Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

OMG TV Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): OMG TV Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.130.196.0/24
OMG TV Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205696

Delta Digital Friesenbichler & Co GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Digital Friesenbichler & Co GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.130.198.0/24
Delta Digital Friesenbichler & Co GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48735

SYKES Kozep Europa Kft.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SYKES Kozep Europa Kft. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.130.203.0/24
SYKES Kozep Europa Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48829

Heptabit GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Heptabit GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.130.204.0/24, 195.130.206.0/24
Heptabit GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207773

JSC. OKBM Afrikantov

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC. OKBM Afrikantov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.130.209.0/24
JSC. OKBM Afrikantov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48733

Grudnik Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grudnik Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.130.212.0/24
Grudnik Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16291

Stratera Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stratera Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.130.219.0/24
Stratera Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5530

Evident Technology Center Europe GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Evident Technology Center Europe GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.130.221.0/24
Evident Technology Center Europe GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50076

JSC DIXY South

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC DIXY South có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.133.4.0/24
JSC DIXY South có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202760

JSC Research & Development Company Promelectronica

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Research & Development Company Promelectronica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.133.34.0/24
JSC Research & Development Company Promelectronica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212266

Reserved - Private ASN

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reserved - Private ASN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.133.140.0/24
Reserved - Private ASN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64923

Abdul Latheef Jameel Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Abdul Latheef Jameel Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.134.184.0/21
Abdul Latheef Jameel Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198254

Entri LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Entri LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.135.196.0/22
Entri LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25165

Servire Adam Kozlowski

IPv4 Dải mạng (CIDR): Servire Adam Kozlowski có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.136.156.0/23, 195.136.38.0/23, 195.136.4.0/22
Servire Adam Kozlowski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205608

Insatel Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Insatel Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.136.16.0/23
Insatel Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216446

Samnet S.C Maciej Obarski Monika Obarska

IPv4 Dải mạng (CIDR): Samnet S.C Maciej Obarski Monika Obarska có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.136.27.0/24, 195.136.65.0/24
Samnet S.C Maciej Obarski Monika Obarska có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204744

Globema Sp. Zoo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Globema Sp. Zoo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.136.76.0/24
Globema Sp. Zoo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202403

PKP Cargo S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): PKP Cargo S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.136.108.0/24
PKP Cargo S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215903

FHU Tomex

IPv4 Dải mạng (CIDR): FHU Tomex có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.136.121.0/24
FHU Tomex có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204412

E.on Polska SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): E.on Polska SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.136.154.0/23, 195.234.164.0/24
E.on Polska SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204953

TKT-Net A. Kaniewska R. Kaniewski S.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TKT-Net A. Kaniewska R. Kaniewski S.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.136.200.0/24, 195.136.224.0/21
TKT-Net A. Kaniewska R. Kaniewski S.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199389

Gmina Poddebice

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gmina Poddebice có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.136.247.0/24
Gmina Poddebice có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215985

M2M Technology Equipment Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): M2M Technology Equipment Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.166.0/24
M2M Technology Equipment Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35604

Far-Eastern Bank Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Far-Eastern Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.171.0/24
Far-Eastern Bank Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35683

Boursa Kuwait Stock Exchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): Boursa Kuwait Stock Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.174.0/24
Boursa Kuwait Stock Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49104

Gribskov Kommune

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gribskov Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.183.0/24
Gribskov Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35789

PP Pulsar

IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Pulsar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.185.0/24
PP Pulsar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35688

OOO Organizational Technological Solutions 2000

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Organizational Technological Solutions 2000 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.187.0/24
OOO Organizational Technological Solutions 2000 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35730

The Shared Electronic Banking Services Company (KNET) LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Shared Electronic Banking Services Company (KNET) LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.190.0/24
The Shared Electronic Banking Services Company (KNET) LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56680

Miratech Consulting LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Miratech Consulting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.196.0/23
Miratech Consulting LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29275

Elavon Financial Services DAC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elavon Financial Services DAC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.137.204.0/23, 195.170.169.0/24, 195.245.90.0/23, 213.225.228.0/22
Elavon Financial Services DAC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS30864, AS39849

Alltech LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alltech LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.206.0/23
Alltech LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209787

AIUT-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): AIUT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.208.0/23
AIUT-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43173

Sardina Systems Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sardina Systems Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.221.0/24
Sardina Systems Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201507

dbap GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): dbap GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.224.0/24
dbap GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29358

Sompo Sigorta A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sompo Sigorta A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.230.0/24
Sompo Sigorta A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60652

Prointernet Verwaltungs GmbH Trading as Prointernet GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prointernet Verwaltungs GmbH Trading as Prointernet GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.231.0/24
Prointernet Verwaltungs GmbH Trading as Prointernet GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198119

Weiss-Druck GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Weiss-Druck GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.234.0/23
Weiss-Druck GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29373

Ukrainian Independent Information News Agency Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrainian Independent Information News Agency Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.240.0/23
Ukrainian Independent Information News Agency Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29389

SEL Telecom S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SEL Telecom S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.246.0/23
SEL Telecom S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31409

Ukrainian Scientific Institute of Applied Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrainian Scientific Institute of Applied Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.137.250.0/23
Ukrainian Scientific Institute of Applied Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29421

Miroslav Gerhardt

IPv4 Dải mạng (CIDR): Miroslav Gerhardt có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.137.254.0/23, 195.149.106.0/24
Miroslav Gerhardt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29427

Sibs Forward Payment Solutions S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sibs Forward Payment Solutions S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.138.0.0/19
Sibs Forward Payment Solutions S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6773

Telnet Ltd. Networking Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telnet Ltd. Networking Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.138.160.0/19
Telnet Ltd. Networking Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8601

Agentia Nationala de Cadastru si Publicitate Imobiliara

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agentia Nationala de Cadastru si Publicitate Imobiliara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.138.192.0/24
Agentia Nationala de Cadastru si Publicitate Imobiliara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41530

Medway Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Medway Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.138.195.0/24
Medway Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41548

Poslovni Sistem Mercator D.D.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Poslovni Sistem Mercator D.D. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.138.196.0/24
Poslovni Sistem Mercator D.D. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41916

Fraport Slovenija d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fraport Slovenija d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.138.201.0/24
Fraport Slovenija d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41582

Reed Specialist Recruitment Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reed Specialist Recruitment Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.138.205.0/24
Reed Specialist Recruitment Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41553

Wodociagi i Kanalizacja Hydrokom Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wodociagi i Kanalizacja Hydrokom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.138.207.0/24
Wodociagi i Kanalizacja Hydrokom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198344