Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Polunin Eduard Evgenyevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Polunin Eduard Evgenyevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.125.224.0/22
Polunin Eduard Evgenyevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50106

Infoserv-Riga Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infoserv-Riga Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.125.241.0/24
Infoserv-Riga Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20777

LinkExpress Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LinkExpress Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.125.244.0/23
LinkExpress Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20660

LuxConnect S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LuxConnect S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.132.0/22
LuxConnect S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44818

Virtu Financial Ireland Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtu Financial Ireland Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.126.150.0/23, 217.10.232.0/22
Virtu Financial Ireland Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35068

Mediametrie S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediametrie S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.156.0/23
Mediametrie S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12771

UniCredit Banka Slovenija d.d.

IPv4 Dải mạng (CIDR): UniCredit Banka Slovenija d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.197.0/24
UniCredit Banka Slovenija d.d. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34488

SIA Amberbit

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Amberbit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.199.0/24
SIA Amberbit có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199031

Kochneff und Volckmar GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kochneff und Volckmar GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.208.0/24
Kochneff und Volckmar GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34548

Ministarstvo Obrane Republike Hrvatske

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministarstvo Obrane Republike Hrvatske có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.213.0/24
Ministarstvo Obrane Republike Hrvatske có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34522

Bruetsch/Rueegger Holding AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bruetsch/Rueegger Holding AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.218.0/24
Bruetsch/Rueegger Holding AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34532

Banca Comerciala Romana S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca Comerciala Romana S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.220.0/24
Banca Comerciala Romana S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34543

Pensionkassernes Administration A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pensionkassernes Administration A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.223.0/24
Pensionkassernes Administration A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51049

FOP Starchenko Oleksiy

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Starchenko Oleksiy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.224.0/24
FOP Starchenko Oleksiy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25256

Medios Avanzados de Calculo Y Diseno S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Medios Avanzados de Calculo Y Diseno S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.225.0/24
Medios Avanzados de Calculo Y Diseno S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29109

Gothaer Systems GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gothaer Systems GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.228.0/24
Gothaer Systems GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34564

Sigorta Bilgi Ve Gozetim Merkezi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sigorta Bilgi Ve Gozetim Merkezi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.230.0/24
Sigorta Bilgi Ve Gozetim Merkezi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33910

atene KOM GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): atene KOM GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.243.0/24
atene KOM GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212026

Sykes Enterprises Eastern Europe SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sykes Enterprises Eastern Europe SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.244.0/24
Sykes Enterprises Eastern Europe SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201805

Getriebebau NORD GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Getriebebau NORD GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.246.0/24
Getriebebau NORD GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34793

Phinom AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Phinom AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.249.0/24
Phinom AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206104

Mano Busto Prieziura UAB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mano Busto Prieziura UAB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.126.252.0/24
Mano Busto Prieziura UAB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34842

Dar Al-Salam Co. for Internet Services and Information Technology Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dar Al-Salam Co. for Internet Services and Information Technology Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.127.137.0/24
Dar Al-Salam Co. for Internet Services and Information Technology Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211841

Interwetten Gaming Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interwetten Gaming Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.127.139.0/24, 195.10.192.0/24
Interwetten Gaming Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43916

Fernao Group GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fernao Group GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.127.156.0/24, 194.127.160.0/24, 194.127.170.0/24, 194.127.174.0/24
Fernao Group GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207793

contac Datentechnik GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): contac Datentechnik GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.127.171.0/24, 217.119.192.0/20
contac Datentechnik GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16277

Arne Steinkamm

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arne Steinkamm có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.127.175.0/24
Arne Steinkamm có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34646

Wissenschaftsstadt Darmstadt

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wissenschaftsstadt Darmstadt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.127.204.0/23
Wissenschaftsstadt Darmstadt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201339

fischerwerke GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): fischerwerke GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.127.208.0/22
fischerwerke GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207404

Mainova AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mainova AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.127.224.0/23, 194.127.226.0/24, 194.150.172.0/23
Mainova AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31352

Shanghai Luogu Network Technology Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shanghai Luogu Network Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.127.229.0/24
Shanghai Luogu Network Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151464

Tellam Holding Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tellam Holding Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.127.244.0/22
Tellam Holding Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51306

Institut National de l.Audiovisuel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut National de l.Audiovisuel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.127.248.0/22
Institut National de l.Audiovisuel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202321

Advice Service Concept SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advice Service Concept SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.127.252.0/23, 194.145.112.0/23
Advice Service Concept SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207933

S:t Erik Kommunikation AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): S:t Erik Kommunikation AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.132.2.0/24, 217.21.224.0/20
S:t Erik Kommunikation AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29672

Timra Kommun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Timra Kommun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.132.8.0/24
Timra Kommun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202188

Microdata Skandinavien AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Microdata Skandinavien AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.132.52.0/24
Microdata Skandinavien AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203471

3P Solutions Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): 3P Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.132.121.0/24
3P Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211213

Jamtkraft AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jamtkraft AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.132.182.0/24
Jamtkraft AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207494

Kraud LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kraud LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.135.16.0/23
Kraud LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212278

Siemens Ltd. China

IPv4 Dải mạng (CIDR): Siemens Ltd. China có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.138.202.0/24, 194.138.245.0/24
Siemens Ltd. China có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9805

ABC Information GmbH Kommunikation und Beratung

IPv4 Dải mạng (CIDR): ABC Information GmbH Kommunikation und Beratung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.139.35.0/24
ABC Information GmbH Kommunikation und Beratung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216387

DV Info Informatikai kft.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DV Info Informatikai kft. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.140.192.0/24, 195.20.152.0/24
DV Info Informatikai kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197523

Kigen (UK) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kigen (UK) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.140.193.0/24
Kigen (UK) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212486

Instituto da Mobilidade e dos Transportes Terrestres I.P

IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituto da Mobilidade e dos Transportes Terrestres I.P có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.140.238.0/24
Instituto da Mobilidade e dos Transportes Terrestres I.P có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41159

Avers Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avers Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.140.239.0/24
Avers Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197781

Wolters Kluwer Scandinavia AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wolters Kluwer Scandinavia AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.140.240.0/24
Wolters Kluwer Scandinavia AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41136

National Bank of Hungary

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Bank of Hungary có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.140.248.0/24
National Bank of Hungary có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41183

IGT Austria GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): IGT Austria GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.140.254.0/24
IGT Austria GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41198

Kyndryl Polska Business Services sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyndryl Polska Business Services sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.140.255.0/24
Kyndryl Polska Business Services sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41178