Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Impuls
IPv4 Dải mạng (CIDR): Impuls có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.69.220.0/22
|
Impuls có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28996
|
AP Ljubljana d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AP Ljubljana d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.69.226.0/24
|
AP Ljubljana d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212979
|
Gamanza Group AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gamanza Group AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.69.227.0/24
|
Gamanza Group AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212960
|
Baghdad Link to Internet Services Provider and Information Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baghdad Link to Internet Services Provider and Information Technology LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.69.228.0/24, 195.69.230.0/23
|
Baghdad Link to Internet Services Provider and Information Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202316
|
Institucion Ferial de Madrid
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institucion Ferial de Madrid có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.69.252.0/22
|
Institucion Ferial de Madrid có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210007
|
IndexScope Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): IndexScope Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.72.32.0/19
|
IndexScope Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8457
|
DATAMAX AD
IPv4 Dải mạng (CIDR): DATAMAX AD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.72.112.0/24
|
DATAMAX AD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15534
|
LTH Castings d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LTH Castings d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.72.118.0/24
|
LTH Castings d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204501
|
Arcont d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arcont d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.72.119.0/24
|
Arcont d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204500
|
LvivNet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LvivNet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.72.147.0/24
|
LvivNet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39247
|
Dresdner Verlagshaus Technik GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dresdner Verlagshaus Technik GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.74.44.0/22
|
Dresdner Verlagshaus Technik GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42197
|
LNET Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LNET Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.74.48.0/22
|
LNET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42177
|
Uralskaya Energosbytovaya Kompaniya Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uralskaya Energosbytovaya Kompaniya Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.74.62.0/23
|
Uralskaya Energosbytovaya Kompaniya Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48527
|
VNET-SERVICES GMBH
IPv4 Dải mạng (CIDR): VNET-SERVICES GMBH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.74.65.0/24
|
VNET-SERVICES GMBH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209637
|
Toyota Material Handling Europe AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toyota Material Handling Europe AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.184.68.0/23, 195.74.66.0/24
|
Toyota Material Handling Europe AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41243
|
Private Enterprise Pavlo Volodymirovich Oliynik
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Enterprise Pavlo Volodymirovich Oliynik có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.74.67.0/24
|
Private Enterprise Pavlo Volodymirovich Oliynik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41283
|
Mikrobit Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mikrobit Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.74.69.0/24
|
Mikrobit Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44080
|
Berliner Verlag GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Berliner Verlag GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.74.70.0/24
|
Berliner Verlag GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205186
|
Federal State Budget Institution Russian State Library
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budget Institution Russian State Library có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.74.82.0/24
|
Federal State Budget Institution Russian State Library có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41892
|
Joint-Stock Company Commercial Bank Agropromcredit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint-Stock Company Commercial Bank Agropromcredit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.74.95.0/24
|
Joint-Stock Company Commercial Bank Agropromcredit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41389
|
Servicio de Salud de Castilla-Mancha
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicio de Salud de Castilla-Mancha có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.76.0.0/22
|
Servicio de Salud de Castilla-Mancha có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197397
|
Instituto Tecnologico del Calzado Y Conexas Inescop
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituto Tecnologico del Calzado Y Conexas Inescop có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.76.31.0/24
|
Instituto Tecnologico del Calzado Y Conexas Inescop có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50816
|
Fiatc Mutua de Seguros Y Reaseguros
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiatc Mutua de Seguros Y Reaseguros có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.77.242.0/24
|
Fiatc Mutua de Seguros Y Reaseguros có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208726
|
Posluh D.O.O Za Informaticke Usluge I Trgovinu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Posluh D.O.O Za Informaticke Usluge I Trgovinu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.78.32.0/23
|
Posluh D.O.O Za Informaticke Usluge I Trgovinu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25277
|
Blue Iris Resolution Limited Services Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Iris Resolution Limited Services Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.78.34.0/23
|
Blue Iris Resolution Limited Services Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43540
|
Istok-M LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Istok-M LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.78.42.0/23
|
Istok-M LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59485
|
Banca de Export Import A Romaniei (Eximbank) S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca de Export Import A Romaniei (Eximbank) S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.78.64.0/23
|
Banca de Export Import A Romaniei (Eximbank) S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41492
|
Secretariat of the Cabinet of Ministers of Ukraine
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secretariat of the Cabinet of Ministers of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.78.68.0/23
|
Secretariat of the Cabinet of Ministers of Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41502
|
NPO-Design LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NPO-Design LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.78.72.0/23
|
NPO-Design LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41512
|
Inspired Gaming (UK) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inspired Gaming (UK) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.78.80.0/23
|
Inspired Gaming (UK) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41538
|
HSI doo
IPv4 Dải mạng (CIDR): HSI doo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.78.83.0/24
|
HSI doo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208243
|
National Bank of Greece S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Bank of Greece S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.78.86.0/23
|
National Bank of Greece S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6674
|
Ukrtranstelecom TC Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrtranstelecom TC Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.78.100.0/23
|
Ukrtranstelecom TC Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50772
|
Petro Welt Technologies AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petro Welt Technologies AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.78.102.0/23
|
Petro Welt Technologies AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49899
|
MSIS IT & C SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): MSIS IT & C SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.78.106.0/23
|
MSIS IT & C SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50413
|
Conduit Connect B.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conduit Connect B.V có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.78.120.0/23
|
Conduit Connect B.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56473
|
Hogia Infrastructure Services AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hogia Infrastructure Services AB có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.78.133.0/24, 195.78.134.0/23, 195.78.136.0/22, 195.78.144.0/21, 195.78.153.0/24, 195.78.154.0/23, 195.78.156.0/23
|
Hogia Infrastructure Services AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215395
|
OJSC Kredobank
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Kredobank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.78.252.0/22
|
OJSC Kredobank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39066
|
Total Connectivity Providers Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Total Connectivity Providers Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.80.11.0/24, 195.80.17.0/24, 195.80.22.0/24
|
Total Connectivity Providers Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5600
|
Kringvarp Foroya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kringvarp Foroya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.80.36.0/22
|
Kringvarp Foroya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209175
|
Seconde Fondation Eurl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seconde Fondation Eurl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.80.44.0/22
|
Seconde Fondation Eurl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209085
|
Anisimov Mikhail Mikhailovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anisimov Mikhail Mikhailovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.80.138.0/24
|
Anisimov Mikhail Mikhailovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39410
|
Comcor Service LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comcor Service LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.80.140.0/23
|
Comcor Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39315
|
Global Networks Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Networks Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.80.144.0/22
|
Global Networks Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50947
|
Ministry of Finance of the Russian Federation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Finance of the Russian Federation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.80.224.0/24
|
Ministry of Finance of the Russian Federation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41636
|
Donet d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Donet d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.80.225.0/24
|
Donet d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35186
|
CEVA D.S.P. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CEVA D.S.P. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.82.128.0/23
|
CEVA D.S.P. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44846
|
SIVECO Romania SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIVECO Romania SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.82.130.0/23
|
SIVECO Romania SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44861
|
JSC Vyksa Steel Works
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Vyksa Steel Works có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.82.136.0/23
|
JSC Vyksa Steel Works có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44857
|
Mosenergosbyt PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mosenergosbyt PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.82.140.0/24
|
Mosenergosbyt PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62358
|
Trang 1.270 trên 1.443