Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Aeroport International de Geneve
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aeroport International de Geneve có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.147.160.0/22, 194.147.168.0/23
|
Aeroport International de Geneve có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205393
|
BRVZ Bau- Rechen- u. Verwaltungszentrum Gesellschaft m.b.H.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BRVZ Bau- Rechen- u. Verwaltungszentrum Gesellschaft m.b.H. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.147.171.0/24
|
BRVZ Bau- Rechen- u. Verwaltungszentrum Gesellschaft m.b.H. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51266
|
Liechtensteinische Landesbank AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liechtensteinische Landesbank AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.147.196.0/22, 194.147.200.0/21
|
Liechtensteinische Landesbank AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202405
|
Data Felix SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Felix SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.147.219.0/24
|
Data Felix SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208919
|
Noviy Format TK Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noviy Format TK Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.147.247.0/24
|
Noviy Format TK Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209794
|
JSC InterMedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC InterMedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.147.249.0/24
|
JSC InterMedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198667
|
Stackscale S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stackscale S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.147.252.0/23
|
Stackscale S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51105
|
Borsodchem Zrt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Borsodchem Zrt có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.149.48.0/23, 194.149.50.0/24
|
Borsodchem Zrt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16280
|
Keldysh Institute of Applied Mathematics Russian Academy of Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keldysh Institute of Applied Mathematics Russian Academy of Sciences có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.149.66.0/24, 217.9.80.0/22
|
Keldysh Institute of Applied Mathematics Russian Academy of Sciences có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25371, AS9056
|
CESAL s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CESAL s.r.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.149.91.0/24, 194.149.93.0/24, 194.153.80.0/24, 194.153.95.0/24
|
CESAL s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50067
|
Joint Stock Company Ramburs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Ramburs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.149.92.0/24
|
Joint Stock Company Ramburs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197222
|
Laboratoires M&L SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Laboratoires M&L SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.149.94.0/24
|
Laboratoires M&L SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51270
|
PJSC Rosseti Lenenergo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Rosseti Lenenergo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.149.95.0/24
|
PJSC Rosseti Lenenergo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8662
|
Faculty of Computer Science and Engineering - SS. Cyril and Methodius University in Skopje
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faculty of Computer Science and Engineering - SS. Cyril and Methodius University in Skopje có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.149.139.0/24
|
Faculty of Computer Science and Engineering - SS. Cyril and Methodius University in Skopje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203522
|
Novosoft Razvitie Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novosoft Razvitie Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.149.224.0/22, 195.35.116.0/23, 195.35.68.0/22
|
Novosoft Razvitie Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15508
|
UAB Gurtam
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Gurtam có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.149.236.0/24, 195.149.109.0/24
|
UAB Gurtam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203783
|
SAS Yoni Entreprise Services - Yes
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAS Yoni Entreprise Services - Yes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.149.237.0/24
|
SAS Yoni Entreprise Services - Yes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203773
|
Mont LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mont LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.149.242.0/24
|
Mont LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199194
|
Banca Sella Holding S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca Sella Holding S.p.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.149.244.0/24, 213.218.32.0/22, 213.218.38.0/23, 213.218.40.0/21, 213.218.52.0/22, 213.218.56.0/21
|
Banca Sella Holding S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21451
|
Atruvia AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atruvia AG có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.149.246.0/23, 194.149.248.0/21, 194.156.161.0/24, 194.180.252.0/22, 194.180.96.0/21, 195.200.32.0/19, 195.35.87.0/24, 195.35.88.0/23, 195.38.24.0/22
|
Atruvia AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15590
|
PE Infoservice
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Infoservice có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.150.73.0/24, 194.150.74.0/24
|
PE Infoservice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43789
|
TV Kamenica sh.p.k
IPv4 Dải mạng (CIDR): TV Kamenica sh.p.k có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.150.78.0/24
|
TV Kamenica sh.p.k có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210964
|
Department of Information Technology of the Dnipro City Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Information Technology of the Dnipro City Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.150.107.0/24
|
Department of Information Technology of the Dnipro City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213009
|
JobCloud AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): JobCloud AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.150.166.0/24
|
JobCloud AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213290
|
Mirasoft Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirasoft Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.150.170.0/23, 195.135.228.0/22
|
Mirasoft Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198035
|
Elmoney LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elmoney LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.150.178.0/24
|
Elmoney LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198629
|
Total System Services Processing Europe Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Total System Services Processing Europe Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.150.182.0/23
|
Total System Services Processing Europe Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33981
|
Federal State Unitary Enterprise State Scientific-Research Institute of the Civil Aviation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Unitary Enterprise State Scientific-Research Institute of the Civil Aviation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.150.202.0/23
|
Federal State Unitary Enterprise State Scientific-Research Institute of the Civil Aviation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33888
|
Informational Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Informational Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.150.214.0/24
|
Informational Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197404
|
Pavel Primak
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pavel Primak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.150.232.0/23
|
Pavel Primak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31664
|
Innowerk-IT GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innowerk-IT GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.150.240.0/23
|
Innowerk-IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31671
|
Antena3 S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antena3 S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.152.42.0/23
|
Antena3 S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47220
|
Glowing Technologies Security Ou
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glowing Technologies Security Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.152.45.0/24
|
Glowing Technologies Security Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212649
|
Torjon Wieslaw Radka
IPv4 Dải mạng (CIDR): Torjon Wieslaw Radka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.152.50.0/23
|
Torjon Wieslaw Radka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47275
|
MGA Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MGA Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.152.53.0/24
|
MGA Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205353
|
BIOS Technologie-Partner GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): BIOS Technologie-Partner GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.152.54.0/23
|
BIOS Technologie-Partner GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47488
|
Jakub Matuszak
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jakub Matuszak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.152.57.0/24
|
Jakub Matuszak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209597
|
CEDC International z.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CEDC International z.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.152.60.0/23, 195.216.254.0/24
|
CEDC International z.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47281
|
Onexim Group Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onexim Group Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.152.62.0/23
|
Onexim Group Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47243
|
Hrvatske Vode
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hrvatske Vode có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.152.213.0/24, 194.152.238.0/24
|
Hrvatske Vode có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204163
|
Ministarstvo Zdravstva
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministarstvo Zdravstva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.152.215.0/24
|
Ministarstvo Zdravstva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197823
|
Centar za vozila Hrvatske d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centar za vozila Hrvatske d.d. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.152.232.0/23, 195.29.139.0/24
|
Centar za vozila Hrvatske d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15719
|
Hrvatska Postanska Banka D.D.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hrvatska Postanska Banka D.D. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.152.246.0/24
|
Hrvatska Postanska Banka D.D. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35128
|
Altameer for Trading General Transportation and Electromechanical Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altameer for Trading General Transportation and Electromechanical Services Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.153.102.0/23, 194.153.76.0/23
|
Altameer for Trading General Transportation and Electromechanical Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207928
|
Sandvine Sweden AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sandvine Sweden AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.91.0/24
|
Sandvine Sweden AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38982
|
Reichman University (Idc Herzliya)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reichman University (Idc Herzliya) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.101.0/24
|
Reichman University (Idc Herzliya) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34886
|
Bluecrest Capital Management LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluecrest Capital Management LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.106.0/24
|
Bluecrest Capital Management LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43236
|
Budgeting & Financial Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Budgeting & Financial Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.112.0/24
|
Budgeting & Financial Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41184
|
Teva Operations Poland Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teva Operations Poland Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.115.0/24
|
Teva Operations Poland Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15618
|
Jaco Engelbrecht
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jaco Engelbrecht có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.117.0/24
|
Jaco Engelbrecht có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12628
|
Trang 1.256 trên 1.443