Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Presidenza del Consiglio dei Ministri

IPv4 Dải mạng (CIDR): Presidenza del Consiglio dei Ministri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.8.0/21
Presidenza del Consiglio dei Ministri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24869

Volkswagen Bank Rus LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Volkswagen Bank Rus LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.67.0/24
Volkswagen Bank Rus LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199126

Torunski Zaklady Materialow Opatrunkowych S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Torunski Zaklady Materialow Opatrunkowych S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.68.0/24
Torunski Zaklady Materialow Opatrunkowych S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39085

Gorenje d.d.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gorenje d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.69.0/24
Gorenje d.d. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43351

Topologiya LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Topologiya LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.71.0/24
Topologiya LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39161

Branch of JSC FGC UES

IPv4 Dải mạng (CIDR): Branch of JSC FGC UES có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.72.0/24
Branch of JSC FGC UES có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39073

Baltica Breweries LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baltica Breweries LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.77.0/24
Baltica Breweries LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39092

LLC Rinet

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Rinet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.79.0/24
LLC Rinet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39084

Nexway SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexway SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.80.0/24
Nexway SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39086

Cool Messages Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cool Messages Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.84.0/24
Cool Messages Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39119

Urzad Rejestracji Produktow Leczniczych Wyrobow Medycznych i Produktow Biobojczych

IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Rejestracji Produktow Leczniczych Wyrobow Medycznych i Produktow Biobojczych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.86.0/24
Urzad Rejestracji Produktow Leczniczych Wyrobow Medycznych i Produktow Biobojczych có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39109

Wien Kanal (WKN)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wien Kanal (WKN) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.92.0/24
Wien Kanal (WKN) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39460

Postnord Stralfors AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Postnord Stralfors AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.94.0/24
Postnord Stralfors AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39137

Noorcom Communication Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Noorcom Communication Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.96.0/24
Noorcom Communication Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210991

MSCI Barra (Suisse) Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): MSCI Barra (Suisse) Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.97.0/24
MSCI Barra (Suisse) Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44829

Aptitude Software (Poland) Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aptitude Software (Poland) Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.98.0/24
Aptitude Software (Poland) Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44855

Lukas Wenzl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lukas Wenzl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.101.0/24
Lukas Wenzl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214781

Telegrupp AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telegrupp AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.106.0/24
Telegrupp AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44839

TKS Polissya LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): TKS Polissya LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.110.0/24
TKS Polissya LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198085

Agentia Nationala de Presa Agerpres

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agentia Nationala de Presa Agerpres có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.113.0/24
Agentia Nationala de Presa Agerpres có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44867

Rafako S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rafako S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.116.0/24
Rafako S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44860

Lands Services International SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lands Services International SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.124.0/24
Lands Services International SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44909

Elana Financial Holding AD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elana Financial Holding AD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.125.0/24
Elana Financial Holding AD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44886

Deep Media / V.A.J. Bruijnes (Sole Proprietorship)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deep Media / V.A.J. Bruijnes (Sole Proprietorship) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.134.0/23
Deep Media / V.A.J. Bruijnes (Sole Proprietorship) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39022

Multiservice Networks Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multiservice Networks Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.66.138.0/23
Multiservice Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39047

Raben Management Services Sp. z o. o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raben Management Services Sp. z o. o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.68.192.0/23
Raben Management Services Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29023

Chambre de Commerce et d.Industrie de Region Paris Ile de France

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chambre de Commerce et d.Industrie de Region Paris Ile de France có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.68.194.0/23, 195.85.247.0/24
Chambre de Commerce et d.Industrie de Region Paris Ile de France có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS29199, AS56774

Hermes Europe GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hermes Europe GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.68.198.0/23
Hermes Europe GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29042

Unicredit-Bulbank-Ad

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unicredit-Bulbank-Ad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.68.200.0/23
Unicredit-Bulbank-Ad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29080

National Taras Shevchenko University of Kyiv

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Taras Shevchenko University of Kyiv có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.68.210.0/23
National Taras Shevchenko University of Kyiv có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29095

webquake Computing Solutions GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): webquake Computing Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.68.212.0/23
webquake Computing Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29395

TOV Orta Polesye

IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Orta Polesye có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.68.216.0/23
TOV Orta Polesye có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29187

IT Consulting Group LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Consulting Group LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.68.222.0/23
IT Consulting Group LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29146

Phononet GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Phononet GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.68.236.0/23
Phononet GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29178

Kompanon LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kompanon LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.68.240.0/23
Kompanon LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57233

Alpla LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpla LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.68.245.0/24
Alpla LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48051

BRT S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BRT S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.69.68.0/22
BRT S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29082

Chernihiv State Technological University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chernihiv State Technological University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.69.76.0/24
Chernihiv State Technological University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29116

Ilin Vyacheslav Nikolaevich IP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ilin Vyacheslav Nikolaevich IP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.69.79.0/24
Ilin Vyacheslav Nikolaevich IP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204362

Cankarjev Dom Kulturni in Kongresni Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cankarjev Dom Kulturni in Kongresni Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.69.96.0/22
Cankarjev Dom Kulturni in Kongresni Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29121

Internews 98 OOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internews 98 OOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.69.120.0/22
Internews 98 OOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29210

G2 LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): G2 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.69.151.0/24
G2 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211002

Perm Federal Research Center of the Ural Branch of the Russian Academy of Sciences

IPv4 Dải mạng (CIDR): Perm Federal Research Center of the Ural Branch of the Russian Academy of Sciences có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.69.156.0/23, 195.69.159.0/24
Perm Federal Research Center of the Ural Branch of the Russian Academy of Sciences có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8775

EmNet Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): EmNet Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.69.158.0/24
EmNet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31656

OOO 1C-Softclub

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO 1C-Softclub có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.191.136.0/23, 195.69.160.0/24
OOO 1C-Softclub có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50545

PXP Accept GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): PXP Accept GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.69.175.0/24
PXP Accept GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210243

Four Telecom Services GmbH & Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Four Telecom Services GmbH & Co KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.69.181.0/24, 195.69.182.0/23
Four Telecom Services GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213084

OeBB Infrastruktur AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): OeBB Infrastruktur AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.69.192.0/22
OeBB Infrastruktur AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25011

Join Stock Company Scientific & Production Enterprise Orbita

IPv4 Dải mạng (CIDR): Join Stock Company Scientific & Production Enterprise Orbita có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.69.196.0/22
Join Stock Company Scientific & Production Enterprise Orbita có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34668

Omsk State Technical University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Omsk State Technical University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.69.204.0/22
Omsk State Technical University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198384