Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Axarfusion S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axarfusion S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.93.44.0/22
|
Axarfusion S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211874
|
net-sol GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): net-sol GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.93.79.0/24
|
net-sol GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202703
|
Adi Com Soft SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adi Com Soft SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.93.100.0/24
|
Adi Com Soft SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57464
|
SFS Group Schweiz AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): SFS Group Schweiz AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.93.112.0/21, 194.93.120.0/23, 194.93.122.0/24
|
SFS Group Schweiz AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50598
|
Sygnity S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sygnity S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.93.124.0/23
|
Sygnity S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198043
|
Hugo Boss AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hugo Boss AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.156.210.0/23, 194.99.32.0/24
|
Hugo Boss AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209081
|
MicroData ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MicroData ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.99.44.0/23
|
MicroData ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204866
|
Hager Electro GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hager Electro GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.99.48.0/23
|
Hager Electro GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16017
|
Landkreis Darmstadt-Dieburg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Landkreis Darmstadt-Dieburg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.99.108.0/23
|
Landkreis Darmstadt-Dieburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200657
|
Citti Handelsgesellschaft mbH & Co KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citti Handelsgesellschaft mbH & Co KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.99.113.0/24
|
Citti Handelsgesellschaft mbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203889
|
Poczta Polska Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Poczta Polska Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.99.117.0/24
|
Poczta Polska Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48565
|
Kampmann Group GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kampmann Group GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.99.118.0/23
|
Kampmann Group GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204681
|
Stadtverwaltung Remscheid
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtverwaltung Remscheid có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.99.144.0/21, 194.99.152.0/22, 213.240.148.0/24
|
Stadtverwaltung Remscheid có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60123
|
Institut Polytechnique des Sciences Avancees (Ipsa)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Polytechnique des Sciences Avancees (Ipsa) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.99.156.0/24
|
Institut Polytechnique des Sciences Avancees (Ipsa) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211008
|
Administration Communale Luxemberg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Administration Communale Luxemberg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.99.159.0/24
|
Administration Communale Luxemberg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211018
|
MGB Metro Group Buying
IPv4 Dải mạng (CIDR): MGB Metro Group Buying có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.156.60.0/22, 194.99.204.0/22
|
MGB Metro Group Buying có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23985
|
Metro Grosmarket Bakirkoy Alv. Hiz. Tic. Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro Grosmarket Bakirkoy Alv. Hiz. Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.99.248.0/22
|
Metro Grosmarket Bakirkoy Alv. Hiz. Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35474
|
VoxBee Services SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): VoxBee Services SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.102.34.0/24
|
VoxBee Services SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201190
|
Kryon Management S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kryon Management S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.102.41.0/24, 194.187.20.0/22
|
Kryon Management S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35307
|
Autoritatea pentru Digitalizarea Romaniei
IPv4 Dải mạng (CIDR): Autoritatea pentru Digitalizarea Romaniei có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.102.45.0/24
|
Autoritatea pentru Digitalizarea Romaniei có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25278
|
Ogilvy & Mather Advertising S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ogilvy & Mather Advertising S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.102.77.0/24
|
Ogilvy & Mather Advertising S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15873
|
Cloud Forest Infrastructure S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Forest Infrastructure S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.102.106.0/23
|
Cloud Forest Infrastructure S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215339
|
Transilvania General Import Export S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transilvania General Import Export S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.102.126.0/24
|
Transilvania General Import Export S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60709
|
Canal- Luxembourg Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canal- Luxembourg Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.102.147.0/24
|
Canal- Luxembourg Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62285
|
Selgros Cash&Carry SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Selgros Cash&Carry SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.102.195.0/24
|
Selgros Cash&Carry SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57082
|
M&M Computers SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): M&M Computers SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.102.200.0/24, 195.190.159.0/24
|
M&M Computers SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15882
|
Maxnet Telecomunicatii SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxnet Telecomunicatii SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.102.215.0/24, 195.182.212.0/23
|
Maxnet Telecomunicatii SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34517
|
Softwin SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softwin SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.102.234.0/24, 217.156.83.0/24
|
Softwin SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20930
|
Netilo AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netilo AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.103.21.0/24
|
Netilo AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49862
|
Herrljunga Kommun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Herrljunga Kommun có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.103.44.0/24, 194.103.48.0/24
|
Herrljunga Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203158
|
Eltel Group Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eltel Group Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.103.99.0/24
|
Eltel Group Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203373
|
Jonkopings Lans Landsting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jonkopings Lans Landsting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.103.112.0/24, 194.103.118.0/23
|
Jonkopings Lans Landsting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200018
|
Stena Rederi AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stena Rederi AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.103.124.0/24
|
Stena Rederi AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203383
|
Nordic Growth Market NGM AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nordic Growth Market NGM AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.103.132.0/24
|
Nordic Growth Market NGM AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62305
|
Orebro Lans Landsting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orebro Lans Landsting có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.103.162.0/24, 194.103.175.0/24, 194.103.176.0/24, 194.103.180.0/24, 194.103.182.0/23, 194.103.184.0/23
|
Orebro Lans Landsting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199470
|
Agence Francaise de Developpement
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agence Francaise de Developpement có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.104.90.0/23, 194.104.92.0/23
|
Agence Francaise de Developpement có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207949
|
Vismabaltas UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vismabaltas UAB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.104.134.0/24
|
Vismabaltas UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210688
|
Aiti Spektr ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aiti Spektr ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.104.138.0/24
|
Aiti Spektr ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208935
|
SKS LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKS LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.104.233.0/24
|
SKS LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57549
|
Electro Orizont SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electro Orizont SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.105.3.0/24
|
Electro Orizont SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198458
|
Smart Intercomp SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Intercomp SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.105.4.0/24
|
Smart Intercomp SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41818
|
Vranbit SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vranbit SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.105.10.0/24, 217.156.77.0/24
|
Vranbit SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61120
|
Serverwala Infranet FZ-LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serverwala Infranet FZ-LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.105.82.0/24
|
Serverwala Infranet FZ-LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214965
|
Inform Lykos SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inform Lykos SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.105.140.0/23
|
Inform Lykos SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39203
|
Kaliningrad Center of Informatization and Technical Creativity
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaliningrad Center of Informatization and Technical Creativity có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.105.156.0/23
|
Kaliningrad Center of Informatization and Technical Creativity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39269
|
Federal State Educational Institution of Higher Professional Education Russian State University of Immanuil Kant
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Educational Institution of Higher Professional Education Russian State University of Immanuil Kant có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.106.194.0/23
|
Federal State Educational Institution of Higher Professional Education Russian State University of Immanuil Kant có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9124
|
Kairos Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kairos Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.106.196.0/23
|
Kairos Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213403
|
Freepoint Commodities LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freepoint Commodities LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.106.199.0/24, 205.196.202.0/23
|
Freepoint Commodities LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53973
|
In2com Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): In2com Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.106.202.0/23
|
In2com Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199687
|
Assuta Medical Centers Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Assuta Medical Centers Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.106.204.0/23
|
Assuta Medical Centers Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214863
|
Trang 1.251 trên 1.443