Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Region Kalmar LAN

IPv4 Dải mạng (CIDR): Region Kalmar LAN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.235.215.0/24, 193.235.216.0/22
Region Kalmar LAN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201816

Forward Nine AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Forward Nine AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.235.225.0/24
Forward Nine AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201171

Suzuki Garphyttan AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Suzuki Garphyttan AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.235.226.0/24
Suzuki Garphyttan AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201087

Direcao Geral de Estatisticas da Educacao e Ciencia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Direcao Geral de Estatisticas da Educacao e Ciencia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.236.16.0/20, 193.236.32.0/19, 193.236.64.0/19
Direcao Geral de Estatisticas da Educacao e Ciencia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199155

Banco BPI SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco BPI SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.236.176.0/23, 194.153.132.0/24, 195.85.221.0/24
Banco BPI SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13200

3.pl Bartosz Lorenc

IPv4 Dải mạng (CIDR): 3.pl Bartosz Lorenc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.12.0/22
3.pl Bartosz Lorenc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34544

BACKUP.PL Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BACKUP.PL Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.16.0/22
BACKUP.PL Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39907

Stowarzyszenie Telewizji Kablowej .Ret-Sat 1.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stowarzyszenie Telewizji Kablowej .Ret-Sat 1. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.238.92.0/22, 195.13.38.0/23, 195.26.22.0/23
Stowarzyszenie Telewizji Kablowej .Ret-Sat 1. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20938

Net & Com s.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net & Com s.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.238.100.0/22, 195.178.28.0/24
Net & Com s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6831

Konti-Rus JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Konti-Rus JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.116.0/24
Konti-Rus JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212787

BI Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): BI Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.117.0/24
BI Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212863

PJS SCBP Primsotsbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): PJS SCBP Primsotsbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.118.0/24
PJS SCBP Primsotsbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208631

Hyperus LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyperus LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.132.0/23
Hyperus LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47728

Online Consulting AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Online Consulting AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.140.0/22
Online Consulting AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16111

Eurovision Services SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurovision Services SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.160.0/24
Eurovision Services SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200281

JSON Bourne B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSON Bourne B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.161.0/24
JSON Bourne B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198407

DHV e-net GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): DHV e-net GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.162.0/24
DHV e-net GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216277

StarTUP Holding GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): StarTUP Holding GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.163.0/24
StarTUP Holding GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215775

Comdrev.pl Sp.z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comdrev.pl Sp.z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.170.0/23
Comdrev.pl Sp.z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34805

Althea Italia s.p.a.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Althea Italia s.p.a. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.172.0/24
Althea Italia s.p.a. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211312

Zafaco GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zafaco GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.173.0/24
Zafaco GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211319

Adgar Investments and Development Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adgar Investments and Development Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.238.188.0/23, 193.238.190.0/24
Adgar Investments and Development Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39213

Tom Media Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tom Media Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.200.0/22
Tom Media Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35198

Aleksandr Tatarets

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aleksandr Tatarets có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.238.224.0/23, 193.238.227.0/24
Aleksandr Tatarets có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34933

Elmos Semiconductor SE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elmos Semiconductor SE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.238.252.0/22
Elmos Semiconductor SE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34982

ALEF NULA a.s.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ALEF NULA a.s. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.0.0/22
ALEF NULA a.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35096

InfoCasa Information Technologies S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): InfoCasa Information Technologies S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.12.0/22
InfoCasa Information Technologies S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35116

SOLVIANS IT-Solutions GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): SOLVIANS IT-Solutions GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.239.16.0/22, 194.42.55.192/27
SOLVIANS IT-Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40988

QBE Management Services (UK) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): QBE Management Services (UK) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.32.0/22
QBE Management Services (UK) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202466

Gerhard Marek Trading as Smart Force E.U.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gerhard Marek Trading as Smart Force E.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.40.0/22
Gerhard Marek Trading as Smart Force E.U. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35609

AverTech Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AverTech Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.239.60.0/22, 195.225.212.0/22
AverTech Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15470

MERITA Maria Zabrocka

IPv4 Dải mạng (CIDR): MERITA Maria Zabrocka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.80.0/22
MERITA Maria Zabrocka có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35215

Intercontinental Exchange Israel Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intercontinental Exchange Israel Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.239.108.0/24, 193.239.111.0/24
Intercontinental Exchange Israel Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35243

P.P.H. Rene

IPv4 Dải mạng (CIDR): P.P.H. Rene có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.124.0/22
P.P.H. Rene có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35306

PE Nikonov Evgeniy Vitalevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Nikonov Evgeniy Vitalevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.133.0/24
PE Nikonov Evgeniy Vitalevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8460

High Tech Passport LTD SUA California San Jose SUCURSALA BUCURESTI ROMANIA

IPv4 Dải mạng (CIDR): High Tech Passport LTD SUA California San Jose SUCURSALA BUCURESTI ROMANIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.134.0/23
High Tech Passport LTD SUA California San Jose SUCURSALA BUCURESTI ROMANIA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35093

Patria Bank SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Patria Bank SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.138.0/23
Patria Bank SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13085

PE Veles Alla Alexandrovna

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Veles Alla Alexandrovna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.142.0/23
PE Veles Alla Alexandrovna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21308

Dream Line Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dream Line Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.239.152.0/23, 195.24.234.0/23
Dream Line Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35144

HAVI Logistics IS GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): HAVI Logistics IS GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.156.0/23
HAVI Logistics IS GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35151

Public Joint Stock Company Krivoj Rog.s Iron-Ore Combine

IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Joint Stock Company Krivoj Rog.s Iron-Ore Combine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.170.0/23
Public Joint Stock Company Krivoj Rog.s Iron-Ore Combine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43543

Tiger Network Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiger Network Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.179.0/24
Tiger Network Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211121

NSC KIPT

IPv4 Dải mạng (CIDR): NSC KIPT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.180.0/23
NSC KIPT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35296

Futuriti Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Futuriti Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.184.0/24
Futuriti Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198971

CloudIP LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudIP LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.197.0/24
CloudIP LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31715

NT Group Systemy Informatyczne Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NT Group Systemy Informatyczne Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.205.0/24
NT Group Systemy Informatyczne Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197448

ARX-Net SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): ARX-Net SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.214.0/23
ARX-Net SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34516

NTT Data Romania S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Data Romania S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.218.0/23
NTT Data Romania S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42417

Constantia Teich GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Constantia Teich GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.226.0/24
Constantia Teich GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35317

Orange Group HH Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange Group HH Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.239.233.0/24
Orange Group HH Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59535