Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Sitel

Sitel - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Sitel có 18 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 193.240.244.0/24, 199.73.22.0/24, 204.153.10.0/24, 204.153.8.0/23, 205.219.133.0/24, 206.19.231.0/24, 209.80.100.0/22, 209.80.104.0/21, 209.80.112.0/20, 209.80.64.0/23, 209.80.66.0/24, 209.80.67.0/24, 209.80.68.0/22, 209.80.72.0/21, 209.80.80.0/21, 209.80.88.0/22, 209.80.92.0/22, 209.80.96.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Sitel, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Sitel cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Sitel - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Sitel có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS19615, AS22056, AS6550
Dải IP CIDR ASN tên AS
193.240.244.0 đến 193.240.244.255 193.240.244.0/24 AS22056 Sitel Xem dải
199.73.22.0 đến 199.73.22.255 199.73.22.0/24 AS22056 Sitel Xem dải
204.153.8.0 đến 204.153.9.255 204.153.8.0/23 AS22056 Sitel Xem dải
204.153.10.0 đến 204.153.10.255 204.153.10.0/24 AS22056 Sitel Xem dải
205.219.133.0 đến 205.219.133.255 205.219.133.0/24 AS22056 Sitel Xem dải
206.19.231.0 đến 206.19.231.255 206.19.231.0/24 AS22056 Sitel Xem dải
209.80.64.0 đến 209.80.65.255 209.80.64.0/23 AS19615 Sitel Xem dải
209.80.66.0 đến 209.80.66.255 209.80.66.0/24 AS22056 Sitel Xem dải
209.80.67.0 đến 209.80.67.255 209.80.67.0/24 AS6550 Sitel Xem dải
209.80.68.0 đến 209.80.71.255 209.80.68.0/22 AS6550 Sitel Xem dải
209.80.72.0 đến 209.80.79.255 209.80.72.0/21 AS6550 Sitel Xem dải
209.80.80.0 đến 209.80.87.255 209.80.80.0/21 AS6550 Sitel Xem dải
209.80.88.0 đến 209.80.91.255 209.80.88.0/22 AS6550 Sitel Xem dải
209.80.92.0 đến 209.80.95.255 209.80.92.0/22 AS19615 Sitel Xem dải
209.80.96.0 đến 209.80.99.255 209.80.96.0/22 AS6550 Sitel Xem dải
209.80.100.0 đến 209.80.103.255 209.80.100.0/22 AS19615 Sitel Xem dải
209.80.104.0 đến 209.80.111.255 209.80.104.0/21 AS6550 Sitel Xem dải
209.80.112.0 đến 209.80.127.255 209.80.112.0/20 AS6550 Sitel Xem dải
18 Kết quả - Trang 1 trên 1