Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

DosTLink Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): DosTLink Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.88.214.0/23
DosTLink Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49146

Kuwait Petroleum Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuwait Petroleum Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.88.222.0/23
Kuwait Petroleum Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49205

Chernogolovskaya Telefonnaya Kompaniya Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chernogolovskaya Telefonnaya Kompaniya Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.88.240.0/23
Chernogolovskaya Telefonnaya Kompaniya Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49231

JSC Grant-Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Grant-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.88.248.0/23
JSC Grant-Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196754

Docentris SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Docentris SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.88.250.0/24
Docentris SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57500

Genpact Services Hungary Kft.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Genpact Services Hungary Kft. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.88.251.0/24
Genpact Services Hungary Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198223

Doctor Web LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Doctor Web LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.88.252.0/23
Doctor Web LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49238

QwertyNet Kft

IPv4 Dải mạng (CIDR): QwertyNet Kft có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.90.99.0/24, 212.52.160.0/22, 212.52.168.0/22
QwertyNet Kft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8536

M.G. System Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): M.G. System Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.90.102.0/23
M.G. System Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202431

Nikolai Anatolievich Andreenkov

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nikolai Anatolievich Andreenkov có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.90.122.0/23, 195.93.160.0/23
Nikolai Anatolievich Andreenkov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207909

Caro Comp S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caro Comp S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.90.124.0/23
Caro Comp S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39327

Gin Agency Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gin Agency Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.93.144.0/23
Gin Agency Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51623

Atos Origin Information Technology GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atos Origin Information Technology GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.93.146.0/23
Atos Origin Information Technology GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44250

Diputacio de Girona

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diputacio de Girona có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.93.170.0/23
Diputacio de Girona có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44280

BB Phone Levante S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BB Phone Levante S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.93.185.0/24, 195.93.209.0/24
BB Phone Levante S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205408

COWI A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): COWI A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.93.192.0/23
COWI A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44338

pressetext Nachrichtenagentur GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): pressetext Nachrichtenagentur GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.93.194.0/23
pressetext Nachrichtenagentur GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44353

J&A Garrigues S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): J&A Garrigues S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.93.210.0/23
J&A Garrigues S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44127

Salzburger Flughafen GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Salzburger Flughafen GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.93.220.0/23
Salzburger Flughafen GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44392

Fatih Unlu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fatih Unlu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.93.226.0/24
Fatih Unlu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206271

CIT Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CIT Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.93.228.0/23
CIT Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44420

SAP Labs Israel Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SAP Labs Israel Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.93.234.0/23
SAP Labs Israel Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44435

Commercial Bank Moskommertsbank JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commercial Bank Moskommertsbank JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.93.240.0/23
Commercial Bank Moskommertsbank JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44470

NovitaTelecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): NovitaTelecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.93.248.0/24
NovitaTelecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59589

MIS - Mediobanca Innovation Service S.C.p.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): MIS - Mediobanca Innovation Service S.C.p.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.93.254.0/23
MIS - Mediobanca Innovation Service S.C.p.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44485

Netsmart (Cyprus) Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netsmart (Cyprus) Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.138.0/24
Netsmart (Cyprus) Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39935

Bobst MEX SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bobst MEX SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.189.204.0/23, 195.95.141.0/24
Bobst MEX SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15978

Cooperativa Culturale Biancaneve - Societa. Cooperativa Siglabile Biancaneve

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Culturale Biancaneve - Societa. Cooperativa Siglabile Biancaneve có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.142.0/24
Cooperativa Culturale Biancaneve - Societa. Cooperativa Siglabile Biancaneve có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39926

Flamehosting Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flamehosting Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.95.144.0/24, 213.218.224.0/24
Flamehosting Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137517

EPS Distribution Grup SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): EPS Distribution Grup SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.145.0/24
EPS Distribution Grup SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39930

Netgroup-Kalush Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netgroup-Kalush Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.182.22.0/24, 195.95.147.0/24
Netgroup-Kalush Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39297

Basenet Internet Projects BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Basenet Internet Projects BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.150.0/24
Basenet Internet Projects BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216092

ISP-UKRLAN Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP-UKRLAN Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.151.0/24
ISP-UKRLAN Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210169

PJSC Football Club Shakhtar (Donetsk)

IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Football Club Shakhtar (Donetsk) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.157.0/24
PJSC Football Club Shakhtar (Donetsk) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40978

Salomon d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Salomon d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.158.0/24
Salomon d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41543

OOO NPP Polyprom

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO NPP Polyprom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.159.0/24
OOO NPP Polyprom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48759

TRENDNET d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TRENDNET d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.161.0/24
TRENDNET d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49590

Certsign S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Certsign S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.167.0/24
Certsign S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40998

Kilroy International A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kilroy International A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.172.0/24
Kilroy International A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41016

Podravka Trgovsko Podjetje d.o.o. Ljubljana

IPv4 Dải mạng (CIDR): Podravka Trgovsko Podjetje d.o.o. Ljubljana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.173.0/24
Podravka Trgovsko Podjetje d.o.o. Ljubljana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41104

Meta Micro Automatisering B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meta Micro Automatisering B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.174.0/24
Meta Micro Automatisering B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41037

Peter-Paul Maria Kurstjens

IPv4 Dải mạng (CIDR): Peter-Paul Maria Kurstjens có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.177.0/24
Peter-Paul Maria Kurstjens có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200132

Bankpozitif Kredi Ve Kalkinma Bankasi A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bankpozitif Kredi Ve Kalkinma Bankasi A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.179.0/24
Bankpozitif Kredi Ve Kalkinma Bankasi A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43210

Ashkelon Academic College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ashkelon Academic College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.183.0/24
Ashkelon Academic College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41116

GRAL Bronislaw Kaczorkiewicz

IPv4 Dải mạng (CIDR): GRAL Bronislaw Kaczorkiewicz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.186.0/24
GRAL Bronislaw Kaczorkiewicz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5629

IP Broadcast GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Broadcast GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.190.0/24
IP Broadcast GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51576

Euro Pool System International B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Euro Pool System International B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.196.0/23
Euro Pool System International B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34167

Michail Mandryk

IPv4 Dải mạng (CIDR): Michail Mandryk có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.135.244.0/22, 195.95.222.0/23
Michail Mandryk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34204

Interamerican Hellenic Life Insurance Company SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interamerican Hellenic Life Insurance Company SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.95.226.0/23
Interamerican Hellenic Life Insurance Company SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34239

Sam Maleki

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sam Maleki có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.96.32.0/19
Sam Maleki có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8354