Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

West-TV LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): West-TV LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.96.143.0/24
West-TV LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211621

GraTex International a.s.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GraTex International a.s. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.98.128.0/22, 195.98.132.0/23, 195.98.135.0/24, 195.98.136.0/21, 195.98.144.0/20
GraTex International a.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6862

VITS Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): VITS Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.110.0.0/22
VITS Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208524

Agentia Nationala pentru Protectia Mediului

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agentia Nationala pentru Protectia Mediului có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.110.5.0/24
Agentia Nationala pentru Protectia Mediului có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42142

Bahr IT Germany Ug (Haftungsbeschraenkt)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bahr IT Germany Ug (Haftungsbeschraenkt) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.110.21.0/24
Bahr IT Germany Ug (Haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48126

State Fund Agriculture

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Fund Agriculture có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.110.24.0/23
State Fund Agriculture có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42191

Layka Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Layka Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.110.32.0/23
Layka Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39061

IBM Israel-Science and technology Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IBM Israel-Science and technology Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.110.40.0/23
IBM Israel-Science and technology Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50995

Ukrainian State Air Traffic Service Enterprise

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrainian State Air Traffic Service Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.110.56.0/23
Ukrainian State Air Traffic Service Enterprise có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49903

INTERSHOP Communications AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): INTERSHOP Communications AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.110.60.0/23
INTERSHOP Communications AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49885

Joint-Stock Company Gallery Chizhov

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint-Stock Company Gallery Chizhov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.110.62.0/23
Joint-Stock Company Gallery Chizhov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49891

Poundbury Systems Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Poundbury Systems Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.110.160.0/20, 195.110.184.0/22, 195.110.188.0/23, 195.110.191.0/24
Poundbury Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9161

Michcom Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Michcom Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.110.176.0/21
Michcom Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209049

21 In Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): 21 In Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.110.190.0/24
21 In Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59809

ADA-NET Internet ve Iletisim Hizmetleri Tic. A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ADA-NET Internet ve Iletisim Hizmetleri Tic. A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.112.128.0/19, 213.232.0.0/18
ADA-NET Internet ve Iletisim Hizmetleri Tic. A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12296

Charles Allom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Charles Allom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.114.13.0/24
Charles Allom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47988

Alpha Layer Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Layer Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.114.126.0/23, 195.114.14.0/23
Alpha Layer Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37988

ESO TV Kft.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ESO TV Kft. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.114.16.0/23
ESO TV Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48893

Nicolas DEFFAYET

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nicolas DEFFAYET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.114.24.0/23
Nicolas DEFFAYET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50370

Al-Quds University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Al-Quds University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.114.28.0/23
Al-Quds University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41346

Al Mulla Group Holding Co. KSCC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Al Mulla Group Holding Co. KSCC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.114.31.0/24
Al Mulla Group Holding Co. KSCC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213397

IT LUX TELECOM Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT LUX TELECOM Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.114.96.0/23
IT LUX TELECOM Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39128

AT Scriptum Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AT Scriptum Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.114.112.0/24
AT Scriptum Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199146

MOBISNET ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MOBISNET ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.114.120.0/23
MOBISNET ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34399

Ministry of Economy of Ukraine

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Economy of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.114.134.0/24
Ministry of Economy of Ukraine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210340

Brocard-Ukraine LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brocard-Ukraine LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.114.136.0/24
Brocard-Ukraine LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212790

National Power Company Ukrenergo

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Power Company Ukrenergo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.123.122.0/24
National Power Company Ukrenergo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209748

KYIVMEDPREPARAT

IPv4 Dải mạng (CIDR): KYIVMEDPREPARAT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.123.173.0/24
KYIVMEDPREPARAT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206462

Webhelp Cagri Merkezi ve Musteri Hizmetleri A.S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webhelp Cagri Merkezi ve Musteri Hizmetleri A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.35.0/24
Webhelp Cagri Merkezi ve Musteri Hizmetleri A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211964

Unifree Duty Free Isletmeciligi Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unifree Duty Free Isletmeciligi Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.37.0/24
Unifree Duty Free Isletmeciligi Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209727

Barmenia Krankenversicherung a.G.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Barmenia Krankenversicherung a.G. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.40.0/21
Barmenia Krankenversicherung a.G. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29105

RRC Racunalniske storitve d.d.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RRC Racunalniske storitve d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.128.0/24
RRC Racunalniske storitve d.d. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56695

New Kopel Romania S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Kopel Romania S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.130.0/24
New Kopel Romania S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56585

Fox International Channels Bulgaria Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fox International Channels Bulgaria Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.132.0/24
Fox International Channels Bulgaria Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197719

GBU Po Cis Po

IPv4 Dải mạng (CIDR): GBU Po Cis Po có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.137.0/24
GBU Po Cis Po có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56613

Andrii Chabanov

IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrii Chabanov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.139.0/24
Andrii Chabanov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56607

RBO Sp. z o. o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RBO Sp. z o. o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.140.0/24
RBO Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56590

Tivon Haeberlein

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tivon Haeberlein có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.128.143.0/24, 213.142.154.0/23
Tivon Haeberlein có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205094

Ale International SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ale International SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.146.0/24
Ale International SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56921

Drutex S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Drutex S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.148.0/24
Drutex S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56609

Hel-Wacht Holding GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hel-Wacht Holding GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.150.0/24
Hel-Wacht Holding GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56612

Freshfields Bruckhaus Deringer LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freshfields Bruckhaus Deringer LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.156.0/24
Freshfields Bruckhaus Deringer LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56614

unit-IT Dienstleistungs GmbH & Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): unit-IT Dienstleistungs GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.170.0/23
unit-IT Dienstleistungs GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31361

DSK Bank EAD

IPv4 Dải mạng (CIDR): DSK Bank EAD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.225.0/24
DSK Bank EAD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31440

Inter Cars S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter Cars S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.228.0/23
Inter Cars S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31431

JSC Chelyabinsk Electric-Metallurgical Kombinat

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Chelyabinsk Electric-Metallurgical Kombinat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.128.244.0/23
JSC Chelyabinsk Electric-Metallurgical Kombinat có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31470

Elliniki Radiofonia Tileorasi (ERT) SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elliniki Radiofonia Tileorasi (ERT) SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.130.122.0/24, 195.211.200.0/22
Elliniki Radiofonia Tileorasi (ERT) SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50148

Ionion University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ionion University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.130.124.0/22, 195.251.110.0/23
Ionion University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8618

Mannvit hf

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mannvit hf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.130.193.0/24
Mannvit hf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42888

Sfera IT d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sfera IT d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.130.194.0/24
Sfera IT d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49754