Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
CJSC Asnova Holding
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Asnova Holding có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.239.238.0/23
|
CJSC Asnova Holding có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35345
|
KIProtect GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): KIProtect GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.239.244.0/23, 193.243.134.0/23
|
KIProtect GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215372
|
Digital Communication Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Communication Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.239.250.0/23
|
Digital Communication Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35412
|
CSNET Coordination and Information Center (CSNET-CIC)
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSNET Coordination and Information Center (CSNET-CIC) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.240.82.192/26
|
CSNET Coordination and Information Center (CSNET-CIC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10
|
Stifel Nicolaus and Company Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stifel Nicolaus and Company Incorporated có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.240.215.0/24, 213.68.255.0/24
|
Stifel Nicolaus and Company Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14226
|
HPS Investment Partners LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): HPS Investment Partners LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.240.216.0/24, 204.237.251.0/24
|
HPS Investment Partners LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395369
|
Sitel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sitel có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.240.244.0/24, 199.73.22.0/24, 204.153.10.0/24, 204.153.8.0/23, 205.219.133.0/24, 206.19.231.0/24, 209.80.100.0/22, 209.80.104.0/21, 209.80.112.0/20, 209.80.64.0/23, 209.80.66.0/24, 209.80.67.0/24, 209.80.68.0/22, 209.80.72.0/21, 209.80.80.0/21, 209.80.88.0/22, 209.80.92.0/22, 209.80.96.0/22
|
Sitel có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS19615, AS22056, AS6550
|
Essilor International SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Essilor International SAS có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.242.1.0/24, 193.242.16.0/23, 193.242.19.0/24, 193.242.2.0/23, 193.242.20.0/22, 193.242.24.0/21, 193.242.32.0/19, 193.242.4.0/22, 193.242.64.0/21, 193.242.72.0/22, 193.242.76.0/23, 193.242.79.0/24, 193.242.8.0/21
|
Essilor International SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21033
|
Europejski Fundusz Leasingowy S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Europejski Fundusz Leasingowy S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.242.100.0/24, 195.5.181.0/24
|
Europejski Fundusz Leasingowy S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34199, AS45026
|
Kibbutz Hatzerim Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kibbutz Hatzerim Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.102.0/24
|
Kibbutz Hatzerim Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201418
|
Betriebsgesellschaft Freizeit- und Sportzentrum Halberstadt mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Betriebsgesellschaft Freizeit- und Sportzentrum Halberstadt mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.112.0/24
|
Betriebsgesellschaft Freizeit- und Sportzentrum Halberstadt mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34256
|
Intelcom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelcom Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.242.114.0/24, 194.150.174.0/23, 195.242.80.0/23
|
Intelcom Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS216264, AS34280
|
Superfund Asset Management GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Superfund Asset Management GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.118.0/24
|
Superfund Asset Management GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60521
|
DTMS GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): DTMS GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.242.123.0/24, 212.125.32.0/19
|
DTMS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12808
|
Cofidis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cofidis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.124.0/24
|
Cofidis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33813
|
Flughafen Linz GesmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flughafen Linz GesmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.134.0/24
|
Flughafen Linz GesmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198917
|
Cek LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cek LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.135.0/24
|
Cek LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198932
|
Zracna luka Split d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zracna luka Split d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.141.0/24
|
Zracna luka Split d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58312
|
Ut Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ut Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.142.0/23
|
Ut Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198928
|
Intreprinderea de Stat Compania Aeriana Air Moldova
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intreprinderea de Stat Compania Aeriana Air Moldova có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.144.0/24
|
Intreprinderea de Stat Compania Aeriana Air Moldova có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58311
|
Saltus Towarzystwo Ubezpieczen Wzajemnych
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saltus Towarzystwo Ubezpieczen Wzajemnych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.152.0/24
|
Saltus Towarzystwo Ubezpieczen Wzajemnych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198922
|
Telbit24 S.C. U.Bizon-Bidus R.Bidus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telbit24 S.C. U.Bizon-Bidus R.Bidus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.172.0/24
|
Telbit24 S.C. U.Bizon-Bidus R.Bidus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198945
|
Limited Liability Company Sentinel Credit Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Sentinel Credit Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.173.0/24
|
Limited Liability Company Sentinel Credit Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198929
|
Horizon Technology-Fzco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horizon Technology-Fzco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.180.0/24
|
Horizon Technology-Fzco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208213
|
Moa Group GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moa Group GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.185.0/24
|
Moa Group GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215444
|
Netforyou Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netforyou Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.186.0/24
|
Netforyou Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211148
|
BPC AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): BPC AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.187.0/24
|
BPC AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214864
|
PJSC Novorossiysk Commercial Sea Port
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Novorossiysk Commercial Sea Port có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.193.0/24
|
PJSC Novorossiysk Commercial Sea Port có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59483
|
FAI Russian Maritime Register of Shipping
IPv4 Dải mạng (CIDR): FAI Russian Maritime Register of Shipping có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.200.0/23
|
FAI Russian Maritime Register of Shipping có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59399
|
Perspektiva Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perspektiva Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.204.0/22
|
Perspektiva Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35420
|
CallwithMe Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CallwithMe Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.209.0/24
|
CallwithMe Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58338
|
Electricity Authority of Cyprus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electricity Authority of Cyprus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.214.0/24
|
Electricity Authority of Cyprus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198943
|
Urzad Miejski w Slupsku
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Miejski w Slupsku có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.215.0/24
|
Urzad Miejski w Slupsku có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58335
|
Debugged Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Debugged Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.222.0/24
|
Debugged Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200260
|
Bit Datacenters GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bit Datacenters GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.223.0/24
|
Bit Datacenters GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214895
|
Hellenic Exchanges-Athens Stock Exchange S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hellenic Exchanges-Athens Stock Exchange S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.242.240.0/20
|
Hellenic Exchanges-Athens Stock Exchange S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13038
|
Auto Trader Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auto Trader Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.243.130.0/23
|
Auto Trader Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28695
|
Republican Fund .Mordovia-Internet.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Republican Fund .Mordovia-Internet. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.243.138.0/23
|
Republican Fund .Mordovia-Internet. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21298
|
ENERGA Informatyka i Technologia Sp. z o.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): ENERGA Informatyka i Technologia Sp. z o.o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.243.142.0/23
|
ENERGA Informatyka i Technologia Sp. z o.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28689
|
Vinnitsa Chamber of Commerce and Industry
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinnitsa Chamber of Commerce and Industry có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.243.158.0/23
|
Vinnitsa Chamber of Commerce and Industry có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28750
|
Kyocera Document Solutions Europe B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyocera Document Solutions Europe B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.243.160.0/24
|
Kyocera Document Solutions Europe B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35208
|
Reshenie LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reshenie LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.243.166.0/24
|
Reshenie LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212352
|
Bletchley Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bletchley Networks Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.243.167.0/24, 194.6.234.0/24
|
Bletchley Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199716
|
Berjaya Hotels Iceland HF
IPv4 Dải mạng (CIDR): Berjaya Hotels Iceland HF có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.243.188.0/24
|
Berjaya Hotels Iceland HF có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210747
|
Union Bancaire Privee Ubp SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Union Bancaire Privee Ubp SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.246.96.0/23, 194.209.241.0/24
|
Union Bancaire Privee Ubp SA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15361, AS16114
|
Administration communale de Pully
IPv4 Dải mạng (CIDR): Administration communale de Pully có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.246.106.0/23
|
Administration communale de Pully có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201586
|
Misakaf Network Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Misakaf Network Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.246.164.0/24
|
Misakaf Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216354
|
Amt fuer Informatik des Kantons Graubuenden
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amt fuer Informatik des Kantons Graubuenden có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.247.0.0/19
|
Amt fuer Informatik des Kantons Graubuenden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35396
|
Union Postale Universelle
IPv4 Dải mạng (CIDR): Union Postale Universelle có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.247.48.0/21, 193.247.56.0/23, 193.247.59.0/24, 193.247.62.0/23
|
Union Postale Universelle có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206225
|
Thomas Kernen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomas Kernen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.247.95.0/24
|
Thomas Kernen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31592
|
Trang 1.236 trên 1.443