Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Inforonics Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inforonics Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.136.167.0/24
Inforonics Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7376

Avx Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avx Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.136.186.0/24
Avx Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399890

Greater Orlando Aviation Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Greater Orlando Aviation Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.136.190.0/24
Greater Orlando Aviation Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398136

DG

IPv4 Dải mạng (CIDR): DG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.136.202.0/24, 199.47.180.0/22
DG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27434

EZCORP

IPv4 Dải mạng (CIDR): EZCORP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.136.213.0/24, 198.136.214.0/24
EZCORP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62746

Graham Partners Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Graham Partners Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.136.238.0/24
Graham Partners Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53275

Watch Tower Bible and Tract Society of Canada

IPv4 Dải mạng (CIDR): Watch Tower Bible and Tract Society of Canada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.136.255.0/24
Watch Tower Bible and Tract Society of Canada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54235

SkyTrac Systems LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): SkyTrac Systems LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.137.146.0/24
SkyTrac Systems LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30068

Meridian Billing Management Co

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meridian Billing Management Co có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.137.154.0/24
Meridian Billing Management Co có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14810

Pennsylvania Highlands Community College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pennsylvania Highlands Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.137.161.0/24
Pennsylvania Highlands Community College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23041

PGA Tour

IPv4 Dải mạng (CIDR): PGA Tour có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.137.184.0/23, 208.79.120.0/22
PGA Tour có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14625

MIX Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): MIX Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.137.186.0/24
MIX Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6338

Ysleta Independent School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ysleta Independent School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.137.205.0/24, 216.171.95.0/24
Ysleta Independent School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400012

Lamb & Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lamb & Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.137.208.0/24
Lamb & Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3805

ION247

IPv4 Dải mạng (CIDR): ION247 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.137.219.0/24
ION247 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11393

American Society for Testing and Materials - ASTM

IPv4 Dải mạng (CIDR): American Society for Testing and Materials - ASTM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.137.232.0/23
American Society for Testing and Materials - ASTM có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62918

Terex USA LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Terex USA LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.137.238.0/24
Terex USA LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62483

Electronic Funds Source LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Electronic Funds Source LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.137.246.0/23
Electronic Funds Source LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63266

Mark G Thomas Sole Proprietorship

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mark G Thomas Sole Proprietorship có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.137.254.0/24, 198.178.249.0/24, 198.178.250.0/23, 199.4.189.0/24, 204.90.71.0/24
Mark G Thomas Sole Proprietorship có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13352

Wolf Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wolf Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.137.255.0/24
Wolf Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397106

Tag Online Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tag Online Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.138.68.0/23, 207.111.76.0/22
Tag Online Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18973

Federal Express Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Express Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.140.4.0/24, 203.208.20.0/24
Federal Express Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38177

Management & Training Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Management & Training Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.140.6.0/23
Management & Training Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27480

Digital Communications Consulting LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Communications Consulting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.140.28.0/22
Digital Communications Consulting LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55122

Los Angeles World Airport

IPv4 Dải mạng (CIDR): Los Angeles World Airport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.140.114.0/23
Los Angeles World Airport có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53249

Interqos Online Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interqos Online Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.140.116.0/22
Interqos Online Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55121

Packaging Corporation of America

IPv4 Dải mạng (CIDR): Packaging Corporation of America có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.140.128.0/24, 204.99.208.0/23, 204.99.211.0/24, 204.99.223.0/24
Packaging Corporation of America có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54056

Equitable Resources

IPv4 Dải mạng (CIDR): Equitable Resources có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.140.164.0/24
Equitable Resources có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23331

Pacific Life Insurance Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Life Insurance Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.140.165.0/24, 198.181.8.0/21, 205.153.40.0/22
Pacific Life Insurance Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14521

LeMans Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): LeMans Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.140.181.0/24
LeMans Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11438

Atlantic Health System

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlantic Health System có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.140.183.0/24, 198.140.184.0/24, 204.58.28.0/22
Atlantic Health System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36011

Ginkgo Bioworks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ginkgo Bioworks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.140.190.0/23
Ginkgo Bioworks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399090

Community Hospitals Indianapolis

IPv4 Dải mạng (CIDR): Community Hospitals Indianapolis có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.140.195.0/24, 204.108.48.0/24, 204.108.54.0/24, 204.108.56.0/24, 204.108.59.0/24, 204.108.60.0/22
Community Hospitals Indianapolis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36373

Cincinnati Public Schools

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cincinnati Public Schools có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.140.201.0/24, 198.203.64.0/18
Cincinnati Public Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22736

Phillips Academy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Phillips Academy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.140.202.0/23, 198.140.204.0/24
Phillips Academy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36145

Wausau Financial Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wausau Financial Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.140.210.0/24
Wausau Financial Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55237

Zurich American Insurance Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zurich American Insurance Company có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.140.225.0/24, 206.224.128.0/19, 206.252.32.0/24, 206.252.35.0/24, 206.252.37.0/24, 206.252.38.0/24, 206.252.41.0/24, 206.252.44.0/23, 206.252.49.0/24, 206.252.50.0/23, 206.252.54.0/23, 206.252.57.0/24, 206.252.60.0/24, 206.252.63.0/24, 206.252.64.0/21, 206.252.72.0/22, 206.252.76.0/24, 206.252.79.0/24, 206.252.80.0/20, 206.252.96.0/19
Zurich American Insurance Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26659

Midmichigan Health

IPv4 Dải mạng (CIDR): Midmichigan Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.140.228.0/24
Midmichigan Health có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46119

Nextgen RCM Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextgen RCM Services LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.140.232.0/24, 204.80.226.0/24, 208.71.132.0/22
Nextgen RCM Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18873

Osceola County

IPv4 Dải mạng (CIDR): Osceola County có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.140.239.0/24, 198.140.240.0/23
Osceola County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32481

North East Independent School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): North East Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.140.242.0/24
North East Independent School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62510

Wilson Tool Enterprises Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilson Tool Enterprises Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.140.255.0/24
Wilson Tool Enterprises Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29745

Metcomm.net LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metcomm.net LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.143.64.0/19
Metcomm.net LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7350

Mobilcomm Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobilcomm Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.144.48.0/20
Mobilcomm Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30035

Galaxy Networks (Division of Kolacom Inc.)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Galaxy Networks (Division of Kolacom Inc.) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.144.224.0/20, 198.153.242.0/23, 198.153.244.0/23
Galaxy Networks (Division of Kolacom Inc.) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5702

City of Southlake

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Southlake có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.145.34.0/24
City of Southlake có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33589

CT Corporation System

IPv4 Dải mạng (CIDR): CT Corporation System có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.147.32.0/24, 198.147.34.0/24, 198.147.42.0/24
CT Corporation System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16464

Wolters Kluwer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wolters Kluwer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.147.43.0/24
Wolters Kluwer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398957

Cinenet Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cinenet Communications có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.147.117.0/24, 198.147.81.0/24, 198.147.91.0/24, 199.245.187.0/24, 204.140.172.0/24, 204.140.175.0/24, 206.117.105.0/24, 206.117.140.0/23, 206.117.182.0/24, 206.117.199.0/24, 206.117.204.0/23, 206.117.210.0/24, 207.151.146.0/23, 207.151.148.0/23, 207.151.51.0/24
Cinenet Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3832

University of Texas System Administration

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Texas System Administration có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 198.147.138.0/23
University of Texas System Administration có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36450