Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Infra Fuerth Dienstleistung GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infra Fuerth Dienstleistung GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.26.0/24
|
Infra Fuerth Dienstleistung GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204449
|
YouTel Communications Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): YouTel Communications Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.32.0/22
|
YouTel Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210166
|
EPB IT Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): EPB IT Services GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.36.0/22
|
EPB IT Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200383
|
Media Plus Solution Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media Plus Solution Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.61.44.0/24, 194.61.46.0/23
|
Media Plus Solution Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47244
|
Alpha Stylsoft s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Stylsoft s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.48.0/22
|
Alpha Stylsoft s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198814
|
Keratronik Arkadiusz Wasikowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keratronik Arkadiusz Wasikowski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.57.0/24
|
Keratronik Arkadiusz Wasikowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59551
|
Web Depo Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Web Depo Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.67.0/24
|
Web Depo Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58155
|
RUDCOM Marcin Rudkowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): RUDCOM Marcin Rudkowski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.68.0/22
|
RUDCOM Marcin Rudkowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33985
|
Euroest Car SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euroest Car SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.80.0/24
|
Euroest Car SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60026
|
Team First Software & Consulting S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Team First Software & Consulting S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.82.0/24
|
Team First Software & Consulting S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62329
|
Hypermedia SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hypermedia SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.83.0/24
|
Hypermedia SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49171
|
Eurofins NSC IT Infrastructure Germany GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurofins NSC IT Infrastructure Germany GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.132.0/22
|
Eurofins NSC IT Infrastructure Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210127
|
Trend Komunikacii DOOEL Strumica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trend Komunikacii DOOEL Strumica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.136.0/22
|
Trend Komunikacii DOOEL Strumica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210179
|
Skyfibernet Telekomunikasyon Internet ve Iletisim Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyfibernet Telekomunikasyon Internet ve Iletisim Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.140.0/22
|
Skyfibernet Telekomunikasyon Internet ve Iletisim Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210178
|
Lavego AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lavego AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.152.0/22
|
Lavego AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209991
|
Newcastle City Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newcastle City Council có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.61.160.0/20, 202.43.80.0/23
|
Newcastle City Council có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS216207, AS45793
|
Nottingham City Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nottingham City Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.61.192.0/19
|
Nottingham City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49324
|
Lantec Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lantec Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.62.44.0/24
|
Lantec Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215252
|
Intility AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intility AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.62.45.0/24
|
Intility AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215399
|
Tosaf Compounds Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tosaf Compounds Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.62.46.0/24
|
Tosaf Compounds Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214523
|
Ermes Wifi SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ermes Wifi SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.62.60.0/22
|
Ermes Wifi SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210657
|
OJSC BelInvestBank
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC BelInvestBank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.62.64.0/24
|
OJSC BelInvestBank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51365
|
Pro Insurance Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pro Insurance Solutions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.62.112.0/21
|
Pro Insurance Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34657
|
LLC Khart Liague of Treyd
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Khart Liague of Treyd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.62.136.0/22
|
LLC Khart Liague of Treyd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210177
|
Dawiyat Telecommunication Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dawiyat Telecommunication Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.62.148.0/22
|
Dawiyat Telecommunication Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202392
|
ISEC Group AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISEC Group AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.62.152.0/22
|
ISEC Group AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42523
|
Linkorg Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkorg Networks Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.62.163.0/24
|
Linkorg Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211006
|
Piksel France SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Piksel France SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.62.234.0/24
|
Piksel France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42096
|
Unikal - N.Nikolov Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unikal - N.Nikolov Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.63.136.0/22
|
Unikal - N.Nikolov Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31460
|
Join Stock Company Russian Standard Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Join Stock Company Russian Standard Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.67.29.0/24, 212.46.217.0/24
|
Join Stock Company Russian Standard Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35102
|
JSC Logistics Company Molcom
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Logistics Company Molcom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.67.41.0/24
|
JSC Logistics Company Molcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34698
|
Ericom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ericom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.67.195.0/24
|
Ericom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216119
|
Bonnier News Local AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bonnier News Local AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.68.1.0/24, 194.68.65.0/24, 194.71.31.0/24
|
Bonnier News Local AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212662
|
John Fredrik Rikard Vittfarne
IPv4 Dải mạng (CIDR): John Fredrik Rikard Vittfarne có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.68.20.0/24
|
John Fredrik Rikard Vittfarne có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200143
|
Aid Solutions Vast AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aid Solutions Vast AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.68.64.0/24
|
Aid Solutions Vast AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202671
|
Systemair AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Systemair AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.68.168.0/24
|
Systemair AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207166
|
Eitech AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eitech AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.68.172.0/24
|
Eitech AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208822
|
Bikupa Datacenter AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bikupa Datacenter AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.68.244.0/22
|
Bikupa Datacenter AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216347
|
Markel International Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Markel International Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.69.43.0/24
|
Markel International Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21160
|
Marketaxess Post-Trade Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marketaxess Post-Trade Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.69.64.0/21, 194.69.72.0/23, 194.69.76.0/22, 194.69.83.0/24, 194.69.84.0/24, 194.69.88.0/21
|
Marketaxess Post-Trade Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62346
|
Marketaxess Europe Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marketaxess Europe Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.69.85.0/24, 194.69.86.0/24, 208.49.122.0/24
|
Marketaxess Europe Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48553
|
Magna Solutions BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magna Solutions BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.69.167.0/24
|
Magna Solutions BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210501
|
Lit AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lit AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.69.177.0/24
|
Lit AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211296
|
AES Europe Services Eood
IPv4 Dải mạng (CIDR): AES Europe Services Eood có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.69.180.0/24
|
AES Europe Services Eood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201645
|
Allied Irish Banks PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allied Irish Banks PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.69.198.0/23
|
Allied Irish Banks PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16282
|
International Data Group Poland S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Data Group Poland S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.69.207.0/24
|
International Data Group Poland S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25443
|
Lysekils Kommun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lysekils Kommun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.71.5.0/24
|
Lysekils Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204398
|
ICA Gruppen AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICA Gruppen AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.71.18.0/23, 194.71.243.0/24
|
ICA Gruppen AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206889
|
Landstinget Dalarna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Landstinget Dalarna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.71.32.0/19
|
Landstinget Dalarna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199355
|
Esab AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Esab AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.71.84.0/24
|
Esab AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56961
|
Trang 1.248 trên 1.443