Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
France Medias Monde SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): France Medias Monde SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.106.212.0/23
|
France Medias Monde SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214874
|
Digital Craftsmen Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Craftsmen Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.106.222.0/23
|
Digital Craftsmen Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47571
|
OOO NPP Logika
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO NPP Logika có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.107.21.0/24, 195.144.6.0/24, 195.245.76.0/23
|
OOO NPP Logika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34052
|
Mars Lojistik Grup A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mars Lojistik Grup A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.107.22.0/24
|
Mars Lojistik Grup A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43300
|
Lactalis Vostok JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lactalis Vostok JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.107.23.0/24
|
Lactalis Vostok JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43805
|
Engel Austria GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Engel Austria GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.107.24.0/21, 194.107.32.0/21
|
Engel Austria GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31152
|
Kyndryl Romania SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyndryl Romania SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.107.112.0/24
|
Kyndryl Romania SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43224
|
Biptec Ou
IPv4 Dải mạng (CIDR): Biptec Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.107.113.0/24
|
Biptec Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49512
|
bank24.ru (Joint-Stock Bank)
IPv4 Dải mạng (CIDR): bank24.ru (Joint-Stock Bank) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.107.116.0/24
|
bank24.ru (Joint-Stock Bank) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44192
|
Bergerat Monnoyeur Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bergerat Monnoyeur Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.107.120.0/24
|
Bergerat Monnoyeur Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44262
|
FGBOU VPO Tolyattinskiy Gosudarstvennyiy Universitet
IPv4 Dải mạng (CIDR): FGBOU VPO Tolyattinskiy Gosudarstvennyiy Universitet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.107.124.0/24
|
FGBOU VPO Tolyattinskiy Gosudarstvennyiy Universitet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59561
|
Fashion Digital GmbH & Co.KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fashion Digital GmbH & Co.KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.107.128.0/24
|
Fashion Digital GmbH & Co.KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43241
|
Net Partner Wifinn S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Partner Wifinn S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.107.136.0/22
|
Net Partner Wifinn S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202367
|
Greiner AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greiner AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.107.142.0/23
|
Greiner AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25089
|
Zellstoff Poels AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zellstoff Poels AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.107.166.0/24
|
Zellstoff Poels AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209144
|
LLC Routnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Routnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.107.176.0/22
|
LLC Routnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200354
|
Ordensklinikum Linz GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ordensklinikum Linz GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.107.184.0/21
|
Ordensklinikum Linz GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43579
|
I.P. Integration Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): I.P. Integration Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.107.248.0/22, 195.246.204.0/22
|
I.P. Integration Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39208
|
Hamburg Port Authority AoeR
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hamburg Port Authority AoeR có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.107.252.0/22
|
Hamburg Port Authority AoeR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210303
|
Andrzej Erenc Trading As AWHost
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrzej Erenc Trading As AWHost có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.4.0/23
|
Andrzej Erenc Trading As AWHost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201112
|
Company Dobrobut Association for Students PHD Students and Doctors National Technical University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Company Dobrobut Association for Students PHD Students and Doctors National Technical University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.6.0/24
|
Company Dobrobut Association for Students PHD Students and Doctors National Technical University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57686
|
Joint Stock Company Ingosstrakh Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Ingosstrakh Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.18.0/24
|
Joint Stock Company Ingosstrakh Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42674
|
Redan S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redan S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.26.0/24
|
Redan S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43363
|
Forcom Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forcom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.64.0/23
|
Forcom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198413
|
GEEKNODE Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): GEEKNODE Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.69.0/24
|
GEEKNODE Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48879
|
Merkur Interactive ITALIA S. P. A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Merkur Interactive ITALIA S. P. A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.71.0/24
|
Merkur Interactive ITALIA S. P. A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41470
|
Independent Power Transmission Operator - Amie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Independent Power Transmission Operator - Amie có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.110.73.0/24, 195.47.233.0/24
|
Independent Power Transmission Operator - Amie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30850
|
Capital Dynamics AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capital Dynamics AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.128.0/24
|
Capital Dynamics AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43122
|
LLC Skycloud
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Skycloud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.129.0/24
|
LLC Skycloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42711
|
JSC Kombinat KMAruda
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Kombinat KMAruda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.152.0/23
|
JSC Kombinat KMAruda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57364
|
Piraeus Securities SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Piraeus Securities SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.198.0/24
|
Piraeus Securities SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42680
|
Realis Informacijske tehnologije d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Realis Informacijske tehnologije d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.199.0/24
|
Realis Informacijske tehnologije d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42700
|
AO Bank Inteza
IPv4 Dải mạng (CIDR): AO Bank Inteza có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.202.0/24
|
AO Bank Inteza có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42693
|
VideoMaxAVS Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VideoMaxAVS Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.205.0/24
|
VideoMaxAVS Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42721
|
SAS Communication Interactive
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAS Communication Interactive có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.208.0/24
|
SAS Communication Interactive có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43121
|
Akpet Akaryakit Dagitim A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akpet Akaryakit Dagitim A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.213.0/24
|
Akpet Akaryakit Dagitim A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42736
|
Brinks Global Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brinks Global Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.215.0/24
|
Brinks Global Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42761
|
Austriacard Holdings AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Austriacard Holdings AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.218.0/24
|
Austriacard Holdings AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29052
|
Ict Teamwork Continuity Services BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ict Teamwork Continuity Services BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.221.0/24
|
Ict Teamwork Continuity Services BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208344
|
Banka Sparkasse d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banka Sparkasse d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.222.0/24
|
Banka Sparkasse d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42757
|
CD Projekt S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CD Projekt S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.240.0/24
|
CD Projekt S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42778
|
Xerox Technology Services Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xerox Technology Services Sasu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.245.0/24
|
Xerox Technology Services Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42795
|
Hadassah Medical Organisation Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hadassah Medical Organisation Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.249.0/24
|
Hadassah Medical Organisation Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42793
|
Dnepronet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dnepronet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.252.0/24
|
Dnepronet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50096
|
BO ICT Management S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BO ICT Management S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.110.255.0/24
|
BO ICT Management S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39536
|
Bitmarck Beratung GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitmarck Beratung GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.113.0.0/20, 194.113.16.0/22
|
Bitmarck Beratung GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43292
|
Landeshauptstadt Muenchen IT@M
IPv4 Dải mạng (CIDR): Landeshauptstadt Muenchen IT@M có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.113.40.0/23, 194.246.128.0/20, 194.246.144.0/21, 194.246.152.0/22, 194.246.156.0/24, 194.246.157.0/24, 194.246.158.0/24, 194.246.159.0/24, 194.246.160.0/19, 194.246.192.0/18
|
Landeshauptstadt Muenchen IT@M có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197874, AS24845
|
Obugen Teknoloji Yazilim Donanim Telekomunikasyon ve Danismanlik Hizmetleri Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Obugen Teknoloji Yazilim Donanim Telekomunikasyon ve Danismanlik Hizmetleri Limited Sirketi có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.113.114.0/24, 194.113.61.0/24, 194.113.70.0/24, 194.113.92.0/24
|
Obugen Teknoloji Yazilim Donanim Telekomunikasyon ve Danismanlik Hizmetleri Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210955
|
N-Sat Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): N-Sat Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.113.108.0/23, 194.113.110.0/24
|
N-Sat Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200328
|
GfK GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): GfK GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.113.128.0/22, 194.113.176.0/20, 195.22.136.0/23, 195.238.160.0/22, 195.49.156.0/22
|
GfK GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28932
|
Trang 1.252 trên 1.443