Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Unicredit Leasing Corporation IFN SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unicredit Leasing Corporation IFN SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.0.204.0/24
|
Unicredit Leasing Corporation IFN SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42324
|
The Football Association Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Football Association Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.0.214.0/24
|
The Football Association Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42359
|
Television Studio News Service LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Television Studio News Service LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.0.218.0/24
|
Television Studio News Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47315
|
Ministry of Health of Russian Federation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Health of Russian Federation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.0.219.0/24
|
Ministry of Health of Russian Federation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199148
|
AtlanticGrupa d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AtlanticGrupa d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.0.224.0/24
|
AtlanticGrupa d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42488
|
ICYGEN Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICYGEN Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.0.235.0/24
|
ICYGEN Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206546
|
Astarta-Kiev Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Astarta-Kiev Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.0.237.0/24
|
Astarta-Kiev Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42545
|
Unico Data AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unico Data AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.0.238.0/24, 194.165.44.0/24
|
Unico Data AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51529
|
Pko Life Society of Ubezpieczen Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pko Life Society of Ubezpieczen Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.0.240.0/24
|
Pko Life Society of Ubezpieczen Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198042
|
SIA Vitol Terminal Latvia
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Vitol Terminal Latvia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.0.242.0/24
|
SIA Vitol Terminal Latvia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197446
|
Fiege Logistik Stiftung & Co. KG.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiege Logistik Stiftung & Co. KG. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.0.254.0/24
|
Fiege Logistik Stiftung & Co. KG. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42562
|
NAPRI s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NAPRI s.r.o. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.1.128.0/23, 194.1.131.0/24, 194.1.132.0/22, 194.1.136.0/21, 195.146.12.0/24, 195.146.14.0/23, 195.146.3.0/24, 195.146.8.0/23
|
NAPRI s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6658
|
leniwiec.biz Grzegorz Kulewski
IPv4 Dải mạng (CIDR): leniwiec.biz Grzegorz Kulewski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.144.0/24
|
leniwiec.biz Grzegorz Kulewski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43476
|
Letit LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Letit LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.1.145.0/24, 194.85.68.0/22
|
Letit LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206926
|
Praxis S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Praxis S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.146.0/24
|
Praxis S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42454
|
Autoriteti i Komunikimeve Elektronike dhe Postare - AKEP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Autoriteti i Komunikimeve Elektronike dhe Postare - AKEP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.149.0/24
|
Autoriteti i Komunikimeve Elektronike dhe Postare - AKEP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42409
|
Ekassir-Banking Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ekassir-Banking Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.156.0/24
|
Ekassir-Banking Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57528
|
Salamon Internet s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Salamon Internet s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.1.157.0/24, 194.1.215.0/24, 194.1.216.0/24
|
Salamon Internet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16367
|
Paysafecard.com Wertkarten AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paysafecard.com Wertkarten AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.158.0/24
|
Paysafecard.com Wertkarten AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34090
|
C. H. Schmitz Beteiligungsgesellschaft Mbh Trading As Schmitz-Werke GmbH & Co. Kg
IPv4 Dải mạng (CIDR): C. H. Schmitz Beteiligungsgesellschaft Mbh Trading As Schmitz-Werke GmbH & Co. Kg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.176.0/24
|
C. H. Schmitz Beteiligungsgesellschaft Mbh Trading As Schmitz-Werke GmbH & Co. Kg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215756
|
Eurial Invest SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurial Invest SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.178.0/24
|
Eurial Invest SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42426
|
Gordian Knot Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gordian Knot Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.182.0/24
|
Gordian Knot Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43280
|
IT Profi s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Profi s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.188.0/23
|
IT Profi s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3161
|
AC Private Enterprise
IPv4 Dải mạng (CIDR): AC Private Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.193.0/24
|
AC Private Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42469
|
Tov Novi Ukrainski Merezhi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tov Novi Ukrainski Merezhi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.195.0/24
|
Tov Novi Ukrainski Merezhi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42458
|
Modul Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Modul Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.198.0/24
|
Modul Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44263
|
Millennium Dom Maklerski S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Millennium Dom Maklerski S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.201.0/24
|
Millennium Dom Maklerski S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16380
|
OJSC Uralkhimmash
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Uralkhimmash có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.202.0/24
|
OJSC Uralkhimmash có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198544
|
Commune de Mulhouse
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commune de Mulhouse có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.203.0/24
|
Commune de Mulhouse có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42449
|
DER Touristik Immobilien GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): DER Touristik Immobilien GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.1.207.0/24, 194.76.102.0/23
|
DER Touristik Immobilien GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42464
|
AS Smarten Logistics
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS Smarten Logistics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.209.0/24
|
AS Smarten Logistics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42472
|
Suzuki Motor RUS Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suzuki Motor RUS Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.213.0/24
|
Suzuki Motor RUS Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200285
|
Zaklady Azotowe Pulawy Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaklady Azotowe Pulawy Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.217.0/24
|
Zaklady Azotowe Pulawy Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57905
|
Sinch Denmark ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinch Denmark ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.219.0/24
|
Sinch Denmark ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57915
|
Anders Holck
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anders Holck có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.247.0/24
|
Anders Holck có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59750
|
Jadrolinija
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jadrolinija có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.1.255.0/24
|
Jadrolinija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44260
|
Midi Picardie Informatique Hospitaliere
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midi Picardie Informatique Hospitaliere có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.2.42.0/24, 217.109.108.0/24
|
Midi Picardie Informatique Hospitaliere có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47818
|
Alienor.net Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alienor.net Sarl có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.206.120.0/24, 194.250.118.0/24, 194.3.190.0/24, 195.101.188.0/23, 195.101.64.0/24, 195.214.224.0/21, 217.109.127.0/24
|
Alienor.net Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9180
|
Rubello Lino Trading as Rubello Impianti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rubello Lino Trading as Rubello Impianti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.4.40.0/22
|
Rubello Lino Trading as Rubello Impianti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200604
|
Metro Security (GB) PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro Security (GB) PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.5.4.0/22
|
Metro Security (GB) PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210206
|
Eurocenter Games Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurocenter Games Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.5.30.0/23, 194.5.36.0/22
|
Eurocenter Games Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29639
|
Razavi Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Razavi Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.5.40.0/22
|
Razavi Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200530
|
Waleed Alnami
IPv4 Dải mạng (CIDR): Waleed Alnami có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.5.65.0/24
|
Waleed Alnami có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216396
|
Stichting Dutch Institute for Vulnerability Disclosure
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Dutch Institute for Vulnerability Disclosure có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.5.73.0/24
|
Stichting Dutch Institute for Vulnerability Disclosure có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50559
|
Ministarstvomoraprometa I Infrastrukture
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministarstvomoraprometa I Infrastrukture có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.5.87.0/24
|
Ministarstvomoraprometa I Infrastrukture có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57499
|
Angelo Kreikamp Trading As Forhosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Angelo Kreikamp Trading As Forhosting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.5.96.0/24, 194.5.99.0/24
|
Angelo Kreikamp Trading As Forhosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44437
|
Cushman & Wakefield Debenham Tie Leung Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cushman & Wakefield Debenham Tie Leung Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.5.104.0/24, 194.5.105.0/24, 194.5.106.0/23
|
Cushman & Wakefield Debenham Tie Leung Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202455, AS202459
|
Javid Berbid Mamasani Information Technology Company PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Javid Berbid Mamasani Information Technology Company PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.5.176.0/22
|
Javid Berbid Mamasani Information Technology Company PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200406
|
Plastic Omnium Gestion
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plastic Omnium Gestion có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.5.194.0/24, 194.5.196.0/22, 194.5.200.0/23, 194.5.202.0/24, 194.5.204.0/24
|
Plastic Omnium Gestion có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211766
|
Metropolitan Services SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Services SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.5.208.0/22
|
Metropolitan Services SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34915
|
Trang 1.238 trên 1.443