Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
TOV Torgovyi Dim Vikter Plus
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Torgovyi Dim Vikter Plus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.79.0/24
|
TOV Torgovyi Dim Vikter Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48560
|
Arena Bilgisayar San. ve Tic A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arena Bilgisayar San. ve Tic A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.84.0/24
|
Arena Bilgisayar San. ve Tic A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24944
|
Chris Burton
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chris Burton có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.88.0/24
|
Chris Burton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39617
|
RST Sp. z o.o. sp. k.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RST Sp. z o.o. sp. k. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.89.0/24, 212.91.30.0/23
|
RST Sp. z o.o. sp. k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201908
|
BluJay Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): BluJay Solutions GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.93.0/24, 213.170.197.0/24, 213.170.199.0/24
|
BluJay Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40967
|
Ghishin S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ghishin S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.95.0/24
|
Ghishin S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57644
|
Cu.be Solutions B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cu.be Solutions B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.97.0/24
|
Cu.be Solutions B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39628
|
PJSC ArcelorMittal Kryviy Rih
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC ArcelorMittal Kryviy Rih có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.98.0/24
|
PJSC ArcelorMittal Kryviy Rih có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39644
|
JSC Kola GMK
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Kola GMK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.103.0/24
|
JSC Kola GMK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39713
|
LSC SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): LSC SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.105.0/24
|
LSC SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2877
|
Svenljunga Kommun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Svenljunga Kommun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.106.0/24
|
Svenljunga Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39643
|
DNB Bank Polska S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DNB Bank Polska S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.110.0/24
|
DNB Bank Polska S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39661
|
Andrea Illsinger
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrea Illsinger có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.115.0/24
|
Andrea Illsinger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201459
|
Company Univest Marketing Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Company Univest Marketing Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.119.0/24
|
Company Univest Marketing Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39695
|
Polestar Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polestar Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.121.0/24
|
Polestar Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39717
|
Managementservice Kleka Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Managementservice Kleka Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.123.0/24
|
Managementservice Kleka Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39698
|
CineLab Data Delivery LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CineLab Data Delivery LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.139.0/24
|
CineLab Data Delivery LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42033
|
Nekommercheskiy Fond razvitiya Liceya N1 g. Petrozavodska
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nekommercheskiy Fond razvitiya Liceya N1 g. Petrozavodska có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.150.0/24
|
Nekommercheskiy Fond razvitiya Liceya N1 g. Petrozavodska có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57856
|
Gazinformservice Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gazinformservice Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.152.0/24
|
Gazinformservice Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198526
|
Aleksei Fedorov PR Krusevac
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aleksei Fedorov PR Krusevac có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.153.0/24
|
Aleksei Fedorov PR Krusevac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216024
|
PJSC Carlsberg Ukraine
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Carlsberg Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.161.0/24
|
PJSC Carlsberg Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39722
|
Euro-Log AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euro-Log AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.162.0/24
|
Euro-Log AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35724
|
Sava d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sava d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.166.0/24
|
Sava d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42273
|
Haifa Chemicals Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haifa Chemicals Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.175.0/24
|
Haifa Chemicals Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39768
|
Bjoern Maenken
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bjoern Maenken có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.176.0/24
|
Bjoern Maenken có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203420
|
HRM Systems AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): HRM Systems AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.178.0/24
|
HRM Systems AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43393
|
Kuryenet Motorlu Kuryecilik ve Dagitim Hizmetleri A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuryenet Motorlu Kuryecilik ve Dagitim Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.179.0/24
|
Kuryenet Motorlu Kuryecilik ve Dagitim Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43425
|
Lanxess Deutschland GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lanxess Deutschland GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.191.0/24, 195.242.224.0/23, 195.242.226.0/23
|
Lanxess Deutschland GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13187, AS201685
|
Five Neins Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Five Neins Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.196.0/24, 194.50.198.0/23
|
Five Neins Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60010
|
Komercni Banka A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Komercni Banka A.S. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.202.0/24, 194.50.219.0/24, 194.50.226.0/23
|
Komercni Banka A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201163
|
Sourena Pardazesh Arya Software Co. LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sourena Pardazesh Arya Software Co. LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.204.0/24, 194.50.209.0/24, 194.50.216.0/24, 194.50.218.0/24
|
Sourena Pardazesh Arya Software Co. LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207796
|
Ceska Sporitelna A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ceska Sporitelna A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.205.0/24, 194.50.240.0/24
|
Ceska Sporitelna A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25093
|
Riscom S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Riscom S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.206.0/23, 195.138.100.0/23, 195.138.102.0/24, 195.138.96.0/22
|
Riscom S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8474
|
Elektrownia Kozienice S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektrownia Kozienice S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.214.0/24
|
Elektrownia Kozienice S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39794
|
BH Securities a.s.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BH Securities a.s. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.222.0/24
|
BH Securities a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200646
|
PG Trade Subsidiary of Palma Group S. A. (Switzerland)
IPv4 Dải mạng (CIDR): PG Trade Subsidiary of Palma Group S. A. (Switzerland) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.241.0/24
|
PG Trade Subsidiary of Palma Group S. A. (Switzerland) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56688
|
CMA Monitoring Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CMA Monitoring Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.252.0/24
|
CMA Monitoring Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39800
|
LLC Ratekom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Ratekom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.107.80.0/24, 194.50.255.0/24
|
LLC Ratekom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39843
|
Schwarzwaelder Bote Mediengesellschaft mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schwarzwaelder Bote Mediengesellschaft mbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.53.64.0/22, 195.5.98.0/23
|
Schwarzwaelder Bote Mediengesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200374
|
Exela Technologies GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exela Technologies GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.53.112.0/24, 194.53.120.0/24, 194.53.135.0/24, 194.53.85.0/24
|
Exela Technologies GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207720
|
Patrizia Se
IPv4 Dải mạng (CIDR): Patrizia Se có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.53.104.0/22
|
Patrizia Se có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210214
|
Pablo Sarria Perez
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pablo Sarria Perez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.53.148.0/22
|
Pablo Sarria Perez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210181
|
Vattenfall N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vattenfall N.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.53.166.0/23, 194.53.168.0/22
|
Vattenfall N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59543
|
Centraal Boekhuis B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centraal Boekhuis B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.104.185.0/24, 194.104.186.0/23, 194.53.173.0/24
|
Centraal Boekhuis B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200347
|
Alessio Sassone Trading As Computer System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alessio Sassone Trading As Computer System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.53.180.0/22
|
Alessio Sassone Trading As Computer System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209572
|
Intercard AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intercard AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.117.54.0/25, 194.54.0.0/22
|
Intercard AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35803
|
JSC Expocentr
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Expocentr có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.226.12.0/22, 194.54.132.0/22
|
JSC Expocentr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31620
|
Neutralia Operador Global S.L.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neutralia Operador Global S.L.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.54.147.0/24
|
Neutralia Operador Global S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61401
|
CrimeaInfocom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CrimeaInfocom Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.54.152.0/22, 195.20.28.0/22
|
CrimeaInfocom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8654
|
MS Trade Solution Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MS Trade Solution Technology LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.54.156.0/22
|
MS Trade Solution Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205131
|
Trang 1.246 trên 1.443