Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Land- Forst- und Wasserwirtschaftliches Rechenzentrum GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Land- Forst- und Wasserwirtschaftliches Rechenzentrum GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.37.72.0/21
Land- Forst- und Wasserwirtschaftliches Rechenzentrum GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41915

Jetnet Telekom Int. Bil.Hiz. San and Tic. LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jetnet Telekom Int. Bil.Hiz. San and Tic. LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.37.92.0/22
Jetnet Telekom Int. Bil.Hiz. San and Tic. LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200404

Mangas Gambling Engineering SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mangas Gambling Engineering SARL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.37.250.0/23, 194.39.78.0/23
Mangas Gambling Engineering SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41728

Deutz Italy S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutz Italy S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.37.252.0/24
Deutz Italy S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43756

Nikolay Olegovich Tokarev

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nikolay Olegovich Tokarev có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.38.0.0/22
Nikolay Olegovich Tokarev có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209789

Energia Territorio Risorse Ambientali Etra SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Energia Territorio Risorse Ambientali Etra SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.38.60.0/22
Energia Territorio Risorse Ambientali Etra SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209780

JB Participacoes Brasil Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): JB Participacoes Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.38.194.0/24
JB Participacoes Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273384

Bank Julius Baer & Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Julius Baer & Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.38.224.0/19
Bank Julius Baer & Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207308

KPMG S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): KPMG S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.39.28.0/22
KPMG S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205483

BEUMER Maschinengesellschaft mbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): BEUMER Maschinengesellschaft mbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.113.48.0/22, 194.113.52.0/23, 194.39.72.0/22
BEUMER Maschinengesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30941

Tins LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tins LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.39.102.0/23, 194.39.82.0/23
Tins LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207980

Republika Slovenija Ministrstvo za Infrastrukturo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Republika Slovenija Ministrstvo za Infrastrukturo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.39.85.0/24
Republika Slovenija Ministrstvo za Infrastrukturo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216372

ASPedi GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASPedi GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.39.140.0/24
ASPedi GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31098

Schultze & Braun GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Schultze & Braun GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.39.150.0/23, 194.76.196.0/23
Schultze & Braun GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58106

Cornelsen Verlag GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cornelsen Verlag GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.39.191.0/24
Cornelsen Verlag GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34009

Dariusz Zietara Trading as Zibed

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dariusz Zietara Trading as Zibed có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.39.196.0/22
Dariusz Zietara Trading as Zibed có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202434

24X7 Hosting B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): 24X7 Hosting B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.39.200.0/22
24X7 Hosting B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200342

webhosting24 GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): webhosting24 GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.39.204.0/22
webhosting24 GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202401

Tel@NDCloud S.A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tel@NDCloud S.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.39.208.0/22
Tel@NDCloud S.A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202381

Presse und Informationsamt der Bundesregierung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Presse und Informationsamt der Bundesregierung có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.39.221.0/24, 194.39.222.0/23
Presse und Informationsamt der Bundesregierung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198703

Elaf Alrafideen for Communication & Networks Facilities and Trade Computers Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elaf Alrafideen for Communication & Networks Facilities and Trade Computers Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.39.229.0/24, 194.39.231.0/24
Elaf Alrafideen for Communication & Networks Facilities and Trade Computers Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210194

Mediacall SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediacall SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.39.232.0/22
Mediacall SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210034

Vectron Systems AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vectron Systems AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.39.236.0/22
Vectron Systems AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210098

Edelskjold Holding Aps

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edelskjold Holding Aps có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.39.242.0/24
Edelskjold Holding Aps có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215686

Niels Dettenbach

IPv4 Dải mạng (CIDR): Niels Dettenbach có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.39.244.0/24
Niels Dettenbach có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199476

Kanton Luzern Dienststelle Informatik

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kanton Luzern Dienststelle Informatik có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.40.128.0/18
Kanton Luzern Dienststelle Informatik có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206891

Costa Crociere S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Costa Crociere S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.40.208.0/23
Costa Crociere S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198772

Inflexum Services B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inflexum Services B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.40.236.0/22
Inflexum Services B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202419

Alarislabs Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alarislabs Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.40.252.0/22
Alarislabs Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202430

LeitWerk AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): LeitWerk AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.41.0.0/24, 217.28.96.0/20
LeitWerk AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15894

Giesecke-Devrient Mobile Security Sweden AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Giesecke-Devrient Mobile Security Sweden AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.41.2.0/23
Giesecke-Devrient Mobile Security Sweden AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57195

Kancelaria Sejmu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kancelaria Sejmu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.41.12.0/22
Kancelaria Sejmu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25495

Professionshoejskolen Lillebaelt / University College Lillebaelt

IPv4 Dải mạng (CIDR): Professionshoejskolen Lillebaelt / University College Lillebaelt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.41.32.0/22
Professionshoejskolen Lillebaelt / University College Lillebaelt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202429

Mizban Abri Iman Iranian LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mizban Abri Iman Iranian LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.41.48.0/22
Mizban Abri Iman Iranian LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200324

Ile de Beaute JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ile de Beaute JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.41.52.0/22
Ile de Beaute JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200389

Maque Maciej Grzeszczuk

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maque Maciej Grzeszczuk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.42.40.0/24
Maque Maciej Grzeszczuk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15902

Spitalul Clinic Coltea

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spitalul Clinic Coltea có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.42.44.0/23
Spitalul Clinic Coltea có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44906

FOP Savostin Oleg Lubobisch

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Savostin Oleg Lubobisch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.42.106.0/23
FOP Savostin Oleg Lubobisch có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31598

Monika Bala Trading as F.H.U. Balmont

IPv4 Dải mạng (CIDR): Monika Bala Trading as F.H.U. Balmont có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.42.110.0/23
Monika Bala Trading as F.H.U. Balmont có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200001

CHP Shmatko Sergey Leonidovic

IPv4 Dải mạng (CIDR): CHP Shmatko Sergey Leonidovic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.42.112.0/23
CHP Shmatko Sergey Leonidovic có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42441

European Central Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): European Central Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.42.114.0/23, 195.128.0.0/22
European Central Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31614

Akademia Humanistyczno-Ekonomiczna w Lodzi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Akademia Humanistyczno-Ekonomiczna w Lodzi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.42.116.0/23
Akademia Humanistyczno-Ekonomiczna w Lodzi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31646

Thales Nederland BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thales Nederland BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.42.126.0/23
Thales Nederland BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211465

Transcom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transcom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.42.192.0/22
Transcom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12545

FOP Slupko Oleksandr Anatolyevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Slupko Oleksandr Anatolyevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.44.21.0/24
FOP Slupko Oleksandr Anatolyevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212955

Institute for Software Systems of National Academy of Sciences of Ukraine

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute for Software Systems of National Academy of Sciences of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.44.28.0/24
Institute for Software Systems of National Academy of Sciences of Ukraine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50569

Technics for Business Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technics for Business Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.44.55.0/24
Technics for Business Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29375

Public JSC First Ukrainian International Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Public JSC First Ukrainian International Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.44.233.0/24, 194.44.66.0/24
Public JSC First Ukrainian International Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12706

Vitelecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vitelecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.44.105.0/24, 213.174.20.0/24
Vitelecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204461

National University Kievo-Mohylanska Academia

IPv4 Dải mạng (CIDR): National University Kievo-Mohylanska Academia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.44.142.0/23
National University Kievo-Mohylanska Academia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28804