Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Bulgarian Research and Education Network Association (Bren)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulgarian Research and Education Network Association (Bren) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.141.0.0/16
Bulgarian Research and Education Network Association (Bren) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6802

I.C.S Boom-Info S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): I.C.S Boom-Info S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.143.128.0/23
I.C.S Boom-Info S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34645

National Iranian Oil Company PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Iranian Oil Company PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.143.140.0/23
National Iranian Oil Company PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42867

JSC Farmak

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Farmak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.143.147.0/24
JSC Farmak có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206823

Witzenmann GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Witzenmann GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.143.156.0/23
Witzenmann GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34701

Cinven Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cinven Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.143.158.0/23
Cinven Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34728

Redestel Networks S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redestel Networks S.L. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.143.192.0/21, 194.143.200.0/22, 194.143.204.0/24, 194.143.212.0/23, 194.143.215.0/24, 194.143.216.0/24, 194.143.219.0/24, 194.143.220.0/24, 195.114.205.0/24
Redestel Networks S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8311

Szkola Glowna Handlowa w Warszawie

IPv4 Dải mạng (CIDR): Szkola Glowna Handlowa w Warszawie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.145.96.0/20
Szkola Glowna Handlowa w Warszawie có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8766

Banca Transilvania SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca Transilvania SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.145.120.0/24, 194.145.238.0/24, 194.150.186.0/23
Banca Transilvania SA có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS33971, AS34184

Novo Banco S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novo Banco S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.145.121.0/24
Novo Banco S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9118

COMSPACE GmbH & Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): COMSPACE GmbH & Co KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.145.122.0/23, 194.145.124.0/24
COMSPACE GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9182

Adrian Almenar Serrano

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adrian Almenar Serrano có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.145.141.0/24
Adrian Almenar Serrano có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62080

Visable S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Visable S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.145.144.0/24
Visable S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12523

Gefoekom E.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gefoekom E.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.145.150.0/23
Gefoekom E.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12817

Banka Postanska Stedionica A.D.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banka Postanska Stedionica A.D. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.145.153.0/24
Banka Postanska Stedionica A.D. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34131

ITH Management Office SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITH Management Office SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.145.159.0/24, 194.169.212.0/24
ITH Management Office SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34176

MobilityGuard Services AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): MobilityGuard Services AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.145.164.0/23, 194.145.166.0/24
MobilityGuard Services AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41063

Pekao Towarzystwo Funduszy Inwestycyjnych S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pekao Towarzystwo Funduszy Inwestycyjnych S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.145.225.0/24
Pekao Towarzystwo Funduszy Inwestycyjnych S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200822

Volkswagen Group Polska Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Volkswagen Group Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.145.229.0/24
Volkswagen Group Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34212

Nemsis Technologies GmbH & Co.Kg

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nemsis Technologies GmbH & Co.Kg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.145.230.0/24
Nemsis Technologies GmbH & Co.Kg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208614

Idemia Identity & Security France SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Idemia Identity & Security France SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.145.235.0/24
Idemia Identity & Security France SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57226

Equinux AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Equinux AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.145.236.0/24
Equinux AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34193

SME S.A.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): SME S.A.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.146.32.0/22
SME S.A.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61172

Commune de la Valette du Var

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commune de la Valette du Var có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.146.62.0/24
Commune de la Valette du Var có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202836

Departement de la Manche

IPv4 Dải mạng (CIDR): Departement de la Manche có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.146.66.0/23
Departement de la Manche có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198575

Tanat LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tanat LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.146.112.0/24
Tanat LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29508

Goteborg Energi GothNet AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Goteborg Energi GothNet AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.146.117.0/24
Goteborg Energi GothNet AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35488

JSC Firma Center Vnedreniya Protek

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Firma Center Vnedreniya Protek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.146.119.0/24
JSC Firma Center Vnedreniya Protek có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29561

Alpha Bank Romania S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Bank Romania S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.146.125.0/24, 195.242.158.0/23
Alpha Bank Romania S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31074

Vinnytsia National Technical University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinnytsia National Technical University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.146.142.0/23
Vinnytsia National Technical University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29574

EuropSYS S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): EuropSYS S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.146.164.0/22
EuropSYS S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202347

Euroline Ukraine LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Euroline Ukraine LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.146.188.0/22
Euroline Ukraine LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60159

HeureCom GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): HeureCom GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.146.208.0/22
HeureCom GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29658

Samtel Network SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Samtel Network SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.24.0/22
Samtel Network SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200345

GNR Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): GNR Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.28.0/22
GNR Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39191

Udovikhin Evgenii

IPv4 Dải mạng (CIDR): Udovikhin Evgenii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.34.0/24
Udovikhin Evgenii có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207718

Creative Network Consulting Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Creative Network Consulting Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.36.0/22
Creative Network Consulting Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210253

Prodata Systems NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prodata Systems NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.40.0/22
Prodata Systems NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202332

Bahniuk Serhii

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bahniuk Serhii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.44.0/24
Bahniuk Serhii có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216288

Hatebur Umformmaschinen AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hatebur Umformmaschinen AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.46.0/24
Hatebur Umformmaschinen AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206779

Leuchter IT Infrastructure Solutions AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Leuchter IT Infrastructure Solutions AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.72.0/24
Leuchter IT Infrastructure Solutions AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215278

Corporation Ecopolis JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporation Ecopolis JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.79.0/24
Corporation Ecopolis JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61305

Valmet Automation Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Valmet Automation Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.80.0/22
Valmet Automation Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210167

Ie Luzanov Anton Aleksandrovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ie Luzanov Anton Aleksandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.91.0/24
Ie Luzanov Anton Aleksandrovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197420

Bitbytenet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitbytenet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.106.0/24
Bitbytenet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52094

Synergy University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Synergy University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.107.0/24
Synergy University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35387

Ahmad Mahmoud Hassan Trading as Nour El Houda Trading & Telecommunications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ahmad Mahmoud Hassan Trading as Nour El Houda Trading & Telecommunications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.124.0/22
Ahmad Mahmoud Hassan Trading as Nour El Houda Trading & Telecommunications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39190

Network Device Education Foundation Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Device Education Foundation Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.147.136.0/23, 194.147.138.0/23, 204.99.140.0/24
Network Device Education Foundation Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS202261, AS207465

Planet Bourgogne Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Bourgogne Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.147.153.0/24, 194.147.154.0/23
Planet Bourgogne Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200339

PALWIFI

IPv4 Dải mạng (CIDR): PALWIFI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.147.156.0/22
PALWIFI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44075