Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
I.T.S. SH.P.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): I.T.S. SH.P.K. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.169.164.0/23
|
I.T.S. SH.P.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39237
|
Goodser Sociedad Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goodser Sociedad Limitada có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.169.190.0/24, 194.169.193.0/24, 194.169.196.0/24, 194.169.213.0/24
|
Goodser Sociedad Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212186
|
Net Professionals GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Professionals GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.169.200.0/24
|
Net Professionals GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16051
|
Prisa Media SAU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prisa Media SAU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.169.201.0/24
|
Prisa Media SAU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49928
|
Altron Prjsc Altron
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altron Prjsc Altron có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.169.204.0/24
|
Altron Prjsc Altron có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44723
|
Private Enterprise Movchan Alexey Alexandrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Enterprise Movchan Alexey Alexandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.169.205.0/24
|
Private Enterprise Movchan Alexey Alexandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42051
|
PJSC Ukrainian Beer Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Ukrainian Beer Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.169.206.0/24
|
PJSC Ukrainian Beer Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42054
|
DC Ukraine Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DC Ukraine Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.169.207.0/24
|
DC Ukraine Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42052
|
S.C. Avitech CO S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.C. Avitech CO S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.169.209.0/24
|
S.C. Avitech CO S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42026
|
Worldline Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldline Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.169.214.0/24
|
Worldline Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49537
|
HHLA Hamburger Hafen und Logistik AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): HHLA Hamburger Hafen und Logistik AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.169.216.0/24
|
HHLA Hamburger Hafen und Logistik AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50943
|
Miejskie Przedsiebiorstwo Gospodarki Komunalnej - Krosnienski Holding Komunalny sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miejskie Przedsiebiorstwo Gospodarki Komunalnej - Krosnienski Holding Komunalny sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.169.226.0/24, 195.64.130.0/23
|
Miejskie Przedsiebiorstwo Gospodarki Komunalnej - Krosnienski Holding Komunalny sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202860
|
Info-Quest S.A. Commercial and Industrial Company of IT & Telecommunications Products and Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Info-Quest S.A. Commercial and Industrial Company of IT & Telecommunications Products and Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.169.232.0/24
|
Info-Quest S.A. Commercial and Industrial Company of IT & Telecommunications Products and Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42070
|
Prestige Media PHG SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prestige Media PHG SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.169.235.0/24, 195.42.138.0/23
|
Prestige Media PHG SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42094
|
Betacom S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Betacom S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.169.241.0/24
|
Betacom S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42107
|
OOO Pko Neftehimoborudovanie
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Pko Neftehimoborudovanie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.169.255.0/24
|
OOO Pko Neftehimoborudovanie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199161
|
Flughafen Berlin Brandenburg GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flughafen Berlin Brandenburg GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.174.72.0/21, 195.93.198.0/23
|
Flughafen Berlin Brandenburg GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198311
|
Luminor Bank AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luminor Bank AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.176.60.0/24, 195.12.178.0/24
|
Luminor Bank AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24984
|
National Health Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Health Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.176.105.0/24
|
National Health Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41373
|
Agencija Za Energijo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agencija Za Energijo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.176.112.0/24
|
Agencija Za Energijo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15822
|
Bursa de Valori Bucuresti SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bursa de Valori Bucuresti SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.176.115.0/24, 195.28.176.0/23
|
Bursa de Valori Bucuresti SA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33821, AS41353
|
Aurubis AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aurubis AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.176.122.0/24
|
Aurubis AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41365
|
Teleest Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleest Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.176.168.0/22, 194.176.172.0/24
|
Teleest Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15520
|
STARNETIS S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): STARNETIS S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.176.185.0/24
|
STARNETIS S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16157
|
SC Voxline Communication SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Voxline Communication SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.176.186.0/24, 195.28.24.0/23
|
SC Voxline Communication SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28743
|
Cooperative Society Miski Informatsiini Systemy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperative Society Miski Informatsiini Systemy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.177.0.0/24, 194.177.2.0/23
|
Cooperative Society Miski Informatsiini Systemy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48664
|
of.pl Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): of.pl Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.177.4.0/22, 195.225.136.0/22
|
of.pl Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29305
|
Oil Refineries Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oil Refineries Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.177.16.0/22
|
Oil Refineries Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35560
|
Invicom Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Invicom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.177.28.0/22
|
Invicom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48790
|
Ice/HT Fundamental and Technological Research
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ice/HT Fundamental and Technological Research có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.177.193.0/24, 195.251.205.0/24, 195.251.206.0/23
|
Ice/HT Fundamental and Technological Research có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15948
|
National Observatory of Athens
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Observatory of Athens có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.177.194.0/23, 195.251.202.0/23, 195.251.204.0/24
|
National Observatory of Athens có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15690
|
Arquia Bank Sa.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arquia Bank Sa. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.179.41.0/24, 217.16.144.0/20
|
Arquia Bank Sa. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25508
|
Jumbo Tours Espana SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jumbo Tours Espana SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.179.123.0/24, 212.170.158.0/24
|
Jumbo Tours Espana SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209774
|
Planet Service SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Service SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.179.128.0/22, 194.179.144.0/20, 194.179.160.0/19, 194.179.192.0/18
|
Planet Service SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5382
|
Fibergrid - Dei Optikes Epikoinonies Monoprosopi Ae
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibergrid - Dei Optikes Epikoinonies Monoprosopi Ae có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.179.140.0/22
|
Fibergrid - Dei Optikes Epikoinonies Monoprosopi Ae có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47180
|
SEW-EURODRIVE GmbH & Co KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): SEW-EURODRIVE GmbH & Co KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.180.0.0/22, 194.180.4.0/23
|
SEW-EURODRIVE GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3278
|
Wifinetcom SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifinetcom SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.180.6.0/23
|
Wifinetcom SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199162
|
Orbis Se
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbis Se có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.180.14.0/24
|
Orbis Se có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60400
|
TecnoCube srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): TecnoCube srl có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.180.20.0/24, 194.180.25.0/24, 194.180.52.0/24, 194.180.55.0/24
|
TecnoCube srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211896
|
Enercon GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enercon GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.180.56.0/22
|
Enercon GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49651
|
Kennametal Shared Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kennametal Shared Services GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.180.80.0/20
|
Kennametal Shared Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199877
|
IQ EQ (Luxembourg) S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IQ EQ (Luxembourg) S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.180.180.0/22
|
IQ EQ (Luxembourg) S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200331
|
Knauf Information Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Knauf Information Services GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.180.217.0/24, 194.180.218.0/24
|
Knauf Information Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206899
|
Xdata Cloud SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xdata Cloud SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.180.251.0/24
|
Xdata Cloud SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213400
|
BS-Biala-Rawska
IPv4 Dải mạng (CIDR): BS-Biala-Rawska có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.181.38.0/24
|
BS-Biala-Rawska có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201448
|
Sato Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sato Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.181.45.0/24
|
Sato Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203508
|
Q4Net Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Q4Net Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.181.47.0/24
|
Q4Net Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207105
|
Afriso Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Afriso Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.181.51.0/24
|
Afriso Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200633
|
Neantic Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neantic Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.181.67.0/24
|
Neantic Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202854
|
Instytut Gosc Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instytut Gosc Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.181.177.0/24
|
Instytut Gosc Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199648
|
Trang 1.258 trên 1.443