Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nextologies Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextologies Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.72.0/22
|
Nextologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202300
|
KPMG AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): KPMG AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.146.0/23
|
KPMG AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39624
|
Med-El Elektromedizinische Geraete GmbH.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Med-El Elektromedizinische Geraete GmbH. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.166.0/23
|
Med-El Elektromedizinische Geraete GmbH. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50180
|
Mediengruppe Oesterreich GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediengruppe Oesterreich GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.170.0/23
|
Mediengruppe Oesterreich GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40982
|
The American University of Paris - Association Declaree
IPv4 Dải mạng (CIDR): The American University of Paris - Association Declaree có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.176.0/24
|
The American University of Paris - Association Declaree có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200259
|
Jorge Vicente Castellet Marques
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jorge Vicente Castellet Marques có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.189.184.0/23, 195.189.190.0/23
|
Jorge Vicente Castellet Marques có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207906
|
Rosia Montana Gold Corporation SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rosia Montana Gold Corporation SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.194.0/23
|
Rosia Montana Gold Corporation SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39903
|
Daughter Company Television Systems Kvant of PRJSC Atomservice
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daughter Company Television Systems Kvant of PRJSC Atomservice có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.196.0/23
|
Daughter Company Television Systems Kvant of PRJSC Atomservice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39908
|
Hermes XXI PE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hermes XXI PE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.200.0/23
|
Hermes XXI PE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39916
|
Company for Information Technology Qinshift dooel Skopje
IPv4 Dải mạng (CIDR): Company for Information Technology Qinshift dooel Skopje có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.206.0/23
|
Company for Information Technology Qinshift dooel Skopje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205347
|
Eneco Energy Trade B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eneco Energy Trade B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.216.0/23
|
Eneco Energy Trade B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40985
|
Axa_tech_forclp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axa_tech_forclp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.221.0/24
|
Axa_tech_forclp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206726
|
Netexpert Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netexpert Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.228.0/23
|
Netexpert Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41027
|
TopDanmark EDB A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): TopDanmark EDB A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.232.0/23
|
TopDanmark EDB A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41014
|
Inetra LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inetra LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.238.0/23
|
Inetra LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41654
|
The State Customs Service of Ukraine
IPv4 Dải mạng (CIDR): The State Customs Service of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.189.241.0/24
|
The State Customs Service of Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211477
|
Morgan Hamart
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morgan Hamart có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.3.0/24
|
Morgan Hamart có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47612
|
Dormakaba Holding GmbH - Co. Kgaa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dormakaba Holding GmbH - Co. Kgaa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.4.0/24
|
Dormakaba Holding GmbH - Co. Kgaa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60454
|
Helpline SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Helpline SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.6.0/24
|
Helpline SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41788
|
Avernis Communications GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avernis Communications GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.7.0/24
|
Avernis Communications GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47108
|
Megatrend Poslovna Rjesenja d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megatrend Poslovna Rjesenja d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.10.0/24
|
Megatrend Poslovna Rjesenja d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47107
|
USTEK-CHELYABINSK JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): USTEK-CHELYABINSK JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.13.0/24
|
USTEK-CHELYABINSK JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208945
|
JSC Expert RA
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Expert RA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.14.0/24
|
JSC Expert RA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47183
|
VGN Medien Holding GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): VGN Medien Holding GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.15.0/24
|
VGN Medien Holding GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47130
|
Diamond Informatics GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diamond Informatics GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.16.0/24
|
Diamond Informatics GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47120
|
Mr Telecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mr Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.19.0/24
|
Mr Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47135
|
Turkiye Hayat ve Emeklilik A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turkiye Hayat ve Emeklilik A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.20.0/24
|
Turkiye Hayat ve Emeklilik A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47387
|
AmRest Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AmRest Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.24.0/24
|
AmRest Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47401
|
Valeo ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valeo ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.31.0/24
|
Valeo ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47715
|
Space Hellas S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Space Hellas S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.32.0/19
|
Space Hellas S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8499
|
BE-TERNA D.O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BE-TERNA D.O.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.129.0/24
|
BE-TERNA D.O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8727
|
Tomsoft d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomsoft d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.136.0/24
|
Tomsoft d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25365
|
Meyle-Mueller GmbH-Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meyle-Mueller GmbH-Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.138.0/24
|
Meyle-Mueller GmbH-Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25419
|
If P&C Insurance AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): If P&C Insurance AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.141.0/24
|
If P&C Insurance AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21147
|
SOS-Kinderdorf International
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOS-Kinderdorf International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.143.0/24
|
SOS-Kinderdorf International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13298
|
Nahor Hadish Design and Architecture Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nahor Hadish Design and Architecture Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.144.0/24
|
Nahor Hadish Design and Architecture Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201194
|
Itevo AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itevo AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.190.147.0/24
|
Itevo AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25475
|
Ministry of Civil Service Kingdom of Saudi Arabia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Civil Service Kingdom of Saudi Arabia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.191.6.0/23
|
Ministry of Civil Service Kingdom of Saudi Arabia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50280
|
Play5 S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Play5 S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.191.8.0/23
|
Play5 S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50253
|
Freistaat Thueringen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freistaat Thueringen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.191.14.0/23
|
Freistaat Thueringen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196870
|
OOO Adopt Plus
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Adopt Plus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.191.32.0/23
|
OOO Adopt Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50317
|
Alta-Soft Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alta-Soft Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.191.36.0/23
|
Alta-Soft Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50341
|
Hetman Petro Sahaidachnyi National Army Academy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hetman Petro Sahaidachnyi National Army Academy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.191.38.0/23
|
Hetman Petro Sahaidachnyi National Army Academy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50325
|
MSH Medien System Haus GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): MSH Medien System Haus GmbH & Co. KG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.191.42.0/23, 195.238.144.0/20, 212.4.224.0/20, 212.4.244.0/22, 212.4.248.0/21
|
MSH Medien System Haus GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12665
|
Zonterra Corp SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zonterra Corp SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.191.46.0/23
|
Zonterra Corp SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50347
|
Internet Services and Communications AD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Services and Communications AD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.191.60.0/23
|
Internet Services and Communications AD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50379
|
Archeton Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Archeton Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.191.63.0/24
|
Archeton Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50444
|
JSC Nordstar Airlines
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Nordstar Airlines có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.191.64.0/24
|
JSC Nordstar Airlines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50403
|
Wirefast Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirefast Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.191.70.0/23
|
Wirefast Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50445
|
FOP Koshoviy Oleg Volodymirovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Koshoviy Oleg Volodymirovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.191.72.0/23
|
FOP Koshoviy Oleg Volodymirovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51367
|
Trang 1.278 trên 1.443