Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

CJSC IFC Solid

IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC IFC Solid có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.138.210.0/24
CJSC IFC Solid có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41617

Glarner Kantonalbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Glarner Kantonalbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.138.215.0/24
Glarner Kantonalbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41632

Thommen Services AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thommen Services AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.138.216.0/24
Thommen Services AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41577

TREX Regional Exchanges Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): TREX Regional Exchanges Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.140.193.0/24, 195.140.194.0/23
TREX Regional Exchanges Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29432

TC Cumhurbaskanligi Idari Isler Baskanligi

IPv4 Dải mạng (CIDR): TC Cumhurbaskanligi Idari Isler Baskanligi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.140.196.0/22, 195.149.116.0/24
TC Cumhurbaskanligi Idari Isler Baskanligi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215371

Webjanssen ISP Ltd & Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webjanssen ISP Ltd & Co KG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.140.208.0/22, 195.158.54.0/24, 195.225.208.0/22
Webjanssen ISP Ltd & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29471

SOFT PRO 2 Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SOFT PRO 2 Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.140.220.0/22
SOFT PRO 2 Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41319

Kuresel Beta Teknoloji Telekomunikasyon Sanayi Ticaret Ltd Sti

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuresel Beta Teknoloji Telekomunikasyon Sanayi Ticaret Ltd Sti có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.142.184.0/24, 195.142.186.0/23, 195.142.195.0/24
Kuresel Beta Teknoloji Telekomunikasyon Sanayi Ticaret Ltd Sti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62085

IEltrak S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IEltrak S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.144.16.0/24
IEltrak S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212274

European Medicines Agency

IPv4 Dải mạng (CIDR): European Medicines Agency có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.144.17.0/24, 195.144.18.0/23
European Medicines Agency có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35414

EuroPronet Bosnia d.o.o. Sarajevo

IPv4 Dải mạng (CIDR): EuroPronet Bosnia d.o.o. Sarajevo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.144.24.0/24
EuroPronet Bosnia d.o.o. Sarajevo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203545

Consortium Industrial Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consortium Industrial Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.144.25.0/24
Consortium Industrial Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38961

ERA d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ERA d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.144.26.0/24
ERA d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49618

HybrIT Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): HybrIT Services Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.144.27.0/24, 195.149.67.0/24, 195.149.73.0/24, 195.149.90.0/24
HybrIT Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207784

Joint-Stock Bank ING Bank Ukraine

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint-Stock Bank ING Bank Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.144.28.0/24
Joint-Stock Bank ING Bank Ukraine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38960

Limited Liability Company Aasm

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Aasm có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.144.29.0/24
Limited Liability Company Aasm có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203870

Messer Business & IT Consulting GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Messer Business & IT Consulting GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.144.31.0/24
Messer Business & IT Consulting GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51567

NPF Berkut Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NPF Berkut Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.144.243.0/24
NPF Berkut Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201016

Towarzystwo Ubezpieczen i Reasekuracji Warta S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Towarzystwo Ubezpieczen i Reasekuracji Warta S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.64.0/24
Towarzystwo Ubezpieczen i Reasekuracji Warta S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29272

Raben Logistics Polska Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raben Logistics Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.68.0/24
Raben Logistics Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29318

Forsikringens Datacenter A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Forsikringens Datacenter A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.78.0/24
Forsikringens Datacenter A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29331

World News Pte. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): World News Pte. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.84.0/24
World News Pte. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43081

The Enterprise with Foreign Investments TV and Radio Company NBM Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Enterprise with Foreign Investments TV and Radio Company NBM Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.88.0/24
The Enterprise with Foreign Investments TV and Radio Company NBM Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35689

Bazy i Systemy Bankowe sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bazy i Systemy Bankowe sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.95.0/24
Bazy i Systemy Bankowe sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29445

Gustav Alberts GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gustav Alberts GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.102.0/24
Gustav Alberts GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29408

JSC Centerinform

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Centerinform có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.110.0/24
JSC Centerinform có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29450

FILMAC Centre SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): FILMAC Centre SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.113.0/24
FILMAC Centre SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29464

TOV Dergachi.net

IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Dergachi.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.114.0/24
TOV Dergachi.net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31044

Trade and Logistics Facility Arktika Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trade and Logistics Facility Arktika Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.117.0/24
Trade and Logistics Facility Arktika Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197751

NetAffairs Hosting B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NetAffairs Hosting B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.149.119.0/24, 195.170.167.0/24
NetAffairs Hosting B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34420

Complex Communication Systems Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Complex Communication Systems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.125.0/24
Complex Communication Systems Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29475

Satelcom-Service Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Satelcom-Service Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.196.0/24
Satelcom-Service Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43321

Cesar Satellite JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cesar Satellite JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.197.0/24
Cesar Satellite JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197760

Industrie-Logistik-Linz GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Industrie-Logistik-Linz GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.149.240.0/21
Industrie-Logistik-Linz GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29560

CEZ Polska Sp. zo.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CEZ Polska Sp. zo.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.150.100.0/24
CEZ Polska Sp. zo.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206687

Krakowski Park Technologiczny Sp ZOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Krakowski Park Technologiczny Sp ZOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.150.192.0/22
Krakowski Park Technologiczny Sp ZOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203890

VTB Factoring Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): VTB Factoring Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.151.3.0/24
VTB Factoring Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212410

JSC Siberia Airlines

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Siberia Airlines có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.151.15.0/24
JSC Siberia Airlines có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214951

LLC Scientific and Methodological Center for Clinical Laboratory Diagnostics Citylab

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Scientific and Methodological Center for Clinical Laboratory Diagnostics Citylab có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.151.31.0/24
LLC Scientific and Methodological Center for Clinical Laboratory Diagnostics Citylab có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210914

Kit Finance Pa OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kit Finance Pa OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.151.48.0/24
Kit Finance Pa OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199537

New IT Project LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): New IT Project LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.151.168.0/24
New IT Project LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214956

PPHU INTER Pawel Walczak

IPv4 Dải mạng (CIDR): PPHU INTER Pawel Walczak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.158.226.0/23
PPHU INTER Pawel Walczak có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45030

Anixnics Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anixnics Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.158.231.0/24
Anixnics Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215661

Everscale GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Everscale GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.158.238.0/23
Everscale GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44780

Marshal.s Office of the Podkarpackie Province

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marshal.s Office of the Podkarpackie Province có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.158.246.0/23
Marshal.s Office of the Podkarpackie Province có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47229

Tom Laermans

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tom Laermans có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.160.166.0/23
Tom Laermans có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35627

Chaostreff Dortmund e.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chaostreff Dortmund e.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.160.168.0/23
Chaostreff Dortmund e.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197782

SIA Worldline Latvia

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Worldline Latvia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.160.170.0/23
SIA Worldline Latvia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35636

Chaos Computer Club Berlin E.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chaos Computer Club Berlin E.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.160.172.0/24
Chaos Computer Club Berlin E.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49225

DNS-Net Services GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): DNS-Net Services GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.160.190.0/23
DNS-Net Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35663