Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Shore Memorial Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shore Memorial Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.22.136.0/24
|
Shore Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13785
|
International Textile Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Textile Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.22.137.0/24
|
International Textile Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21943
|
Red Bull North America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Bull North America Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.22.138.0/24
|
Red Bull North America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25727
|
Las Vegas Valley Water District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Las Vegas Valley Water District có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.136.223.0/24, 198.22.184.0/24, 205.159.85.0/24, 205.159.86.0/24
|
Las Vegas Valley Water District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5026
|
City of Wheaton
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Wheaton có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.22.193.0/24
|
City of Wheaton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46631
|
Kadlec Regional Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kadlec Regional Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.22.194.0/24
|
Kadlec Regional Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53462
|
Dubois Regional Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dubois Regional Medical Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.22.200.0/24, 206.199.12.0/23
|
Dubois Regional Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55084
|
Medquest Pharmacy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medquest Pharmacy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.22.202.0/23
|
Medquest Pharmacy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62530
|
Dimensional Strategies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dimensional Strategies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.22.204.0/23
|
Dimensional Strategies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55288
|
The Technology Depot Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Technology Depot Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.22.216.0/24
|
The Technology Depot Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62572
|
Superior Air Ground Ambulance Service Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Superior Air Ground Ambulance Service Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.22.228.0/24
|
Superior Air Ground Ambulance Service Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62569
|
Fort Hays State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fort Hays State University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.22.249.0/24, 209.114.96.0/19
|
Fort Hays State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18460
|
Continuum Managed Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Continuum Managed Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.22.253.0/24
|
Continuum Managed Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62608
|
Bell Atlantic Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bell Atlantic Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.23.0.0/24, 198.23.20.0/24, 198.23.5.0/24, 198.23.6.0/24, 198.23.9.0/24
|
Bell Atlantic Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4390
|
Ericsson Telecomunicacoes S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ericsson Telecomunicacoes S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.24.1.0/24, 198.24.4.0/23
|
Ericsson Telecomunicacoes S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28628
|
Vishay Intertechnology Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vishay Intertechnology Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.24.10.0/23
|
Vishay Intertechnology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62541
|
McCarthy Holdings Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): McCarthy Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.27.0.0/24
|
McCarthy Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393252
|
Patelco Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Patelco Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.27.28.0/24
|
Patelco Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20325
|
City of Aurora
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Aurora có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.28.13.0/24
|
City of Aurora có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54797
|
Austal USA LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Austal USA LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.28.14.0/23
|
Austal USA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62557
|
Ledvance
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ledvance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.28.128.0/23
|
Ledvance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20402
|
Western Independent Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Independent Networks Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.135.156.0/22, 198.29.32.0/20
|
Western Independent Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15191
|
Flying Man Studio LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flying Man Studio LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.29.64.0/23
|
Flying Man Studio LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393941
|
Page Plus Cellular
IPv4 Dải mạng (CIDR): Page Plus Cellular có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.29.254.0/24
|
Page Plus Cellular có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40792
|
Franklin County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Franklin County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.30.81.0/24
|
Franklin County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394061
|
Tiffin University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiffin University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.30.131.0/24, 198.30.132.0/24, 199.18.81.0/24, 199.218.249.0/24
|
Tiffin University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25822
|
Genesis Healthcare System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genesis Healthcare System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.30.182.0/24
|
Genesis Healthcare System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396381
|
Lakeland Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lakeland Community College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.30.228.0/23, 198.30.230.0/24, 208.68.192.0/22
|
Lakeland Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11446
|
Association of Bay Area Governments
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association of Bay Area Governments có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.31.87.0/24, 198.94.156.0/23
|
Association of Bay Area Governments có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10944
|
NWAX
IPv4 Dải mạng (CIDR): NWAX có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.32.195.0/24, 198.32.196.0/24
|
NWAX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63028
|
Molson Coors Beverage Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Molson Coors Beverage Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.35.32.0/23, 198.35.36.0/23, 198.35.40.0/23
|
Molson Coors Beverage Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40126
|
Monarch Industries Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Monarch Industries Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.35.42.0/23
|
Monarch Industries Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26320
|
Samtec Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samtec Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.217.6.0/23, 198.35.59.0/24
|
Samtec Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23247
|
Professional Education Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Professional Education Institute có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.35.114.0/23, 206.81.145.0/24
|
Professional Education Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1287
|
Intermedix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intermedix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.36.12.0/22
|
Intermedix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54822
|
Syracuse City School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syracuse City School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.36.16.0/21, 198.36.24.0/22
|
Syracuse City School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395534
|
Stoel Rives LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stoel Rives LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.36.178.0/24
|
Stoel Rives LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11378
|
Columbia Community Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Columbia Community Credit Union có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.36.185.0/24, 208.99.46.0/24
|
Columbia Community Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5705
|
Beta Offshore
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beta Offshore có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.37.7.0/24
|
Beta Offshore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33413
|
Avid Technology Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avid Technology Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.37.32.0/21, 198.37.40.0/22, 198.37.44.0/23, 198.37.46.0/24, 198.51.118.0/23
|
Avid Technology Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10633, AS46542
|
Jockey International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jockey International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.37.47.0/24
|
Jockey International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55279
|
888 US Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 888 US Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.37.48.0/20
|
888 US Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19691
|
Pilot Catastrophe Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pilot Catastrophe Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.37.94.0/23
|
Pilot Catastrophe Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14903
|
Johnson Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johnson Telephone Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.37.136.0/21, 206.10.110.0/23
|
Johnson Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55076
|
IT.Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT.Canada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.38.0.0/22
|
IT.Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5111
|
Nassau Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nassau Community College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.38.12.0/24, 198.38.8.0/22
|
Nassau Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394169
|
Synapse Data Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synapse Data Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.38.13.0/24
|
Synapse Data Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32704
|
Union of Orthodox Jewish Congregations of America
IPv4 Dải mạng (CIDR): Union of Orthodox Jewish Congregations of America có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.38.14.0/23
|
Union of Orthodox Jewish Congregations of America có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393241
|
The Thomas Jefferson High School for Science and Tech.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Thomas Jefferson High School for Science and Tech. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.38.16.0/20
|
The Thomas Jefferson High School for Science and Tech. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3140
|
Chickamauga Telephone Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chickamauga Telephone Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.38.48.0/20
|
Chickamauga Telephone Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54512
|
Trang 1.294 trên 1.443