Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Ukrugmedia Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrugmedia Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.9.50.0/23
Ukrugmedia Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41724

ETT Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ETT Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.9.52.0/23, 195.93.250.0/23
ETT Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41522

Aktiv Online GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aktiv Online GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.9.58.0/23
Aktiv Online GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197770

Depozitarul Central SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Depozitarul Central SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.9.60.0/23
Depozitarul Central SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41486

Ingecap Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingecap Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.9.63.0/24
Ingecap Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208197

Kenya-Airways

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kenya-Airways có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.9.64.0/23
Kenya-Airways có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37166

Messe Duesseldorf GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Messe Duesseldorf GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.9.88.0/23
Messe Duesseldorf GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29494

TVH Parts Holding NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): TVH Parts Holding NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.9.90.0/24
TVH Parts Holding NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210444

Rietumu Banka AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rietumu Banka AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.153.171.0/24, 194.9.170.0/24
Rietumu Banka AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13244

Running Bit GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Running Bit GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.9.189.0/24
Running Bit GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207460

Vuhuv Telekomunikasyon A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vuhuv Telekomunikasyon A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.9.191.0/24
Vuhuv Telekomunikasyon A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207553

Torbay Economic Development Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Torbay Economic Development Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.11.17.0/24
Torbay Economic Development Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47367

Kernnetz Invent GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kernnetz Invent GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.11.27.0/24
Kernnetz Invent GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39564

Vladimirov Vladimir

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vladimirov Vladimir có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.11.28.0/24
Vladimirov Vladimir có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212205

Zeppelin Rusland Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zeppelin Rusland Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.11.29.0/24
Zeppelin Rusland Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48914

Comunicaciones Opticas Waditel S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comunicaciones Opticas Waditel S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.11.84.0/22
Comunicaciones Opticas Waditel S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202440

Avenum Technologie GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avenum Technologie GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.11.171.0/24
Avenum Technologie GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35458

Schwyzer Kantonalbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Schwyzer Kantonalbank có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.11.172.0/22, 194.11.176.0/21, 194.11.184.0/23, 194.11.186.0/24
Schwyzer Kantonalbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28928

GT11 Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GT11 Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.11.192.0/22
GT11 Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42407

Rothschild & Co Bank AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rothschild & Co Bank AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.11.204.0/23
Rothschild & Co Bank AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20700

Corner Banca SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corner Banca SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.11.206.0/24, 194.11.208.0/22, 194.11.213.0/24
Corner Banca SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31097

Staff Center Ship Management Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Staff Center Ship Management Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.11.225.0/24
Staff Center Ship Management Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198647

Luchtverkeersleiding Nederland Z.B.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Luchtverkeersleiding Nederland Z.B.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.11.230.0/23, 194.11.234.0/23
Luchtverkeersleiding Nederland Z.B.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56633

Eniwa AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eniwa AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.11.238.0/24
Eniwa AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210468

ArtsakhBank CJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ArtsakhBank CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.11.239.0/24
ArtsakhBank CJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214977

Zoll Medical Deutschland GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoll Medical Deutschland GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.11.243.0/24
Zoll Medical Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215010

Social Development Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Social Development Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.11.247.0/24
Social Development Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208472

Heros Communication Holding Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Heros Communication Holding Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.12.235.0/24, 194.12.236.0/24, 194.12.243.0/24, 194.12.252.0/24
Heros Communication Holding Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57237

KPMG Audit OOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): KPMG Audit OOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.12.247.0/24
KPMG Audit OOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41803

Serveis Innubo SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Serveis Innubo SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.13.84.0/22
Serveis Innubo SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200481

Titan Cement Company S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Titan Cement Company S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.13.111.0/24, 195.167.41.0/24
Titan Cement Company S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29353

Stichting Antonius Ziekenhuis

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Antonius Ziekenhuis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.13.120.0/22
Stichting Antonius Ziekenhuis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61329

Nikolai Lytkin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nikolai Lytkin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.13.143.0/24
Nikolai Lytkin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51919

Stichting Zorgring Noord Holland Noord

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Zorgring Noord Holland Noord có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.13.144.0/20, 194.53.3.0/24, 195.88.136.0/23
Stichting Zorgring Noord Holland Noord có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48997

Pinkroccade Healthcare B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinkroccade Healthcare B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.13.160.0/20, 194.13.224.0/21, 194.53.12.0/22
Pinkroccade Healthcare B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205915

Serious Tubes Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Serious Tubes Networks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.14.0.0/24, 194.14.246.0/23, 194.68.0.0/24
Serious Tubes Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50066

NetNordic Sweden AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): NetNordic Sweden AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.127.200.0/23, 194.127.212.0/23, 194.14.9.0/24
NetNordic Sweden AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207932

Piratpartiet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Piratpartiet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.14.56.0/24
Piratpartiet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51040

Finansinspektionen

IPv4 Dải mạng (CIDR): Finansinspektionen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.14.76.0/24
Finansinspektionen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206884

Mettler-Toledo International Inc. Wilmington Delaware Greifensee Branch

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mettler-Toledo International Inc. Wilmington Delaware Greifensee Branch có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.14.97.0/24, 194.68.2.0/24
Mettler-Toledo International Inc. Wilmington Delaware Greifensee Branch có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48540

Geely Europe Innovation and Collaboration AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geely Europe Innovation and Collaboration AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.14.100.0/23
Geely Europe Innovation and Collaboration AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44529

Broadridge Trading and Connectivity Solutions AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadridge Trading and Connectivity Solutions AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.103.100.0/23, 194.103.102.0/24, 194.14.211.0/24
Broadridge Trading and Connectivity Solutions AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205332

Bastads Kommun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bastads Kommun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.14.252.0/24
Bastads Kommun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57083

Tomas William Smith Trading as Tomassystems

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomas William Smith Trading as Tomassystems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.15.38.0/24
Tomas William Smith Trading as Tomassystems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58052

RockIT Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): RockIT Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.15.40.0/22
RockIT Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212807

Intesi Group S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intesi Group S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.15.44.0/24
Intesi Group S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211278

SRL Roxnet-Com

IPv4 Dải mạng (CIDR): SRL Roxnet-Com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.15.47.0/24
SRL Roxnet-Com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49527

Tanguy Delmer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tanguy Delmer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.15.53.0/24
Tanguy Delmer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200063

Newnet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newnet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.15.54.0/24
Newnet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207506

UPEO LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): UPEO LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.15.56.0/24
UPEO LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43917