Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Smithfield Romania Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smithfield Romania Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.33.14.0/24, 195.78.88.0/23
|
Smithfield Romania Srl có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS41534, AS41859
|
Smarts JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smarts JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.33.20.0/23, 194.33.22.0/24
|
Smarts JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202446
|
Al-Imam Muhammad Ibn Saud Islamic University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al-Imam Muhammad Ibn Saud Islamic University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.33.68.0/24, 194.33.70.0/23
|
Al-Imam Muhammad Ibn Saud Islamic University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62452
|
Andrews IT Engineering Mernoki Informaciotechnikai Es Szolgaltato Korlatolt Felelossegu Tarsasag
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrews IT Engineering Mernoki Informaciotechnikai Es Szolgaltato Korlatolt Felelossegu Tarsasag có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.33.69.0/24, 217.20.128.0/24
|
Andrews IT Engineering Mernoki Informaciotechnikai Es Szolgaltato Korlatolt Felelossegu Tarsasag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59448
|
FPH Kabos Wojciech Bochenek
IPv4 Dải mạng (CIDR): FPH Kabos Wojciech Bochenek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.33.72.0/22
|
FPH Kabos Wojciech Bochenek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58237
|
SECNET Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SECNET Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.33.83.0/24
|
SECNET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198854
|
Intelcom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelcom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.33.84.0/22
|
Intelcom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58230
|
Joint-Stock Commercial Bank Chelindbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint-Stock Commercial Bank Chelindbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.33.92.0/22
|
Joint-Stock Commercial Bank Chelindbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58231
|
AB Lietuvos Pastas
IPv4 Dải mạng (CIDR): AB Lietuvos Pastas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.33.96.0/24
|
AB Lietuvos Pastas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62260
|
Agrocom Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agrocom Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.33.97.0/24
|
Agrocom Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58257
|
Insignia Lifestyle Boutique limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insignia Lifestyle Boutique limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.33.109.0/24
|
Insignia Lifestyle Boutique limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58245
|
Valmaks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valmaks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.33.110.0/24
|
Valmaks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198856
|
Multilan Rafal Blazejowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multilan Rafal Blazejowski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.33.111.0/24
|
Multilan Rafal Blazejowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204278
|
Patryk Krokosz Trading as Netfibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Patryk Krokosz Trading as Netfibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.33.116.0/22
|
Patryk Krokosz Trading as Netfibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212119
|
Sky Dragon Company With Limited Liability
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Dragon Company With Limited Liability có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.33.124.0/24
|
Sky Dragon Company With Limited Liability có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58249
|
Sole proprietor Lukianenko Viacheslav Ivanovych
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sole proprietor Lukianenko Viacheslav Ivanovych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.33.188.0/24
|
Sole proprietor Lukianenko Viacheslav Ivanovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41910
|
Telelink Business Services Ead
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telelink Business Services Ead có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.169.231.0/24, 194.34.12.0/24
|
Telelink Business Services Ead có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41901
|
Azurita Store S. L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Azurita Store S. L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.34.136.0/23, 194.34.62.0/23
|
Azurita Store S. L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202484
|
Connected Business LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connected Business LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.34.96.0/23
|
Connected Business LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210201
|
IP ACS Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP ACS Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.34.100.0/22
|
IP ACS Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210124
|
Stadtwerke Rostock AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Rostock AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.34.156.0/22, 194.55.96.0/22
|
Stadtwerke Rostock AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202373
|
Wine and Food Partners Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wine and Food Partners Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.34.168.0/23, 194.34.171.0/24
|
Wine and Food Partners Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202443
|
LLC la Farina
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC la Farina có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.34.170.0/24
|
LLC la Farina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215065
|
BFBS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BFBS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.34.176.0/20
|
BFBS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41570
|
OSUAN S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OSUAN S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.34.196.0/23, 194.35.76.0/23
|
OSUAN S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207985
|
Adamed-Pharma-Sa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adamed-Pharma-Sa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.34.198.0/24, 195.74.92.0/24
|
Adamed-Pharma-Sa có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS41358, AS41907
|
Uzum Technologies FC LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uzum Technologies FC LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.34.246.0/24
|
Uzum Technologies FC LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51508
|
Kronsoft Development SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kronsoft Development SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.35.74.0/24
|
Kronsoft Development SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41978
|
Real Security d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Real Security d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.35.84.0/22
|
Real Security d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202442
|
sprd.net AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): sprd.net AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.35.100.0/22
|
sprd.net AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209979
|
W&Co Mediaservices Muenchen GmbH & Co KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): W&Co Mediaservices Muenchen GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.35.104.0/22
|
W&Co Mediaservices Muenchen GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209122
|
Spoldzielnia ZODIAK
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spoldzielnia ZODIAK có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.35.187.0/24, 194.36.120.0/24, 194.36.19.0/24, 194.36.83.0/24
|
Spoldzielnia ZODIAK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207593
|
Schroder Investment Management North America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schroder Investment Management North America Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.35.191.0/24
|
Schroder Investment Management North America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395854
|
Acenet sh.p.k.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acenet sh.p.k. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.35.248.0/22
|
Acenet sh.p.k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202433
|
Day Telecom Company (LTD.)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Day Telecom Company (LTD.) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.146.239.0/24, 194.36.0.0/24
|
Day Telecom Company (LTD.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207655
|
Federal State Unitary Enterprise Rossiya Segodnya International Information Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Unitary Enterprise Rossiya Segodnya International Information Agency có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.190.139.0/24, 194.36.17.0/24, 195.93.246.0/23
|
Federal State Unitary Enterprise Rossiya Segodnya International Information Agency có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS44479, AS57352
|
MUEHLBOECK Holztrocknungsanlagen GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): MUEHLBOECK Holztrocknungsanlagen GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.36.20.0/24
|
MUEHLBOECK Holztrocknungsanlagen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198656
|
Netlogic d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlogic d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.36.44.0/24
|
Netlogic d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210190
|
Podolskie Opticheskie Seti Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Podolskie Opticheskie Seti Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.36.80.0/23
|
Podolskie Opticheskie Seti Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213389
|
Warner Music International Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Warner Music International Services Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.36.93.0/24, 194.59.47.0/24, 194.60.216.0/24
|
Warner Music International Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47611
|
Tesunet s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tesunet s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.36.94.0/24
|
Tesunet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213387
|
Elko Ukraine Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elko Ukraine Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.36.95.0/24
|
Elko Ukraine Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213108
|
Regie des Transports Metropolitains
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regie des Transports Metropolitains có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.36.116.0/22
|
Regie des Transports Metropolitains có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57297
|
Olympia Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Olympia Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.36.161.0/24
|
Olympia Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41928
|
Estonian Public Broadcasting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Estonian Public Broadcasting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.36.162.0/24
|
Estonian Public Broadcasting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42012
|
Mohsen Nikkhah Trading As Kardox
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohsen Nikkhah Trading As Kardox có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.147.150.0/24, 194.147.170.0/24, 194.180.208.0/24, 194.36.172.0/24
|
Mohsen Nikkhah Trading As Kardox có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62257
|
MRSK Volgi PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MRSK Volgi PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.36.176.0/24
|
MRSK Volgi PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209962
|
Aliaksei Bolbas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aliaksei Bolbas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.36.177.0/24
|
Aliaksei Bolbas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206425
|
Niederoesterreichische Versicherung AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Niederoesterreichische Versicherung AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.37.2.0/23
|
Niederoesterreichische Versicherung AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204852
|
Oesterreichische Agentur fuer Gesundheit und Ernaehrungssicherheit GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oesterreichische Agentur fuer Gesundheit und Ernaehrungssicherheit GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.37.56.0/21, 194.37.64.0/22
|
Oesterreichische Agentur fuer Gesundheit und Ernaehrungssicherheit GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43913
|
Trang 1.243 trên 1.443