Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
State Higher Educational Institution .Precarpathian National University of Vasyl Stefanyk.
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Higher Educational Institution .Precarpathian National University of Vasyl Stefanyk. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.44.152.0/24
|
State Higher Educational Institution .Precarpathian National University of Vasyl Stefanyk. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31145
|
Novitni Informaciini Merezhi Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novitni Informaciini Merezhi Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.44.176.0/24
|
Novitni Informaciini Merezhi Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212825
|
Roman Hapii
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roman Hapii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.44.203.0/24
|
Roman Hapii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52017
|
State Enterprise National Atomic Energy Generator Company Energoatom
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Enterprise National Atomic Energy Generator Company Energoatom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.44.231.0/24
|
State Enterprise National Atomic Energy Generator Company Energoatom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215483
|
PJSC National Power Company Ukrenergo (NPC UKREnergo)
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC National Power Company Ukrenergo (NPC UKREnergo) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.44.234.0/24, 195.114.130.0/24, 195.123.120.0/23
|
PJSC National Power Company Ukrenergo (NPC UKREnergo) có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205097, AS210353
|
Celko Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Celko Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.45.217.0/24, 194.45.233.0/24, 194.48.191.0/24, 194.48.3.0/24
|
Celko Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213231
|
MaibornWolff GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): MaibornWolff GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.45.227.0/24
|
MaibornWolff GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211115
|
via donau Oesterreichische Wasserstrassen Gesellschaft mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): via donau Oesterreichische Wasserstrassen Gesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.48.2.0/24
|
via donau Oesterreichische Wasserstrassen Gesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215461
|
Amt der Ooe. Landesregierung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amt der Ooe. Landesregierung có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.48.32.0/19, 194.48.4.0/22, 194.48.64.0/22
|
Amt der Ooe. Landesregierung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12991
|
Magistrat Graz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magistrat Graz có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.48.68.0/22, 194.48.72.0/21, 194.48.80.0/22
|
Magistrat Graz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29143
|
Generali Versicherung AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Generali Versicherung AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.48.84.0/22
|
Generali Versicherung AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25053
|
Telkoturk Iletisim Hizmetleri A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telkoturk Iletisim Hizmetleri A.S. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.48.95.0/24, 213.238.166.0/24, 213.238.184.0/24, 213.238.187.0/24, 213.238.189.0/24, 217.119.134.0/24
|
Telkoturk Iletisim Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209956
|
Ebner Industrieofenbau Ges.m.b.H.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ebner Industrieofenbau Ges.m.b.H. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.48.190.0/24
|
Ebner Industrieofenbau Ges.m.b.H. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31146
|
Raiffeisenbank Bulgaria EAD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raiffeisenbank Bulgaria EAD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.48.206.0/24
|
Raiffeisenbank Bulgaria EAD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44396
|
Synectics Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synectics Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.48.210.0/24
|
Synectics Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44426
|
LLC Elit-Taxi
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Elit-Taxi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.48.212.0/24
|
LLC Elit-Taxi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44434
|
Global Kvant Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Kvant Services GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.48.224.0/22
|
Global Kvant Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200319
|
Freifunk Essen E.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freifunk Essen E.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.48.228.0/23, 194.48.231.0/24
|
Freifunk Essen E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206356
|
Freifunk Kitzingen E.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freifunk Kitzingen E.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.48.230.0/24
|
Freifunk Kitzingen E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208727
|
Carrierwerke GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carrierwerke GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.48.242.0/24
|
Carrierwerke GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199822
|
Regio Energie Solothurn
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regio Energie Solothurn có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.48.244.0/22
|
Regio Energie Solothurn có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202424
|
Tele Puerto Real SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tele Puerto Real SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.49.8.0/22
|
Tele Puerto Real SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200387
|
Landeshauptstadt Dresden Eb IT Dienstleistungen Dresden
IPv4 Dải mạng (CIDR): Landeshauptstadt Dresden Eb IT Dienstleistungen Dresden có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.49.19.0/24
|
Landeshauptstadt Dresden Eb IT Dienstleistungen Dresden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208508
|
Vion N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vion N.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.49.33.0/24, 194.49.36.0/22
|
Vion N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59464
|
ADM
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.49.49.0/24
|
ADM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40381
|
OJSC Far Eastern Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Far Eastern Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.49.50.0/24
|
OJSC Far Eastern Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48566
|
Mac Tower Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mac Tower Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.49.51.0/24
|
Mac Tower Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48547
|
Datakom JV Dooel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datakom JV Dooel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.49.55.0/24
|
Datakom JV Dooel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215968
|
Botany SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Botany SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.49.71.0/24, 194.49.76.0/24, 194.49.84.0/24, 194.49.93.0/24
|
Botany SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207799
|
Arcus IT Sneek BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arcus IT Sneek BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.49.80.0/22
|
Arcus IT Sneek BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202315
|
Presidenza del Consiglio dei Ministri - Dipartimento delle informazioni per la sicurezza
IPv4 Dải mạng (CIDR): Presidenza del Consiglio dei Ministri - Dipartimento delle informazioni per la sicurezza có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.49.86.0/24, 195.64.104.0/24
|
Presidenza del Consiglio dei Ministri - Dipartimento delle informazioni per la sicurezza có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209172
|
Michal Polaszek trading as FIRMA KOMPUTEROWA 3 D
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michal Polaszek trading as FIRMA KOMPUTEROWA 3 D có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.49.100.0/22
|
Michal Polaszek trading as FIRMA KOMPUTEROWA 3 D có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210108
|
HK Shangqi International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HK Shangqi International Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.49.108.0/24
|
HK Shangqi International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134526
|
Stichting Glaslokaal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Glaslokaal có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.49.111.0/24, 194.49.115.0/24, 194.49.116.0/24, 194.50.3.0/24
|
Stichting Glaslokaal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216031
|
Rosa Khutor LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rosa Khutor LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.49.122.0/23
|
Rosa Khutor LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43454
|
Narodni Rozvojova Banka A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Narodni Rozvojova Banka A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.2.0/24
|
Narodni Rozvojova Banka A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56891
|
EDNT GmbH Energie-Daten-Netzwerk-Technik
IPv4 Dải mạng (CIDR): EDNT GmbH Energie-Daten-Netzwerk-Technik có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.7.0/24, 194.50.8.0/24
|
EDNT GmbH Energie-Daten-Netzwerk-Technik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207776
|
Operatorul Pietei de Energie Electrica Si de Gaze Naturale - Opcom SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Operatorul Pietei de Energie Electrica Si de Gaze Naturale - Opcom SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.11.0/24
|
Operatorul Pietei de Energie Electrica Si de Gaze Naturale - Opcom SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39502
|
VTTI Terminal Support Services B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VTTI Terminal Support Services B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.20.0/24, 194.50.22.0/23
|
VTTI Terminal Support Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200382
|
OOO Severo-Zapadnye telekommunikacii
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Severo-Zapadnye telekommunikacii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.24.0/24
|
OOO Severo-Zapadnye telekommunikacii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198933
|
Endava Managed Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Endava Managed Services Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.41.0/24, 195.46.48.0/22
|
Endava Managed Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28786
|
Registrul Auto Roman RA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Registrul Auto Roman RA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.44.0/24
|
Registrul Auto Roman RA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39516
|
USM U. Schaerer & Soehne AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): USM U. Schaerer & Soehne AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.45.0/24
|
USM U. Schaerer & Soehne AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47469
|
e-Point S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): e-Point S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.49.0/24
|
e-Point S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24906
|
CarryWater Group S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CarryWater Group S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.53.0/24
|
CarryWater Group S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39547
|
Narodowy Fundusz Zdrowia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Narodowy Fundusz Zdrowia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.61.0/24, 195.149.124.0/24, 195.206.124.0/23, 195.206.126.0/23
|
Narodowy Fundusz Zdrowia có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS29501, AS39914, AS42092
|
Rockwool Belgium NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rockwool Belgium NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.62.0/24
|
Rockwool Belgium NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39579
|
Printec Group Romania SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Printec Group Romania SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.63.0/24
|
Printec Group Romania SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39581
|
Radiant 7 EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radiant 7 EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.76.0/24
|
Radiant 7 EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39601
|
Automatic Answer Communication AAC SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Automatic Answer Communication AAC SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.50.77.0/24
|
Automatic Answer Communication AAC SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39606
|
Trang 1.245 trên 1.443