0/24, 198.99.32.0/19
|
MedStar Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25984
|
City of Watsonville
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Watsonville có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.51.14.0/24
|
City of Watsonville có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23271
|
Husson University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Husson University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.51.16.0/22, 198.51.20.0/23
|
Husson University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62630
|
Four Rivers Software Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Four Rivers Software Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.51.63.0/24
|
Four Rivers Software Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62603
|
Kaleida Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaleida Health có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.203.145.0/24, 198.212.218.0/24, 198.51.72.0/24, 199.33.168.0/22, 199.33.172.0/23, 204.110.0.0/21, 204.152.24.0/23, 204.69.179.0/24
|
Kaleida Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33177
|
Pegboard Hosting Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pegboard Hosting Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.51.75.0/24
|
Pegboard Hosting Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62752
|
American College of Cardiology
IPv4 Dải mạng (CIDR): American College of Cardiology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.51.88.0/24, 199.74.213.0/24, 216.51.37.0/24
|
American College of Cardiology có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20286, AS62779
|
LSG Sky Chefs
IPv4 Dải mạng (CIDR): LSG Sky Chefs có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.136.221.0/24, 198.202.149.0/24, 198.202.156.0/22, 198.202.160.0/23, 198.202.162.0/24, 198.51.91.0/24
|
LSG Sky Chefs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22182
|
Randolph Hospital Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Randolph Hospital Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.51.93.0/24
|
Randolph Hospital Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20449
|
Trang 1.295 trên 1.443