Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

LLC Universal Inside Corporate

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Universal Inside Corporate có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.160.194.0/23
LLC Universal Inside Corporate có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34118

Vizor-Gal Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vizor-Gal Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.160.204.0/22
Vizor-Gal Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49480

Oracle America Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oracle America Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.160.236.0/22
Oracle America Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34135

Israel Ministry Of Defence

IPv4 Dải mạng (CIDR): Israel Ministry Of Defence có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.160.240.0/22
Israel Ministry Of Defence có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43381

PE Centre for Innovative Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Centre for Innovative Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.162.0.0/23
PE Centre for Innovative Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48439

Digi Tech LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digi Tech LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.162.6.0/23, 195.177.194.0/23
Digi Tech LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207496

JSC Aeroclub

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Aeroclub có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.162.10.0/23
JSC Aeroclub có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48499

Cryptocom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cryptocom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.162.22.0/23
Cryptocom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48508

FOP Masaltsev Denis Leonidovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Masaltsev Denis Leonidovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.162.64.0/23
FOP Masaltsev Denis Leonidovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51738

TDnet Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): TDnet Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.162.66.0/23
TDnet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51617

SIA TechnoBridge

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA TechnoBridge có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.162.74.0/23
SIA TechnoBridge có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197466

Link4 Towarzystwo Ubezpieczen S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link4 Towarzystwo Ubezpieczen S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.167.148.0/23
Link4 Towarzystwo Ubezpieczen S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206838

Skytoll A. S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skytoll A. S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.168.110.0/24
Skytoll A. S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49659

East Telecom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): East Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.170.32.0/19
East Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8395

Nashire AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nashire AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.170.160.0/24
Nashire AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59824

Patria Bank S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Patria Bank S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.170.161.0/24
Patria Bank S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39809

Hosting Solutions SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosting Solutions SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.170.171.0/24
Hosting Solutions SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50921

FSK Lider LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): FSK Lider LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.170.174.0/24
FSK Lider LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212545

Sodo d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sodo d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.170.177.0/24
Sodo d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39872

VLK-As

IPv4 Dải mạng (CIDR): VLK-As có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.170.181.0/24
VLK-As có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196852

Toyota Bank Polska S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Toyota Bank Polska S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.170.182.0/24
Toyota Bank Polska S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39883

Euronet Services d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Euronet Services d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.170.183.0/24
Euronet Services d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41404

MLP Banking AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): MLP Banking AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.170.185.0/24
MLP Banking AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41699

ZETO Lublin Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZETO Lublin Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.170.188.0/24
ZETO Lublin Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41036

Ferrero Polska Sp.z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ferrero Polska Sp.z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.170.191.0/24
Ferrero Polska Sp.z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39897

Dodecagon ST LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dodecagon ST LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.177.76.0/22
Dodecagon ST LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202292

QuartSoft Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): QuartSoft Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.177.208.0/23
QuartSoft Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29559

Buckaroo B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Buckaroo B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.177.214.0/23
Buckaroo B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212818

Consorcio de la Zona Franca de Cadiz

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consorcio de la Zona Franca de Cadiz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.177.220.0/23
Consorcio de la Zona Franca de Cadiz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34114

United Nations Development Program

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Nations Development Program có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.177.222.0/23
United Nations Development Program có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31023

adb.ru Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): adb.ru Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.177.226.0/23
adb.ru Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29634

Global Blue Holdings Aktiebolag

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Blue Holdings Aktiebolag có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.177.228.0/23
Global Blue Holdings Aktiebolag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44757

National Pirogov Memorial Medical University Vinnytsia

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Pirogov Memorial Medical University Vinnytsia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.177.236.0/23
National Pirogov Memorial Medical University Vinnytsia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29683

TOV Corporation Argo-Soyuz

IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Corporation Argo-Soyuz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.177.240.0/23
TOV Corporation Argo-Soyuz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30735

Toyota Motor Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Toyota Motor Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.178.2.0/23
Toyota Motor Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49916

PP 3Fon Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): PP 3Fon Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.178.10.0/23
PP 3Fon Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49995

Toranet Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Toranet Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.178.30.0/23
Toranet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50052

Signet Bank AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Signet Bank AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.178.96.0/23, 213.175.77.0/24
Signet Bank AS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39352, AS51610

Immobilien Scout GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Immobilien Scout GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.178.101.0/24
Immobilien Scout GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39373

AKNET Internet ve Bilisim Sistemleri Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): AKNET Internet ve Bilisim Sistemleri Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.178.104.0/24
AKNET Internet ve Bilisim Sistemleri Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210289

IT Concept SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Concept SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.178.106.0/24
IT Concept SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44388

Netop Tech SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netop Tech SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.178.107.0/24
Netop Tech SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57938

FarmaProm Polska Sp. z o.o. Sp. K

IPv4 Dải mạng (CIDR): FarmaProm Polska Sp. z o.o. Sp. K có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.178.114.0/23
FarmaProm Polska Sp. z o.o. Sp. K có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199409

DELO Casopisno Zaloznisko Podjetje d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DELO Casopisno Zaloznisko Podjetje d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.178.118.0/23
DELO Casopisno Zaloznisko Podjetje d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39387

Korp Yazilim ve Bilgi Teknolojileri

IPv4 Dải mạng (CIDR): Korp Yazilim ve Bilgi Teknolojileri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.178.121.0/24
Korp Yazilim ve Bilgi Teknolojileri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200385

Lagardere Travel Retail Spolka z o.o

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lagardere Travel Retail Spolka z o.o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.178.122.0/23
Lagardere Travel Retail Spolka z o.o có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41650

DREAMNET Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DREAMNET Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.178.148.0/23, 195.178.151.0/24
DREAMNET Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209845

National Technical University .Kharkiv Polytechnical Institute.

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Technical University .Kharkiv Polytechnical Institute. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.178.155.0/24, 212.111.194.0/24
National Technical University .Kharkiv Polytechnical Institute. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6807

State Enterprise Prozorro

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Enterprise Prozorro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.178.157.0/24
State Enterprise Prozorro có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208643

The National Health Service of Ukraine

IPv4 Dải mạng (CIDR): The National Health Service of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.178.158.0/24
The National Health Service of Ukraine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213129