Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sochi-Rost LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sochi-Rost LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.15.57.0/24, 213.139.200.0/24
|
Sochi-Rost LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39284
|
Biznes Tekhnologii LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Biznes Tekhnologii LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.15.58.0/24
|
Biznes Tekhnologii LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60434
|
TakeNet GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): TakeNet GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.15.88.0/21
|
TakeNet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60774
|
Internet Technology Advisors Scandinavia AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Technology Advisors Scandinavia AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.15.141.0/24
|
Internet Technology Advisors Scandinavia AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3220
|
LLC Bi-Kent
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Bi-Kent có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.15.147.0/24
|
LLC Bi-Kent có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12408
|
Allgeier IT Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allgeier IT Services GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.15.178.0/23, 194.15.180.0/23
|
Allgeier IT Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208517
|
Gesundheit Nord Klinikverbund Bremen gGmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gesundheit Nord Klinikverbund Bremen gGmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.15.187.0/24
|
Gesundheit Nord Klinikverbund Bremen gGmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205764
|
Dakosy Datenkommunikationssystem AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dakosy Datenkommunikationssystem AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.15.191.0/24, 194.31.221.0/24, 195.244.0.0/23
|
Dakosy Datenkommunikationssystem AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39538
|
Ingenieria de Sistemas Para la Defensa de Espana SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingenieria de Sistemas Para la Defensa de Espana SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.15.213.0/24
|
Ingenieria de Sistemas Para la Defensa de Espana SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30939
|
Hannover Rueck SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hannover Rueck SE có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.15.240.0/24, 194.42.46.0/24
|
Hannover Rueck SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42879
|
Velos Iot Jersey Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velos Iot Jersey Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.15.251.0/24, 213.134.23.0/24
|
Velos Iot Jersey Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206084
|
JT International SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): JT International SA có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.24.0.0/21, 194.24.10.0/23, 194.24.12.0/22, 194.24.16.0/20, 194.24.32.0/19, 194.24.64.0/18
|
JT International SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49865
|
Lightning Fibre Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lightning Fibre Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.24.162.0/23, 194.24.176.0/23, 212.221.128.0/17
|
Lightning Fibre Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207995
|
Compania de consultanta pentru investitii si dezvoltare s.r.l
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compania de consultanta pentru investitii si dezvoltare s.r.l có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.24.178.0/23
|
Compania de consultanta pentru investitii si dezvoltare s.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41295
|
FOP Pilipenko Olexandr Olexandrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Pilipenko Olexandr Olexandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.24.182.0/23
|
FOP Pilipenko Olexandr Olexandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41316
|
KKNK Technobud Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): KKNK Technobud Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.24.184.0/23
|
KKNK Technobud Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41328
|
TRK TVOE-TV LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRK TVOE-TV LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.24.190.0/23
|
TRK TVOE-TV LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41308
|
Ziraat Teknoloji AS.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ziraat Teknoloji AS. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.24.224.0/23
|
Ziraat Teknoloji AS. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31471
|
L.ile aux surfers s.a.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): L.ile aux surfers s.a.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.24.228.0/23, 217.113.196.0/22, 217.113.200.0/21
|
L.ile aux surfers s.a.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41044
|
Aquanet S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aquanet S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.24.238.0/23
|
Aquanet S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31540
|
Trade Industrial Company Omega-Avtopostavka Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trade Industrial Company Omega-Avtopostavka Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.24.246.0/23
|
Trade Industrial Company Omega-Avtopostavka Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31542
|
AD Aerodrom .Nikola Tesla. Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AD Aerodrom .Nikola Tesla. Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.24.248.0/23
|
AD Aerodrom .Nikola Tesla. Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51602
|
Data Pool LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Pool LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.26.17.0/24
|
Data Pool LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48699
|
European Centre for the Development of Vocational Training (Cedefop)
IPv4 Dải mạng (CIDR): European Centre for the Development of Vocational Training (Cedefop) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.26.22.0/23
|
European Centre for the Development of Vocational Training (Cedefop) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15536
|
Business Integrated Operating Systems SPC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Business Integrated Operating Systems SPC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.26.102.0/24
|
Business Integrated Operating Systems SPC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210962
|
Mohawk International Services PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohawk International Services PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.26.118.0/24
|
Mohawk International Services PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208396
|
Gemeente Schiedam
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemeente Schiedam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.26.120.0/21
|
Gemeente Schiedam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209721
|
LB GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): LB GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.26.158.0/23, 217.67.96.0/20
|
LB GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44819
|
Axeos Holding B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axeos Holding B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.26.168.0/22
|
Axeos Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205670
|
Eron X s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eron X s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.26.196.0/24
|
Eron X s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211816
|
Miran Net 4155 MCHJ
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miran Net 4155 MCHJ có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.26.227.0/24
|
Miran Net 4155 MCHJ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62447
|
High Tide Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): High Tide Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.26.238.0/24
|
High Tide Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211501
|
Istanbul Bilgi Universitesi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Istanbul Bilgi Universitesi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.27.149.0/24, 194.27.150.0/24
|
Istanbul Bilgi Universitesi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13102
|
Galatasaray Universitesi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Galatasaray Universitesi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.27.192.0/22
|
Galatasaray Universitesi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15843
|
Tubitak National Metrology Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tubitak National Metrology Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.27.222.0/24
|
Tubitak National Metrology Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205782
|
Maxnett Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxnett Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.28.8.0/22
|
Maxnett Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50882
|
ADAMPOLNET Damian Bogucki
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADAMPOLNET Damian Bogucki có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.28.12.0/22
|
ADAMPOLNET Damian Bogucki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60399
|
PIK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PIK Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.28.16.0/22
|
PIK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13107
|
Info-Net Uslugi Teleinformatyczne S.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Info-Net Uslugi Teleinformatyczne S.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.28.32.0/22, 195.130.197.0/24
|
Info-Net Uslugi Teleinformatyczne S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48712
|
Giuliano Schindler
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giuliano Schindler có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.28.96.0/24
|
Giuliano Schindler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51699
|
Mohamed El Bouddunti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohamed El Bouddunti có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.113.116.0/24, 194.28.97.0/24
|
Mohamed El Bouddunti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45049
|
Kyiv National University of Construction and Architecture
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyiv National University of Construction and Architecture có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.28.101.0/24
|
Kyiv National University of Construction and Architecture có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211218
|
Co-operative Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Co-operative Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.28.124.0/22
|
Co-operative Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197409
|
Scientific Production Enterprise Fortuna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scientific Production Enterprise Fortuna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.28.132.0/22, 195.242.161.0/24
|
Scientific Production Enterprise Fortuna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47434
|
Pimonenko Sergey
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pimonenko Sergey có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.28.144.0/22
|
Pimonenko Sergey có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197058
|
FOP Chaika Nadija Jakivna
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Chaika Nadija Jakivna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.28.176.0/22
|
FOP Chaika Nadija Jakivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197073
|
DarConnect Dariusz Wasiuta
IPv4 Dải mạng (CIDR): DarConnect Dariusz Wasiuta có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.165.8.0/23, 194.28.200.0/22, 194.28.220.0/24, 194.28.223.0/24
|
DarConnect Dariusz Wasiuta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51068
|
SZ Samolet Development LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SZ Samolet Development LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.28.207.0/24
|
SZ Samolet Development LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34639
|
Scientific and Production Association Scat Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scientific and Production Association Scat Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.28.240.0/22
|
Scientific and Production Association Scat Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51086
|
Orsted Services A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orsted Services A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.28.248.0/22, 195.43.78.0/23
|
Orsted Services A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41795
|
Trang 1.241 trên 1.443