Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Netfinity JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfinity JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.153.118.0/24, 195.39.199.0/24
|
Netfinity JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41990
|
Travelport Austria GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Travelport Austria GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.120.0/21
|
Travelport Austria GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25522
|
Ukrainian National News Agency UKRINFORM
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrainian National News Agency UKRINFORM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.129.0/24
|
Ukrainian National News Agency UKRINFORM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13027
|
Arago GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arago GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.130.0/24
|
Arago GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13031
|
Basic Net SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Basic Net SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.131.0/24
|
Basic Net SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13060
|
Grandi LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grandi LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.135.0/24
|
Grandi LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211721
|
PR Newswire Europe Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PR Newswire Europe Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.153.136.0/21, 194.153.144.0/24
|
PR Newswire Europe Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9090
|
Net Info JSCO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Info JSCO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.145.0/24
|
Net Info JSCO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13147
|
Production Company Polisan Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Production Company Polisan Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.148.0/23
|
Production Company Polisan Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13202
|
Brodos AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brodos AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.150.0/24
|
Brodos AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16151
|
The American University in Dubai
IPv4 Dải mạng (CIDR): The American University in Dubai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.153.128/25
|
The American University in Dubai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52216
|
ED & F Man Capital Markets Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ED & F Man Capital Markets Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.184.0/24
|
ED & F Man Capital Markets Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198567
|
Jacobacci & Partners SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jacobacci & Partners SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.187.0/24
|
Jacobacci & Partners SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48769
|
A2A SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): A2A SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.153.212.0/23
|
A2A SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216359
|
Dimosia Epicheirisi Ilektrismou Anonymi Etaireia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dimosia Epicheirisi Ilektrismou Anonymi Etaireia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.154.32.0/19
|
Dimosia Epicheirisi Ilektrismou Anonymi Etaireia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51505
|
Niedermayr IT GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Niedermayr IT GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.156.20.0/23, 213.166.224.0/19
|
Niedermayr IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29008
|
Freifunk Regensburg E.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freifunk Regensburg E.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.156.22.0/23
|
Freifunk Regensburg E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212989
|
Raynet SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raynet SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.156.24.0/24
|
Raynet SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206086
|
Media-Saturn-Holding GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media-Saturn-Holding GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.156.44.0/22
|
Media-Saturn-Holding GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28879
|
Foxcloud Communications SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foxcloud Communications SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.156.67.0/24
|
Foxcloud Communications SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209482
|
JUKO s.r.o. Presov
IPv4 Dải mạng (CIDR): JUKO s.r.o. Presov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.156.70.0/23
|
JUKO s.r.o. Presov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213247
|
Mystic Flare Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mystic Flare Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.156.77.0/24
|
Mystic Flare Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61202
|
Aquilo S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aquilo S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.156.108.0/22
|
Aquilo S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208598
|
Golrang System Co. P.J.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Golrang System Co. P.J.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.156.140.0/22
|
Golrang System Co. P.J.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200312
|
Informatique Maintenance Services SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatique Maintenance Services SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.156.149.0/24, 194.156.160.0/24, 194.156.164.0/24, 194.156.173.0/24
|
Informatique Maintenance Services SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212207
|
Marketing Mind Online GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marketing Mind Online GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.156.176.0/24, 194.156.178.0/23
|
Marketing Mind Online GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216459
|
Antonio Liguori Trading As ETS Sistemi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antonio Liguori Trading As ETS Sistemi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.156.190.0/23, 194.156.198.0/23
|
Antonio Liguori Trading As ETS Sistemi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208011
|
Vinci SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinci SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.156.202.0/23
|
Vinci SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47314
|
Stadtwerke Unna GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Unna GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.156.214.0/23
|
Stadtwerke Unna GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202333
|
Banque Cantonale Vaudoise Enterprise Droit Public
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banque Cantonale Vaudoise Enterprise Droit Public có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.163.64.0/22
|
Banque Cantonale Vaudoise Enterprise Droit Public có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12928
|
UC AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): UC AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.164.14.0/23
|
UC AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215393
|
Pronow Tech Co. L.L.C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pronow Tech Co. L.L.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.164.180.0/24
|
Pronow Tech Co. L.L.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215174
|
Frontmatec Skive A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frontmatec Skive A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.164.233.0/24
|
Frontmatec Skive A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215054
|
Sikmo s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sikmo s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.164.244.0/24
|
Sikmo s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215602
|
Public Joint-stock company UNEX Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Joint-stock company UNEX Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.165.6.0/23
|
Public Joint-stock company UNEX Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25269
|
Link Mobility SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Mobility SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.165.14.0/23
|
Link Mobility SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43702
|
Federal Unitary State Enterprise General Radio Freqency Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Unitary State Enterprise General Radio Freqency Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.165.23.0/24
|
Federal Unitary State Enterprise General Radio Freqency Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196641
|
Asbjorn Sloth Tonnesen Trading as A5N
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asbjorn Sloth Tonnesen Trading as A5N có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.165.35.0/24, 194.165.38.0/24, 194.165.56.0/24, 194.165.58.0/24
|
Asbjorn Sloth Tonnesen Trading as A5N có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207727
|
Prada S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prada S.p.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.165.36.0/24, 195.47.251.0/24
|
Prada S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16122
|
NetSistem Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetSistem Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.165.39.0/24
|
NetSistem Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49947
|
ENEA Operator Sp.z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ENEA Operator Sp.z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.165.41.0/24
|
ENEA Operator Sp.z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39219
|
Centrum Informatyki Statystycznej
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrum Informatyki Statystycznej có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.165.48.0/24
|
Centrum Informatyki Statystycznej có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48534
|
IT Kvartal Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Kvartal Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.165.50.0/24
|
IT Kvartal Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198274
|
Pern S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pern S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.165.54.0/24
|
Pern S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39243
|
Industriens Pensionsforsikring A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Industriens Pensionsforsikring A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.165.55.0/24
|
Industriens Pensionsforsikring A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49522
|
Cowen Execution Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cowen Execution Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.165.57.0/24
|
Cowen Execution Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211460
|
Fontventa SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fontventa SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.165.60.0/24
|
Fontventa SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199772
|
Bank Saint Petersburg PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Saint Petersburg PJSC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.165.61.0/24, 213.172.3.0/24, 217.195.86.0/24
|
Bank Saint Petersburg PJSC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24913, AS39254
|
UMDAC Umea University
IPv4 Dải mạng (CIDR): UMDAC Umea University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.165.224.0/19, 212.217.128.0/17, 212.32.128.0/18, 213.79.128.0/17
|
UMDAC Umea University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12501
|
Nutsservices B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nutsservices B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.169.60.0/22
|
Nutsservices B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200318
|
Trang 1.257 trên 1.443