Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Bit LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bit LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.219.117.0/24
|
Bit LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210735
|
Gorenjska Banka D.D. Kranj
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gorenjska Banka D.D. Kranj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.221.112.0/24
|
Gorenjska Banka D.D. Kranj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35023
|
Porsche Slovenija d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Porsche Slovenija d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.221.115.0/24
|
Porsche Slovenija d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35099
|
Societe Fiduciaire Int d.Audit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe Fiduciaire Int d.Audit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.221.117.0/24
|
Societe Fiduciaire Int d.Audit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209678
|
Patrik Olsson
IPv4 Dải mạng (CIDR): Patrik Olsson có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.221.119.0/24
|
Patrik Olsson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35121
|
Florian Berthold Trading as Sub-Net E.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florian Berthold Trading as Sub-Net E.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.221.125.0/24
|
Florian Berthold Trading as Sub-Net E.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215219
|
Audiotele JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Audiotele JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.222.48.0/23
|
Audiotele JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59667
|
Filanco Ukraine Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Filanco Ukraine Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.222.52.0/22
|
Filanco Ukraine Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57455
|
Notebooksbilliger.de AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Notebooksbilliger.de AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.222.56.0/24
|
Notebooksbilliger.de AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198205
|
Lubyatovo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lubyatovo LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.222.58.0/24
|
Lubyatovo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57609
|
Alfa Financial Software Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alfa Financial Software Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.222.61.0/24
|
Alfa Financial Software Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200564
|
ProCredit Bank SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ProCredit Bank SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.222.63.0/24
|
ProCredit Bank SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35468
|
Geox S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Geox S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.222.136.0/24
|
Geox S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35514
|
Light Conversion UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Light Conversion UAB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.222.254.0/24
|
Light Conversion UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210647
|
Standard Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Standard Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.223.68.0/24
|
Standard Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206630
|
Arvento Mobil Sistemler A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arvento Mobil Sistemler A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.223.76.0/24
|
Arvento Mobil Sistemler A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198511
|
Previnet S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Previnet S.p.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.223.110.0/23, 193.223.96.0/23
|
Previnet S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211102
|
Banque de Commerce et de Placements SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banque de Commerce et de Placements SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.223.254.0/23
|
Banque de Commerce et de Placements SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206790
|
Universitatea de Stiinte Agronomice si Medicina Veterinara Bucuresti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitatea de Stiinte Agronomice si Medicina Veterinara Bucuresti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.226.90.0/23
|
Universitatea de Stiinte Agronomice si Medicina Veterinara Bucuresti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207129
|
Camera Deputatilor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Camera Deputatilor có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.226.121.0/24, 194.102.140.0/23
|
Camera Deputatilor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50252
|
Internet City Doi SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet City Doi SA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.226.145.0/24, 193.226.150.0/24, 194.102.118.0/24, 194.102.201.0/24, 194.102.93.0/24
|
Internet City Doi SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9064
|
CERVED GROUP S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CERVED GROUP S.p.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.227.64.0/20, 193.227.80.0/23, 193.227.83.0/24, 193.227.84.0/22, 193.227.88.0/21
|
CERVED GROUP S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15553
|
V.Shimanovsky Ukrainian Research and Design Institute of Steel Construction Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): V.Shimanovsky Ukrainian Research and Design Institute of Steel Construction Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.227.96.0/24
|
V.Shimanovsky Ukrainian Research and Design Institute of Steel Construction Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41485
|
Tavria-V Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tavria-V Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.227.97.0/24, 195.230.125.0/24
|
Tavria-V Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16213, AS41478
|
LLC Beta VoIP
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Beta VoIP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.227.98.0/24, 195.19.13.0/24, 212.193.100.0/24
|
LLC Beta VoIP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200662
|
AB Bankas Snoras
IPv4 Dải mạng (CIDR): AB Bankas Snoras có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.227.102.0/24
|
AB Bankas Snoras có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41506
|
PJSC Insurance Company Uniqa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Insurance Company Uniqa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.227.115.0/24
|
PJSC Insurance Company Uniqa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41510
|
JSC The State Export-Import Bank of Ukraine
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC The State Export-Import Bank of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.227.119.0/24
|
JSC The State Export-Import Bank of Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41583
|
GlobalLogic Ukraine Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GlobalLogic Ukraine Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.227.120.0/24, 195.234.72.0/22, 195.238.92.0/23
|
GlobalLogic Ukraine Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33999, AS39299
|
Polski Koncern Naftowy Orlen SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polski Koncern Naftowy Orlen SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.227.123.0/24
|
Polski Koncern Naftowy Orlen SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41519
|
ENSTINET-EG
IPv4 Dải mạng (CIDR): ENSTINET-EG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.227.128.0/24, 195.43.0.0/19
|
ENSTINET-EG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6879
|
Teicee SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teicee SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.227.130.0/24
|
Teicee SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35101
|
Frankfurter Allgemeine Zeitung GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frankfurter Allgemeine Zeitung GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.227.144.0/20
|
Frankfurter Allgemeine Zeitung GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8794
|
Weber Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weber Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.227.208.0/22
|
Weber Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13023
|
Polskie Linie Lotnicze LOT S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polskie Linie Lotnicze LOT S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.227.216.0/21
|
Polskie Linie Lotnicze LOT S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12966
|
State Institution Arctic and Antarctic Research Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Institution Arctic and Antarctic Research Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.227.232.0/23
|
State Institution Arctic and Antarctic Research Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35764
|
AS250.net Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS250.net Foundation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.227.234.0/23, 194.150.168.0/23, 195.245.114.0/23, 195.85.254.0/24
|
AS250.net Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS250
|
Downunder Geosolutions (London) Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Downunder Geosolutions (London) Pty Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.227.242.0/23, 193.228.10.0/23
|
Downunder Geosolutions (London) Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207543
|
LLC Radiolink
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Radiolink có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.227.252.0/23, 194.79.32.0/22
|
LLC Radiolink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38959
|
Piotr Strzala Trading as Blumedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Piotr Strzala Trading as Blumedia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.228.101.0/24, 193.228.3.0/24, 193.228.60.0/24
|
Piotr Strzala Trading as Blumedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200577
|
Leder und Schuh AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leder und Schuh AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.228.61.0/24, 193.228.62.0/24
|
Leder und Schuh AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48486
|
Advania Managed Services A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advania Managed Services A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.228.76.0/22
|
Advania Managed Services A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200629
|
DPI Holding GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): DPI Holding GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.228.84.0/22
|
DPI Holding GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29643
|
x-tention Informationstechnologie GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): x-tention Informationstechnologie GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.228.94.0/23, 193.228.96.0/22
|
x-tention Informationstechnologie GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41384
|
Getzner Textil Aktiengesellschaft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Getzner Textil Aktiengesellschaft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.228.102.0/24
|
Getzner Textil Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204441
|
Lenzing AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lenzing AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.228.104.0/23, 193.228.107.0/24
|
Lenzing AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30739
|
Vortia Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vortia Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.228.124.0/24
|
Vortia Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211339
|
GeNet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): GeNet Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.228.126.0/24
|
GeNet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211322
|
Robin Meis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Robin Meis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.228.137.0/24
|
Robin Meis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211960
|
EDF Hosting and Web Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): EDF Hosting and Web Services Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.228.139.0/24, 194.36.32.0/23
|
EDF Hosting and Web Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211271
|
Trang 1.232 trên 1.443