Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Megabank PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Megabank PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.46.59.0/24
Megabank PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28790

Oyak Yatirim Menkul Degerler A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oyak Yatirim Menkul Degerler A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.46.130.0/24
Oyak Yatirim Menkul Degerler A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34117

A Data Pro Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): A Data Pro Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.47.193.0/24
A Data Pro Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29366

Blank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.47.195.0/24
Blank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196624

Mizuho International Plc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mizuho International Plc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.47.198.0/24
Mizuho International Plc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28934

Caixa Economica Montepio Geral

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caixa Economica Montepio Geral có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.47.200.0/24
Caixa Economica Montepio Geral có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28998

Agencja Restrukturyzacji I Modernizacji Rolnictwa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agencja Restrukturyzacji I Modernizacji Rolnictwa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.47.201.0/24
Agencja Restrukturyzacji I Modernizacji Rolnictwa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28950

PJSC MTB Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC MTB Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.47.202.0/24
PJSC MTB Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28975

Technopolis SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technopolis SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.47.208.0/24
Technopolis SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29162

Panteon Group Svetovanje in Inzeniring d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Panteon Group Svetovanje in Inzeniring d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.47.213.0/24
Panteon Group Svetovanje in Inzeniring d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28951

SC Autonet Import SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Autonet Import SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.47.214.0/24
SC Autonet Import SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50402

SIA Global Cloud

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Global Cloud có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.47.218.0/24, 195.47.230.0/24, 195.47.239.0/24
SIA Global Cloud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206297

Dezelna Banka Slovenije d.d.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dezelna Banka Slovenije d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.47.224.0/24
Dezelna Banka Slovenije d.d. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28984

ELES d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ELES d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.47.226.0/24
ELES d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29051

Morningstar Europe Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Morningstar Europe Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.47.237.0/24
Morningstar Europe Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29019

Kosarev Eugene

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kosarev Eugene có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.47.248.0/24
Kosarev Eugene có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29130

Albert Ceska Republika s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Albert Ceska Republika s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.47.252.0/24
Albert Ceska Republika s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215806

Sokil Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sokil Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.49.164.0/22
Sokil Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25529

Swift Trace Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swift Trace Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.49.200.0/22, 195.49.204.0/24, 195.49.206.0/23
Swift Trace Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12507

Irina Gaida

IPv4 Dải mạng (CIDR): Irina Gaida có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.49.208.0/24
Irina Gaida có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8430

3Shape A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): 3Shape A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.49.232.0/22
3Shape A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200292

Bensoft Telecom SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bensoft Telecom SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.49.248.0/21
Bensoft Telecom SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40984

Institution Central Information and Analytical Center at the Ministry of Education of Belarus

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institution Central Information and Analytical Center at the Ministry of Education of Belarus có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.50.0.0/22, 195.50.16.0/24, 195.50.18.0/23, 195.50.21.0/24, 195.50.22.0/23, 195.50.24.0/21
Institution Central Information and Analytical Center at the Ministry of Education of Belarus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5498

Mercadona S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercadona S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.53.40.0/22
Mercadona S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201976

Cetelem Servicios Informaticos

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cetelem Servicios Informaticos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.53.177.0/24
Cetelem Servicios Informaticos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204705

Iberia Lineas Aereas de Espana Sociedad Anonima Operadora

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iberia Lineas Aereas de Espana Sociedad Anonima Operadora có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.53.213.0/24, 213.192.232.0/24
Iberia Lineas Aereas de Espana Sociedad Anonima Operadora có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25261

Mapfre Internet S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mapfre Internet S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.235.248.0/24, 195.53.217.0/24, 212.170.114.0/24, 212.170.33.0/24
Mapfre Internet S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30846

Tecnologias de la Informacion y Redes Para Las Entidades Aseguradoras Sa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnologias de la Informacion y Redes Para Las Entidades Aseguradoras Sa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.53.239.0/24, 195.76.62.0/23
Tecnologias de la Informacion y Redes Para Las Entidades Aseguradoras Sa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210995

CMC Markets Plc

IPv4 Dải mạng (CIDR): CMC Markets Plc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.54.36.0/23
CMC Markets Plc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51222

CallHosted B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CallHosted B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.54.38.0/23
CallHosted B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61147

BM5 Bartosz Malinowski

IPv4 Dải mạng (CIDR): BM5 Bartosz Malinowski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.54.50.0/23
BM5 Bartosz Malinowski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51203

3 D.A. di Domeneghini Angelo - Impresa Individuale

IPv4 Dải mạng (CIDR): 3 D.A. di Domeneghini Angelo - Impresa Individuale có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.54.60.0/23
3 D.A. di Domeneghini Angelo - Impresa Individuale có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51233

Rocketconnect Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocketconnect Ou có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.54.166.0/23, 202.122.129.0/24
Rocketconnect Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203701

Minhocom Gestao de Infraestuturas de Telecomunicacoes Eim

IPv4 Dải mạng (CIDR): Minhocom Gestao de Infraestuturas de Telecomunicacoes Eim có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.54.168.0/23
Minhocom Gestao de Infraestuturas de Telecomunicacoes Eim có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51171

Ltd. Delta-Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltd. Delta-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.54.176.0/23
Ltd. Delta-Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51147

National Information Technology Center (BISHKEK)

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Information Technology Center (BISHKEK) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.54.180.0/23
National Information Technology Center (BISHKEK) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197118

NETFIBER Marcin Wojcik

IPv4 Dải mạng (CIDR): NETFIBER Marcin Wojcik có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.54.184.0/22, 195.54.188.0/23
NETFIBER Marcin Wojcik có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196969

Privredna banka Zagreb d.d.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Privredna banka Zagreb d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.54.190.0/23
Privredna banka Zagreb d.d. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52152

Caja de Seguros Reunidos Compania de Seguros y Reaseguros SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caja de Seguros Reunidos Compania de Seguros y Reaseguros SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.55.46.0/24
Caja de Seguros Reunidos Compania de Seguros y Reaseguros SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209195

Industria de Diseno Textil Sociedad Anonima

IPv4 Dải mạng (CIDR): Industria de Diseno Textil Sociedad Anonima có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.55.62.0/23, 195.77.160.0/23
Industria de Diseno Textil Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204748

Hungarian Power System Operator Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hungarian Power System Operator Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.56.68.0/24
Hungarian Power System Operator Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25539

MBH Bank Nyrt.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MBH Bank Nyrt. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.56.141.0/24
MBH Bank Nyrt. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30917

Fracjet-Volga LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fracjet-Volga LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.58.32.0/24
Fracjet-Volga LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211795

Wipak Walsrode GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wipak Walsrode GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.58.53.0/24
Wipak Walsrode GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47540

Axis Communications AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axis Communications AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.60.68.0/23
Axis Communications AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39731

Euro BIT S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Euro BIT S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.60.72.0/23
Euro BIT S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39732

A1 Telecom Network ISP SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): A1 Telecom Network ISP SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.60.75.0/24
A1 Telecom Network ISP SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39734

Indaco Systems SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indaco Systems SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.60.78.0/23
Indaco Systems SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39745

CIMAL - Comunidade Intermunicipal do Alentejo Litoral

IPv4 Dải mạng (CIDR): CIMAL - Comunidade Intermunicipal do Alentejo Litoral có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.60.80.224/27, 195.66.127.0/24
CIMAL - Comunidade Intermunicipal do Alentejo Litoral có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47310

Daniel Mishayev

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daniel Mishayev có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.60.81.128/26
Daniel Mishayev có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215460