Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Dead Sea Works Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dead Sea Works Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.54.168.0/22
|
Dead Sea Works Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39343
|
Cloud9 Communications Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud9 Communications Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.54.172.0/24, 194.54.175.0/24
|
Cloud9 Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28914
|
Ellipse Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ellipse Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.54.184.0/23, 195.123.186.0/24
|
Ellipse Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30790
|
KPS Transformation GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): KPS Transformation GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.55.2.0/23, 217.194.224.0/20
|
KPS Transformation GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20775
|
Merk Solutions SP z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Merk Solutions SP z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.55.4.0/23, 194.55.6.0/24
|
Merk Solutions SP z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42598
|
Deutsche Welle Anstalt des Oeffentlichen Rechts
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Welle Anstalt des Oeffentlichen Rechts có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.55.16.0/20
|
Deutsche Welle Anstalt des Oeffentlichen Rechts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200777
|
Schweickert GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schweickert GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.55.159.0/24
|
Schweickert GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29236
|
Benteler Business Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Benteler Business Services GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.246.44.0/22, 194.246.48.0/20, 194.55.172.0/22
|
Benteler Business Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47826
|
Agrostroj Pelhrimov A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agrostroj Pelhrimov A.S. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.55.181.0/24, 194.55.182.0/24, 194.55.255.0/24, 194.56.230.0/24
|
Agrostroj Pelhrimov A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34475
|
Mario Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mario Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.55.186.0/24
|
Mario Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50580
|
Muenchen Ticket GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Muenchen Ticket GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.55.191.0/24
|
Muenchen Ticket GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44438
|
Hammer GmbH Trading as Hammer GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hammer GmbH Trading as Hammer GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.55.232.0/23
|
Hammer GmbH Trading as Hammer GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60393
|
Limited Company LineBit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Company LineBit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.55.236.0/22
|
Limited Company LineBit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202406
|
Stadt Zuerich Organisation und Informatik
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadt Zuerich Organisation und Informatik có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.56.0.0/18, 194.56.64.0/21
|
Stadt Zuerich Organisation und Informatik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201319
|
Sesan Service Numerique de Sante GCS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sesan Service Numerique de Sante GCS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.56.92.0/22
|
Sesan Service Numerique de Sante GCS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51588
|
Iljoja OY
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iljoja OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.56.151.0/24
|
Iljoja OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48755
|
Advact AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advact AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.56.152.0/23
|
Advact AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214867
|
BLS AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): BLS AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.56.174.0/23, 194.56.176.0/22
|
BLS AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198951
|
Inoqa Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inoqa Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.56.182.0/24
|
Inoqa Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205158
|
Dimitar Dandulov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dimitar Dandulov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.56.192.0/22
|
Dimitar Dandulov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200336
|
Action S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Action S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.56.211.0/24
|
Action S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35337
|
SIA RXTX Baltija
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA RXTX Baltija có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.56.212.0/24
|
SIA RXTX Baltija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215329
|
Talus Informatik AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Talus Informatik AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.56.218.0/24
|
Talus Informatik AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202035
|
InSyst GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): InSyst GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.56.221.0/24, 213.83.7.0/24
|
InSyst GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209943
|
EBP Schweiz AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): EBP Schweiz AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.124.249.0/24, 194.56.248.0/23
|
EBP Schweiz AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50805
|
JSC Techsnabexport
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Techsnabexport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.58.241.0/24
|
JSC Techsnabexport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201677
|
Evangelische Landeskirche Wuerttemberg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evangelische Landeskirche Wuerttemberg có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.145.232.0/23, 194.145.234.0/24, 194.59.169.0/24
|
Evangelische Landeskirche Wuerttemberg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34172
|
Gen Energija d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gen Energija d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.59.182.0/24
|
Gen Energija d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48774
|
OOO Terralink
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Terralink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.59.184.0/24
|
OOO Terralink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44126
|
Zavod za Zdravstveno zavarovanje Slovenije
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zavod za Zdravstveno zavarovanje Slovenije có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.116.204.0/23, 194.59.185.0/24, 195.190.158.0/24
|
Zavod za Zdravstveno zavarovanje Slovenije có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28850
|
Globe Development GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globe Development GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.59.213.0/24, 212.124.32.0/19, 217.25.64.0/20
|
Globe Development GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12470
|
Toosee Ertebatat Damavand
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toosee Ertebatat Damavand có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.59.214.0/24
|
Toosee Ertebatat Damavand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44436
|
The House of Commons
IPv4 Dải mạng (CIDR): The House of Commons có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.0.0/18
|
The House of Commons có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29214
|
NTT Security (Switzerland) AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Security (Switzerland) AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.70.0/24
|
NTT Security (Switzerland) AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43136
|
Ipragaz A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ipragaz A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.73.0/24
|
Ipragaz A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41933
|
Zavod za Pokojninsko in Invalidsko Zavarovanje Slovenije - ZPIZ
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zavod za Pokojninsko in Invalidsko Zavarovanje Slovenije - ZPIZ có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.74.0/24
|
Zavod za Pokojninsko in Invalidsko Zavarovanje Slovenije - ZPIZ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41970
|
EuroComputer LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): EuroComputer LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.77.0/24
|
EuroComputer LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41940
|
Siemens Digital Logistics GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siemens Digital Logistics GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.153.114.0/24, 194.60.204.0/24, 194.60.78.0/24
|
Siemens Digital Logistics GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41961
|
Mostostal Warszawa S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mostostal Warszawa S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.79.0/24
|
Mostostal Warszawa S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42021
|
Mr. Jonas Henrik Alexandersson
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mr. Jonas Henrik Alexandersson có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.80.0/24
|
Mr. Jonas Henrik Alexandersson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213072
|
Clare Wifi Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clare Wifi Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.81.0/24
|
Clare Wifi Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205481
|
Ralfi IFN SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ralfi IFN SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.82.0/24
|
Ralfi IFN SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41971
|
PPP Taking Care Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PPP Taking Care Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.83.0/24
|
PPP Taking Care Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41988
|
LHR Airports Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): LHR Airports Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.84.0/23
|
LHR Airports Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34930
|
Littlewoods Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Littlewoods Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.60.112.0/20, 194.60.128.0/22
|
Littlewoods Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208026
|
Equiniti Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equiniti Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.144.0/20
|
Equiniti Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210425
|
Pre Wifi SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pre Wifi SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.212.0/22
|
Pre Wifi SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200311
|
Skyline Network Sp. z o. o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyline Network Sp. z o. o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.226.0/23
|
Skyline Network Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57520
|
Eurasian Trade System Commodity Exchange OJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurasian Trade System Commodity Exchange OJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.60.232.0/22
|
Eurasian Trade System Commodity Exchange OJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57466
|
LLC Media Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Media Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.24.0/24
|
LLC Media Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41842
|
Trang 1.247 trên 1.443