Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
OANDA Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): OANDA Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.105.26.0/24, 198.105.27.0/24
|
OANDA Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS394619, AS40657
|
Pace University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pace University có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.105.32.0/24, 198.105.34.0/24, 198.105.36.0/23, 198.105.41.0/24, 198.105.42.0/23, 198.105.44.0/22
|
Pace University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23484
|
Steelcase Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Steelcase Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.105.64.0/21, 198.105.72.0/24, 198.105.74.0/23, 198.105.76.0/22
|
Steelcase Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19236
|
Motorists Mutual Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Motorists Mutual Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.105.158.0/23
|
Motorists Mutual Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7455
|
Bronson Healthcare Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bronson Healthcare Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.108.140.0/23
|
Bronson Healthcare Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40044
|
Boston Globe Media Partners LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boston Globe Media Partners LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.115.78.0/23, 198.115.80.0/22, 198.115.84.0/23
|
Boston Globe Media Partners LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11207
|
State of Rhode Island General Assembly
IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Rhode Island General Assembly có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.115.170.0/24, 206.35.212.0/23
|
State of Rhode Island General Assembly có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54367
|
Digital Payment Technologies Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Payment Technologies Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.133.75.0/24, 199.201.222.0/24
|
Digital Payment Technologies Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26323
|
Metropolitan School District of Lawrence Township
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan School District of Lawrence Township có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.133.125.0/24
|
Metropolitan School District of Lawrence Township có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399451
|
C2H2 Network Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): C2H2 Network Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.133.128.0/23
|
C2H2 Network Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401207
|
Prairie Power Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prairie Power Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.133.143.0/24
|
Prairie Power Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62920
|
Standard Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Standard Insurance Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.133.149.0/24, 198.182.191.0/24, 198.182.193.0/24, 198.182.194.0/24
|
Standard Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22891
|
Sterling Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sterling Communications Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.133.161.0/24, 199.107.160.0/22, 199.107.165.0/24, 199.107.166.0/23, 199.108.224.0/22, 199.108.228.0/23, 199.34.232.0/21, 206.72.96.0/20, 216.148.104.0/23
|
Sterling Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11045
|
Tufts Medical Center Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tufts Medical Center Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.133.171.0/24
|
Tufts Medical Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62570
|
Crestron Electronics Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crestron Electronics Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.133.173.0/24
|
Crestron Electronics Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11332
|
Central New Mexico Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central New Mexico Community College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.133.178.0/23, 198.133.180.0/22
|
Central New Mexico Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4869
|
Blue Cross and Blue Shield of Arizona Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Cross and Blue Shield of Arizona Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.133.186.0/24, 198.137.195.0/24, 198.137.196.0/24, 204.153.153.0/24
|
Blue Cross and Blue Shield of Arizona Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46586
|
Bidi In V.I.B. doo Skopje
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bidi In V.I.B. doo Skopje có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.133.206.0/24
|
Bidi In V.I.B. doo Skopje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203274
|
Triware Networld Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triware Networld Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.133.220.0/24
|
Triware Networld Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26113
|
Genomics Institute of the Novartis Research Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genomics Institute of the Novartis Research Foundation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.133.238.0/24
|
Genomics Institute of the Novartis Research Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22559
|
New England Research Institutes Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): New England Research Institutes Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.133.248.0/24
|
New England Research Institutes Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54482
|
Wested
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wested có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.133.255.0/24
|
Wested có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22643
|
Comptia Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comptia Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.134.5.0/24
|
Comptia Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393324
|
Cranbrook Educational Community
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cranbrook Educational Community có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.134.12.0/23, 198.134.8.0/22
|
Cranbrook Educational Community có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397367
|
Ernst & Young Global Services Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ernst & Young Global Services Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.134.54.0/24, 198.134.56.0/24, 199.52.53.0/24, 199.52.57.0/24, 199.52.58.0/24, 199.52.73.0/24, 199.52.74.0/23
|
Ernst & Young Global Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132055
|
Port of Seattle
IPv4 Dải mạng (CIDR): Port of Seattle có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.134.64.0/19, 198.134.96.0/21
|
Port of Seattle có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32027
|
San Francisco Chronicle LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Francisco Chronicle LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.134.145.0/24
|
San Francisco Chronicle LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53811
|
McLennan Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): McLennan Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.134.151.0/24
|
McLennan Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398845
|
Southern Union Conference of Seventh day Adventists
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Union Conference of Seventh day Adventists có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.134.208.0/24
|
Southern Union Conference of Seventh day Adventists có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393348
|
Digital Network Associates
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Network Associates có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.135.16.0/21, 198.135.24.0/22
|
Digital Network Associates có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7898
|
Urban Outfitters Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urban Outfitters Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.135.28.0/22, 204.115.126.0/23
|
Urban Outfitters Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30595
|
City of Laredo
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Laredo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.135.47.0/24
|
City of Laredo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393352
|
Up Health System - Marquette
IPv4 Dải mạng (CIDR): Up Health System - Marquette có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.135.70.0/24
|
Up Health System - Marquette có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25879
|
City of Huntsville
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Huntsville có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.135.74.0/24, 204.29.185.0/24
|
City of Huntsville có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54156
|
Erie Indemnity Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Erie Indemnity Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.135.113.0/24, 199.68.32.0/20, 199.68.48.0/22, 199.68.52.0/24
|
Erie Indemnity Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30046
|
Nolegia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nolegia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.135.126.0/24
|
Nolegia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399591
|
TriNet HR Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): TriNet HR Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.135.131.0/24
|
TriNet HR Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36341
|
Payment Processing Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Payment Processing Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.135.173.0/24, 207.173.217.0/24, 208.86.240.0/23, 208.86.242.0/24, 208.86.243.0/24
|
Payment Processing Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS25722, AS36595, AS46926
|
Sephora USA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sephora USA Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.135.186.0/23, 198.154.182.0/24, 198.154.183.0/24
|
Sephora USA Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS398376, AS400851
|
Hillsborough County Sheriff.s Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hillsborough County Sheriff.s Office có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.135.199.0/24, 198.199.16.0/20
|
Hillsborough County Sheriff.s Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11493
|
Bassett Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bassett Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.135.202.0/24
|
Bassett Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46391
|
Stepan Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stepan Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.135.218.0/23, 198.180.157.0/24
|
Stepan Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36166
|
Systems Application Enterprises Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Systems Application Enterprises Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.135.221.0/24, 204.107.87.0/24
|
Systems Application Enterprises Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23196
|
York Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): York Hospital có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.135.229.0/24, 198.135.230.0/24, 198.200.204.0/24, 205.153.232.0/22, 205.172.187.0/24, 207.181.180.0/24
|
York Hospital có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS40588, AS47059
|
Vidant Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vidant Health có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.135.235.0/24, 198.232.64.0/19, 198.232.96.0/21
|
Vidant Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396028
|
E Squared C Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): E Squared C Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.135.245.0/24
|
E Squared C Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26261
|
Martin County Board of County Commissioners
IPv4 Dải mạng (CIDR): Martin County Board of County Commissioners có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.136.32.0/21, 198.136.40.0/23
|
Martin County Board of County Commissioners có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19329
|
East Alabama Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): East Alabama Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.136.146.0/24
|
East Alabama Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30626
|
Kaiser Aluminum Fabricated Products L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaiser Aluminum Fabricated Products L.L.C. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.136.148.0/24, 198.241.32.0/21, 198.241.40.0/22
|
Kaiser Aluminum Fabricated Products L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11652
|
Mutual of America Life Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mutual of America Life Insurance Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.136.160.0/24, 198.136.161.0/24
|
Mutual of America Life Insurance Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18802, AS30310
|
Trang 1.300 trên 1.443