Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Chief Industries Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chief Industries Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.74.74.0/23
|
Chief Industries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62891
|
MUFG Bank Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MUFG Bank Ltd. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.74.132.0/22, 198.74.136.0/21, 198.74.144.0/20, 198.74.160.0/20, 198.74.178.0/23, 198.74.180.0/22, 198.74.184.0/21, 198.74.192.0/19, 198.74.224.0/22
|
MUFG Bank Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4563
|
Cabela.s Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cabela.s Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.74.232.0/21
|
Cabela.s Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14527
|
Technology Specialists
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technology Specialists có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.77.222.0/23, 216.38.96.0/20
|
Technology Specialists có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23479
|
JMC Capital LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): JMC Capital LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.78.188.0/24, 207.171.0.0/19
|
JMC Capital LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11799
|
Computer Systems Design Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Systems Design Company có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.80.11.0/24, 199.221.128.0/21, 204.151.43.0/24, 204.181.152.0/21, 205.240.0.0/20
|
Computer Systems Design Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3364
|
Fried Frank Harris Shriver & Jacobson
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fried Frank Harris Shriver & Jacobson có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.80.208.0/23
|
Fried Frank Harris Shriver & Jacobson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23010
|
Prairiecare LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prairiecare LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.84.13.0/24
|
Prairiecare LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62863
|
Westjet Airlines Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westjet Airlines Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.84.14.0/23, 204.63.174.0/23
|
Westjet Airlines Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53583
|
Rowan-Cabarrus Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rowan-Cabarrus Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.85.212.0/24
|
Rowan-Cabarrus Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399050
|
City of Greenville NC
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Greenville NC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.85.220.0/24
|
City of Greenville NC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394165
|
Wake County Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wake County Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.85.228.0/24
|
Wake County Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32711
|
Rosenthal & Rosenthal Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rosenthal & Rosenthal Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.160.248.0/24, 198.89.7.0/24
|
Rosenthal & Rosenthal Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20339
|
Xtime
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xtime có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.89.26.0/23
|
Xtime có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29911
|
Steward Health Care System LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Steward Health Care System LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.212.151.0/24, 198.89.64.0/20, 198.89.80.0/22, 198.89.84.0/24, 204.58.2.0/23
|
Steward Health Care System LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396151
|
Cardinal Health Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cardinal Health Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.89.160.0/24, 198.89.166.0/23, 198.89.170.0/23, 199.230.128.0/23, 199.230.136.0/24, 199.230.138.0/23, 199.230.150.0/24, 199.230.164.0/24, 199.230.231.0/24, 199.230.249.0/24, 199.230.252.0/22
|
Cardinal Health Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22855
|
CareFusion Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): CareFusion Corporation có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.89.162.0/24, 204.193.38.0/23, 204.193.42.0/23, 204.193.44.0/22, 204.193.48.0/21, 204.193.56.0/22, 204.193.62.0/23, 207.114.139.0/24
|
CareFusion Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26651
|
Misericordia University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Misericordia University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.89.186.0/23
|
Misericordia University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36279
|
New Meadowlands Stadium Co. LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Meadowlands Stadium Co. LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.89.190.0/24
|
New Meadowlands Stadium Co. LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393325
|
Pinkbike.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinkbike.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.90.5.0/24
|
Pinkbike.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62939
|
Chelan County Public Utility District No.1
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chelan County Public Utility District No.1 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.90.12.0/23, 198.90.8.0/22
|
Chelan County Public Utility District No.1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32897
|
Community Cable & Broadband Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Community Cable & Broadband Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.90.25.0/24, 198.90.26.0/23, 198.90.30.0/24
|
Community Cable & Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30090
|
Western Dental
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Dental có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.90.73.0/24
|
Western Dental có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19408
|
The Union Hospital of Cecil County Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Union Hospital of Cecil County Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.90.74.0/23
|
The Union Hospital of Cecil County Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14533
|
Bay District Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bay District Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.91.14.0/23
|
Bay District Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393309
|
Crucial Web Hosting Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crucial Web Hosting Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.91.24.0/21
|
Crucial Web Hosting Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32647
|
DVS Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): DVS Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.91.74.0/23
|
DVS Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22337
|
Axia Technology Partners LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axia Technology Partners LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.91.76.0/22, 199.188.212.0/22
|
Axia Technology Partners LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16977
|
C3/CustomerContactChannels Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): C3/CustomerContactChannels Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.96.4.0/24
|
C3/CustomerContactChannels Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62670
|
McAllen Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): McAllen Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.96.22.0/24
|
McAllen Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393332
|
First Federal Bank of Florida
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Federal Bank of Florida có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.96.29.0/24
|
First Federal Bank of Florida có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62934
|
Mackenzie Financial Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mackenzie Financial Corp có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.96.246.0/23, 198.96.248.0/21, 198.96.46.0/23
|
Mackenzie Financial Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14358
|
Camden City School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Camden City School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.96.63.0/24
|
Camden City School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393334
|
The George Brown College of Applied Arts and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): The George Brown College of Applied Arts and Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.96.84.0/22
|
The George Brown College of Applied Arts and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53566
|
Kingston Health Sciences Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kingston Health Sciences Centre có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.96.111.0/24, 198.96.96.0/24
|
Kingston Health Sciences Centre có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22278, AS398954
|
Regional Municipality of Peel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regional Municipality of Peel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.96.114.0/23, 198.96.116.0/24
|
Regional Municipality of Peel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62824
|
Statewide Central Station
IPv4 Dải mạng (CIDR): Statewide Central Station có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.96.215.0/24
|
Statewide Central Station có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62933
|
Lobel Financial Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lobel Financial Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.96.220.0/24
|
Lobel Financial Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30601
|
AGK Consulting Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AGK Consulting Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.96.222.0/24, 206.223.60.0/24
|
AGK Consulting Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1083
|
AmeriPharm Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AmeriPharm Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.96.241.0/24
|
AmeriPharm Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47097
|
Confirmit Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Confirmit Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.96.243.0/24
|
Confirmit Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22202
|
Cheney Bros Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cheney Bros Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.97.13.0/24
|
Cheney Bros Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62854
|
Banner Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banner Health có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.97.16.0/21, 198.97.24.0/22, 198.97.28.0/23, 206.213.0.0/18
|
Banner Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14851
|
The Kansas City Southern Railway Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Kansas City Southern Railway Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.97.30.0/23
|
The Kansas City Southern Railway Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25714
|
Killeen ISD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Killeen ISD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.97.37.0/24, 204.155.95.0/24
|
Killeen ISD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16394
|
Fernandes & Rodrigues Consultores Associados
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fernandes & Rodrigues Consultores Associados có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.97.38.0/24
|
Fernandes & Rodrigues Consultores Associados có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268313
|
Cobalt Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cobalt Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.97.53.0/24
|
Cobalt Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393378
|
Safe Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safe Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.97.201.0/24
|
Safe Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62965
|
Catch Engineering Partnership
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catch Engineering Partnership có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.97.211.0/24
|
Catch Engineering Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62993
|
Daemon Defense Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daemon Defense Systems Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.97.212.0/23, 198.97.214.0/24
|
Daemon Defense Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55101
|
Trang 1.298 trên 1.443