Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
JSK IT Information Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSK IT Information Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.107.0/24
|
JSK IT Information Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51285
|
Federal State Budgetary Institution of Science Federal Research Center Geophysical Survey of the Russian Academy of Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Institution of Science Federal Research Center Geophysical Survey of the Russian Academy of Sciences có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.109.0/24
|
Federal State Budgetary Institution of Science Federal Research Center Geophysical Survey of the Russian Academy of Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50703
|
Topcon Positioning Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Topcon Positioning Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.110.0/24
|
Topcon Positioning Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50644
|
Komatsu CIS LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Komatsu CIS LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.111.0/24
|
Komatsu CIS LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50701
|
Orion LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orion LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.112.0/24
|
Orion LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212883
|
Avga-Terra Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avga-Terra Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.115.0/24
|
Avga-Terra Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42135
|
Ltd Operating Company Ticket House
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltd Operating Company Ticket House có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.117.0/24
|
Ltd Operating Company Ticket House có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61375
|
Research and Production Company Medicina-Tekhnika LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Research and Production Company Medicina-Tekhnika LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.119.0/24
|
Research and Production Company Medicina-Tekhnika LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61383
|
AO Inline Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): AO Inline Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.152.0/23
|
AO Inline Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199085
|
Municipal Government Institution of Krasnodar City Municipal Formation Electronic Krasnodar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipal Government Institution of Krasnodar City Municipal Formation Electronic Krasnodar có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.232.154.0/24, 195.209.186.0/24
|
Municipal Government Institution of Krasnodar City Municipal Formation Electronic Krasnodar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199583
|
Market Fund Administration Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Market Fund Administration Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.155.0/24
|
Market Fund Administration Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59688
|
LLC Pudlink
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Pudlink có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.232.158.0/23, 193.232.229.0/24, 213.108.130.0/24
|
LLC Pudlink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198070
|
Intech Global LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intech Global LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.167.0/24
|
Intech Global LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56903
|
PJSC LK Europlan
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC LK Europlan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.232.176.0/24, 212.193.174.0/24
|
PJSC LK Europlan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47354
|
Shemyakin-Ovchinnikov Institute of Bioorganic Chemistry of the Russian Academy of Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shemyakin-Ovchinnikov Institute of Bioorganic Chemistry of the Russian Academy of Sciences có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.232.180.0/24, 194.85.8.0/23
|
Shemyakin-Ovchinnikov Institute of Bioorganic Chemistry of the Russian Academy of Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12938
|
IX-2 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IX-2 LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.232.182.0/24, 195.19.27.0/24, 212.192.154.0/24
|
IX-2 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214888
|
JSC RN Rostovnefteprodukt
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC RN Rostovnefteprodukt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.184.0/24
|
JSC RN Rostovnefteprodukt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39911
|
LLC Kinef
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Kinef có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.185.0/24
|
LLC Kinef có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52156
|
Sovtel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sovtel Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.200.0/24
|
Sovtel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42097
|
Telecom SP Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom SP Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.232.214.0/23, 193.232.216.0/23
|
Telecom SP Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42253
|
Limited Liability Company Business Information Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Business Information Technology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.232.224.0/24, 194.226.37.0/24, 195.209.139.0/24
|
Limited Liability Company Business Information Technology có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20821, AS29114
|
State Autonomous Institution of the Republic of Dagestan Information Technology Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Autonomous Institution of the Republic of Dagestan Information Technology Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.232.252.0/24, 194.190.86.0/23
|
State Autonomous Institution of the Republic of Dagestan Information Technology Center có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200294, AS21020
|
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Petrozavodsk State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Petrozavodsk State University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.232.254.0/24, 194.85.172.0/23, 195.209.248.0/23
|
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Petrozavodsk State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8790
|
Joint Stock Company Bank United Capital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Bank United Capital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.232.255.0/24
|
Joint Stock Company Bank United Capital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200054
|
OOO Smart Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Smart Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.233.52.0/23
|
OOO Smart Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207447
|
State Educational Enterprise of Higher Professional Education Moscow Power Engineering Institute (Technical University)
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Educational Enterprise of Higher Professional Education Moscow Power Engineering Institute (Technical University) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.233.64.0/21
|
State Educational Enterprise of Higher Professional Education Moscow Power Engineering Institute (Technical University) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20549
|
RCSI
IPv4 Dải mạng (CIDR): RCSI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.233.79.0/24
|
RCSI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201842
|
OOO MIG-Service Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO MIG-Service Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.233.148.0/24
|
OOO MIG-Service Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205628
|
OOO TTKOM
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO TTKOM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.233.153.0/24
|
OOO TTKOM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203344
|
Progress Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Progress Technology LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.233.154.0/24, 193.233.159.0/24, 195.208.188.0/24
|
Progress Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49954
|
OOO INTERNET 04
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO INTERNET 04 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.233.155.0/24, 193.233.156.0/24
|
OOO INTERNET 04 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203163
|
BIMP-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BIMP-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.233.157.0/24, 193.233.158.0/24
|
BIMP-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203337
|
OOO Regional Wireless Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Regional Wireless Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.233.162.0/24
|
OOO Regional Wireless Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206152
|
Info-connect Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Info-connect Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.233.173.0/24
|
Info-connect Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35783
|
Coromatic AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coromatic AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.234.5.0/24
|
Coromatic AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204863
|
Nti Gymnasiet Ellips AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nti Gymnasiet Ellips AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.234.88.0/24
|
Nti Gymnasiet Ellips AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200300
|
Office Sverige AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Office Sverige AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.234.95.0/24
|
Office Sverige AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210629
|
Winther Wireless AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Winther Wireless AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.234.100.0/23, 193.234.156.0/23, 193.235.20.0/23, 194.68.81.0/24
|
Winther Wireless AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60582
|
Sweroam AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sweroam AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.234.104.0/24
|
Sweroam AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212079
|
Toxi Tech AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toxi Tech AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.234.148.0/24
|
Toxi Tech AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206117
|
Avesta Kommun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avesta Kommun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.234.150.0/24
|
Avesta Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201456
|
Karlstads Kommun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karlstads Kommun có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.235.28.0/24, 194.103.29.0/24, 194.103.31.0/24
|
Karlstads Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199768
|
Securitas AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Securitas AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.235.30.0/24, 194.14.168.0/24
|
Securitas AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60586
|
Nordlo Jonkoping AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nordlo Jonkoping AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.235.55.0/24
|
Nordlo Jonkoping AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201317
|
Vitec Software Group AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vitec Software Group AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.235.56.0/23, 194.103.128.0/23
|
Vitec Software Group AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197332
|
Securitas A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Securitas A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.235.58.0/24, 194.14.210.0/24
|
Securitas A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206941
|
Daniel Eriksson Teknik AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daniel Eriksson Teknik AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.235.65.0/24, 194.71.205.0/24
|
Daniel Eriksson Teknik AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48942
|
Nordklett Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nordklett Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.235.66.0/24, 194.14.248.0/24
|
Nordklett Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53745
|
Norrkopings Kommun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norrkopings Kommun có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.235.86.0/23, 193.235.88.0/21, 194.68.138.0/23, 194.68.140.0/22, 194.68.144.0/22, 194.68.148.0/23
|
Norrkopings Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200881
|
Gavleborgs Lans Landsting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gavleborgs Lans Landsting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.235.160.0/19
|
Gavleborgs Lans Landsting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210140
|
Trang 1.234 trên 1.443