Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
American Type Culture Collection
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Type Culture Collection có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.147.146.0/24
|
American Type Culture Collection có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393267
|
District of Maple ridge
IPv4 Dải mạng (CIDR): District of Maple ridge có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.147.168.0/23
|
District of Maple ridge có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54877
|
WGBH Educational Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): WGBH Educational Foundation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.147.175.0/24, 204.152.12.0/23
|
WGBH Educational Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20466
|
The New London Hospital Association Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): The New London Hospital Association Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.147.176.0/24
|
The New London Hospital Association Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25810
|
Delaware Division of Libraries State of Delaware
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delaware Division of Libraries State of Delaware có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.147.202.0/24
|
Delaware Division of Libraries State of Delaware có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63038
|
Utah Community Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Utah Community Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.147.206.0/23
|
Utah Community Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35855
|
Teltrust Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teltrust Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.147.219.0/24
|
Teltrust Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393350
|
Xnet Information Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xnet Information Systems Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.147.221.0/24, 198.246.244.0/23, 199.245.227.0/24, 199.245.228.0/23, 199.245.230.0/24, 207.227.16.0/21, 207.227.8.0/21
|
Xnet Information Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4358
|
Brudda Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brudda Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.147.247.0/24
|
Brudda Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54009
|
Cedar Wireless Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cedar Wireless Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.148.6.0/23, 199.119.164.0/22
|
Cedar Wireless Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55243
|
UGI Utilities Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): UGI Utilities Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.148.132.0/22, 198.148.136.0/24, 216.252.155.0/24
|
UGI Utilities Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36517
|
Hawaiian Electric Industries Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hawaiian Electric Industries Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.148.166.0/24, 199.181.211.0/24, 199.181.212.0/23, 199.89.209.0/24
|
Hawaiian Electric Industries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18920
|
Northwest Financial Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwest Financial Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.148.173.0/24
|
Northwest Financial Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31754
|
Fute Media Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fute Media Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.148.174.0/24, 208.66.224.0/22
|
Fute Media Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62840
|
Penn National Insurance
IPv4 Dải mạng (CIDR): Penn National Insurance có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.148.180.0/24, 198.153.145.0/24, 199.161.127.0/24
|
Penn National Insurance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19997
|
Silverline Solutions INC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silverline Solutions INC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.148.190.0/23, 208.91.101.0/24
|
Silverline Solutions INC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40420
|
Pueblo County Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pueblo County Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.148.207.0/24
|
Pueblo County Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394216
|
Johnson County Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johnson County Community College có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.148.210.0/24, 198.248.38.0/24, 198.248.60.0/23, 198.248.96.0/20, 216.185.224.0/20
|
Johnson County Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16826
|
Gould Paper Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gould Paper Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.148.255.0/24
|
Gould Paper Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62780
|
WCAN
IPv4 Dải mạng (CIDR): WCAN có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.150.172.0/24, 198.150.188.0/23, 198.150.22.0/23, 198.150.24.0/23, 205.213.3.0/24, 205.213.92.0/24
|
WCAN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395963
|
City of Iowa City
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Iowa City có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.151.137.0/24
|
City of Iowa City có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393308
|
Des Moines Orthopaedic Surgeons P.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Des Moines Orthopaedic Surgeons P.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.151.143.0/24
|
Des Moines Orthopaedic Surgeons P.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394732
|
QT Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): QT Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.151.144.0/24
|
QT Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62859
|
Security Compass
IPv4 Dải mạng (CIDR): Security Compass có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.151.158.0/24
|
Security Compass có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62781
|
Texas Health and Human Services Commission
IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Health and Human Services Commission có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.151.168.0/24
|
Texas Health and Human Services Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2934
|
Austin College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Austin College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.151.179.0/24, 198.151.180.0/22
|
Austin College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53575
|
Brooks Automation Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brooks Automation Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.151.187.0/24
|
Brooks Automation Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22810
|
TBWA Chiat Day
IPv4 Dải mạng (CIDR): TBWA Chiat Day có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.151.216.0/24, 204.17.229.0/24, 204.17.230.0/23
|
TBWA Chiat Day có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14520
|
American Association for the Advancement of Science (Aaas)
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Association for the Advancement of Science (Aaas) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.151.217.0/24, 198.151.218.0/24, 208.184.254.0/23
|
American Association for the Advancement of Science (Aaas) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22671
|
General Board of Pensions and Health Benefits
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Board of Pensions and Health Benefits có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.151.235.0/24, 198.151.236.0/23, 198.178.146.0/24
|
General Board of Pensions and Health Benefits có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39966
|
Locus Telecommunications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Locus Telecommunications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.153.58.0/23
|
Locus Telecommunications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36424
|
New Day Broadband One LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Day Broadband One LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.153.74.0/23
|
New Day Broadband One LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55295
|
Quesys Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quesys Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.153.76.0/22
|
Quesys Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55022
|
Grande Ronde Hospital Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grande Ronde Hospital Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.153.132.0/24
|
Grande Ronde Hospital Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395804
|
TTX Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): TTX Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.153.153.0/24, 198.153.154.0/23, 198.153.156.0/22
|
TTX Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30643
|
Clackamas Education Service District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clackamas Education Service District có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.153.201.0/24, 198.176.185.0/24, 198.176.186.0/23, 198.236.0.0/18, 198.236.192.0/20, 198.236.208.0/22, 198.236.212.0/23, 198.236.214.0/24, 198.236.217.0/24, 198.236.218.0/23, 198.236.220.0/22, 198.236.224.0/19
|
Clackamas Education Service District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36416
|
National Futures Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Futures Association có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.153.224.0/22, 198.153.228.0/23, 198.153.230.0/24
|
National Futures Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63434
|
Colonial Pipeline Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colonial Pipeline Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.154.26.0/23
|
Colonial Pipeline Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46739
|
E-COMM 9-1-1
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-COMM 9-1-1 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.154.28.0/22, 216.183.106.0/23
|
E-COMM 9-1-1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55124
|
ScanSource Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ScanSource Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.154.60.0/23, 198.154.62.0/24, 204.10.4.0/22
|
ScanSource Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14043
|
Farallon Capital Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farallon Capital Management LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.154.178.0/23, 208.253.225.0/24
|
Farallon Capital Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18550
|
Eastern Maine Healthcare Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Maine Healthcare Systems có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.160.5.0/24, 205.211.148.0/24
|
Eastern Maine Healthcare Systems có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS46451, AS54093
|
Contra Costa County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Contra Costa County có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.160.16.0/21, 198.160.24.0/23, 198.245.227.0/24, 198.245.228.0/22, 198.245.232.0/22, 198.245.236.0/24
|
Contra Costa County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396201
|
The Bessemer Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Bessemer Group Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.160.34.0/23, 198.160.37.0/24, 198.160.38.0/23, 198.160.40.0/22, 198.160.44.0/23, 198.160.48.0/21, 198.160.56.0/23
|
The Bessemer Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21504
|
MCI Telecommunications
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCI Telecommunications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.160.128.0/24
|
MCI Telecommunications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3620
|
Baptist Health South Florida Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baptist Health South Florida Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.160.134.0/23, 198.160.136.0/24
|
Baptist Health South Florida Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30606
|
Bethany Lutheran College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bethany Lutheran College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.160.171.0/24
|
Bethany Lutheran College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33246
|
Church & Dwight Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Church & Dwight Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.160.173.0/24
|
Church & Dwight Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26980
|
Automotive Rentals Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Automotive Rentals Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.160.201.0/24, 198.190.164.0/24, 198.199.134.0/24, 199.38.138.0/24
|
Automotive Rentals Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30330
|
X2X LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): X2X LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.160.207.0/24
|
X2X LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53447
|
Trang 1.302 trên 1.443