Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Fagbevaegelsens Hovedorganisation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fagbevaegelsens Hovedorganisation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.28.252.0/22
Fagbevaegelsens Hovedorganisation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61253

Travelport Italia SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Travelport Italia SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.29.68.0/23
Travelport Italia SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20958

Amt der NOE Landesregierung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amt der NOE Landesregierung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.29.99.0/24
Amt der NOE Landesregierung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20537

Hellmann Worldwide Logistics GmbH & Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hellmann Worldwide Logistics GmbH & Co KG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.29.120.0/24, 195.127.131.0/24, 195.60.99.0/24
Hellmann Worldwide Logistics GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29224

Politechnika Warszawska

IPv4 Dải mạng (CIDR): Politechnika Warszawska có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.29.128.0/19, 194.29.160.0/20, 194.29.176.0/22
Politechnika Warszawska có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12464

Kharkiv Regional State Administration

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kharkiv Regional State Administration có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.29.205.0/24
Kharkiv Regional State Administration có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21029

Hermes Airports Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hermes Airports Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.30.158.0/24
Hermes Airports Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196984

Finance Communication Service Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Finance Communication Service Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.145.214.0/23, 194.30.163.0/24
Finance Communication Service Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34792

BeZiTech e.k.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BeZiTech e.k. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.30.167.0/24, 195.93.166.0/23
BeZiTech e.k. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50978

News Agency Interfax-Ukraine Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): News Agency Interfax-Ukraine Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.30.170.0/24
News Agency Interfax-Ukraine Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34870

Achon LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Achon LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.30.176.0/23, 194.31.4.0/23
Achon LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207991

Semitron W.Roeck GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Semitron W.Roeck GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.30.186.0/24
Semitron W.Roeck GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207309

AB Inbev Efes JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): AB Inbev Efes JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.30.190.0/24, 194.50.87.0/24
AB Inbev Efes JSC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39711, AS42069

Dias SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dias SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.30.224.0/24
Dias SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29241

TrackMotors LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): TrackMotors LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.31.12.0/23, 194.31.66.0/23
TrackMotors LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS206827, AS207874

dbh Logistics IT AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): dbh Logistics IT AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.31.14.0/23, 194.99.88.0/23
dbh Logistics IT AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21355

Gemeinsame Kommunale Datenzentrale Recklinghausen Zweckverband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemeinsame Kommunale Datenzentrale Recklinghausen Zweckverband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.31.16.0/20
Gemeinsame Kommunale Datenzentrale Recklinghausen Zweckverband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212587

Przedsiebiorstwo Wielobranzowe Skretka Lukasz Piwowarczyk

IPv4 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Wielobranzowe Skretka Lukasz Piwowarczyk có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.31.36.0/23, 194.31.38.0/24
Przedsiebiorstwo Wielobranzowe Skretka Lukasz Piwowarczyk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198431

Societatea Comerciala Acer-Com S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Societatea Comerciala Acer-Com S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.31.42.0/24
Societatea Comerciala Acer-Com S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57713

Pol-Skone Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pol-Skone Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.31.43.0/24
Pol-Skone Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198164

Rojek Emil Cafe-Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rojek Emil Cafe-Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.31.48.0/23
Rojek Emil Cafe-Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57715

OU Metrotec

IPv4 Dải mạng (CIDR): OU Metrotec có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.31.56.0/24
OU Metrotec có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61328

Kuwait Oil Tanker Company S.A.K.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuwait Oil Tanker Company S.A.K. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.31.57.0/24
Kuwait Oil Tanker Company S.A.K. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57719

Bertrandt AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bertrandt AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.31.80.0/23, 195.78.248.0/24, 195.78.250.0/24
Bertrandt AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60417

Clearcom Group Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clearcom Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.31.96.0/24
Clearcom Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215265

DeutschlandRadio KdoR

IPv4 Dải mạng (CIDR): DeutschlandRadio KdoR có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.31.112.0/21, 194.31.120.0/21
DeutschlandRadio KdoR có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204146, AS204155

Anna Revenko Trading as Ip.Rent

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anna Revenko Trading as Ip.Rent có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.164.115.0/24, 194.31.132.0/24
Anna Revenko Trading as Ip.Rent có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209058

Sportmaster Kazakhstan LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sportmaster Kazakhstan LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.31.134.0/24
Sportmaster Kazakhstan LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216136

SNC Altarea Management

IPv4 Dải mạng (CIDR): SNC Altarea Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.31.136.0/22
SNC Altarea Management có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209815

IrpenComunikaciaService LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IrpenComunikaciaService LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.31.212.0/22, 212.46.48.0/24
IrpenComunikaciaService LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209548

Nexthink SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexthink SA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.31.224.0/24, 194.31.226.0/24, 194.31.239.0/24, 194.31.247.0/24
Nexthink SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207646

DYCKERHOFF GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): DYCKERHOFF GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.31.233.0/24
DYCKERHOFF GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31550

Sycor GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sycor GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.31.240.0/23, 194.59.132.0/22
Sycor GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25481

Hansa Luftbild Consulting International GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hansa Luftbild Consulting International GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.31.243.0/24
Hansa Luftbild Consulting International GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56942

Wurzel Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wurzel Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.31.255.0/24, 194.32.68.0/24, 194.32.70.0/24, 194.32.83.0/24
Wurzel Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60193

Burgan Bank A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Burgan Bank A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.32.84.0/23, 212.12.154.0/24
Burgan Bank A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31645

LLC Sky Line

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Sky Line có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.32.86.0/23
LLC Sky Line có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58036

KOLLMORGEN Europe GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): KOLLMORGEN Europe GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.32.92.0/22
KOLLMORGEN Europe GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200439

DP AlNet

IPv4 Dải mạng (CIDR): DP AlNet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.32.96.0/22
DP AlNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58330

Objectway S.P.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Objectway S.P.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.32.100.0/22
Objectway S.P.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211538

ATM Fiber SH.P.K

IPv4 Dải mạng (CIDR): ATM Fiber SH.P.K có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.32.121.0/24
ATM Fiber SH.P.K có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210740

Inetro JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inetro JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.32.125.0/24
Inetro JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60704

Oficina Semat Data SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oficina Semat Data SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.32.132.0/22
Oficina Semat Data SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210048

JP Sluzbeni Glasnik

IPv4 Dải mạng (CIDR): JP Sluzbeni Glasnik có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.32.150.0/24
JP Sluzbeni Glasnik có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59609

Safe Decision Co. for IT LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Safe Decision Co. for IT LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.32.161.0/24, 194.32.163.0/24, 194.32.165.0/24, 194.32.203.0/24
Safe Decision Co. for IT LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207661

Meditel Network SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meditel Network SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.32.166.0/23, 194.32.204.0/23
Meditel Network SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207975

Scottish Power UK PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scottish Power UK PLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.32.176.0/20, 194.32.192.0/22
Scottish Power UK PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35707

Morion JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Morion JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.32.249.0/24
Morion JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44680

DataSpace Partners LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): DataSpace Partners LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.32.252.0/22
DataSpace Partners LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209930

Imovation d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Imovation d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 194.33.12.0/24
Imovation d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198298