Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Servicios Dr de Mexico Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicios Dr de Mexico Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.169.0/24
|
Servicios Dr de Mexico Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28454
|
Secretaria de Estado en El Despacho de Finanzas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secretaria de Estado en El Despacho de Finanzas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.171.0/24
|
Secretaria de Estado en El Despacho de Finanzas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263234
|
Tribunal Regional do Trabalho da 3A Regiao
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribunal Regional do Trabalho da 3A Regiao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.177.0/24
|
Tribunal Regional do Trabalho da 3A Regiao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263261
|
Colegio de Postgraduados
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colegio de Postgraduados có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.178.0/24
|
Colegio de Postgraduados có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28456
|
Dole Shared Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dole Shared Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.182.0/24
|
Dole Shared Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61479
|
Total Play Telecomunicaciones SA de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Total Play Telecomunicaciones SA de CV có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.100.188.0/24, 200.23.114.0/24, 200.23.188.0/24, 200.23.6.0/24, 200.33.240.0/23, 200.33.244.0/24
|
Total Play Telecomunicaciones SA de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28414
|
Universidad Mariana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Mariana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.191.0/24
|
Universidad Mariana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269999
|
Universidad Iberoamericana A.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Iberoamericana A.C. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.100.192.0/24, 192.100.195.0/24, 192.100.197.0/24, 192.203.177.0/24, 200.13.104.0/22, 200.13.108.0/23, 200.13.110.0/24, 200.13.96.0/21
|
Universidad Iberoamericana A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28382
|
Universidad Tecnica del Norte
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Tecnica del Norte có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.198.0/24
|
Universidad Tecnica del Norte có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271821
|
Network Information Center Mexico
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Information Center Mexico có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.100.224.0/24, 200.23.1.0/24, 200.23.30.0/24, 200.33.0.0/24, 200.33.80.0/24, 200.94.176.0/24, 201.131.248.0/24, 201.131.250.0/24, 207.248.65.0/24, 207.248.68.0/24
|
Network Information Center Mexico có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS28496, AS28497, AS28498, AS28499, AS28500, AS28511
|
Gigacom do Brasil Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigacom do Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.228.0/23
|
Gigacom do Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61867
|
Fundacao de Ensino e Pesq Sul de Minas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacao de Ensino e Pesq Sul de Minas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.247.0/24
|
Fundacao de Ensino e Pesq Sul de Minas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61749
|
Unimed Porto Alegre Cooperativa Medica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unimed Porto Alegre Cooperativa Medica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.248.0/24
|
Unimed Porto Alegre Cooperativa Medica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61881
|
Universidade Severino Sombra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidade Severino Sombra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.251.0/24
|
Universidade Severino Sombra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61841
|
Tribunal Regional do Trabalho 13A. Regiao
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribunal Regional do Trabalho 13A. Regiao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.252.0/23
|
Tribunal Regional do Trabalho 13A. Regiao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264476
|
Municipalidad de la Costa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipalidad de la Costa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.254.0/24
|
Municipalidad de la Costa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263241
|
EMF Broadcasting
IPv4 Dải mạng (CIDR): EMF Broadcasting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.100.255.0/24, 207.231.85.0/24
|
EMF Broadcasting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63431
|
The Commnet Project
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Commnet Project có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.101.2.0/24
|
The Commnet Project có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2645
|
Sub-Zero Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sub-Zero Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.101.5.0/24, 198.51.76.0/24
|
Sub-Zero Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53934
|
Unggoy Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unggoy Broadband LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.101.9.0/24, 192.206.136.0/24
|
Unggoy Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393846
|
Newport Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newport Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.101.10.0/24
|
Newport Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26487
|
Goodwill of Western and Northern Connecticut Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goodwill of Western and Northern Connecticut Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.101.45.0/24
|
Goodwill of Western and Northern Connecticut Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393974
|
WISH
IPv4 Dải mạng (CIDR): WISH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.101.46.0/23
|
WISH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400274
|
Pearl and Associates Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pearl and Associates Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.101.72.0/24
|
Pearl and Associates Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396396
|
Samaritan Health Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samaritan Health Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.101.73.0/24
|
Samaritan Health Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394631
|
Vaisala Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vaisala Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.101.77.0/24, 199.33.72.0/23
|
Vaisala Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14362
|
Environmental Science Associates
IPv4 Dải mạng (CIDR): Environmental Science Associates có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.101.79.0/24
|
Environmental Science Associates có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21675
|
PingHQ Holding LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): PingHQ Holding LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.101.98.0/24
|
PingHQ Holding LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396441
|
Guardian Alarm Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guardian Alarm Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.101.119.0/24
|
Guardian Alarm Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395635
|
St. Luke.s Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Luke.s Hospital có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.101.143.0/24, 216.24.29.0/24
|
St. Luke.s Hospital có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS395277, AS397947
|
Imerys Pigments
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imerys Pigments có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.101.174.0/24, 194.126.226.0/24
|
Imerys Pigments có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30390
|
Henderson State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henderson State University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.101.185.0/24, 198.16.16.0/21, 198.16.24.0/24
|
Henderson State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1603
|
XTCN
IPv4 Dải mạng (CIDR): XTCN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.101.186.0/24
|
XTCN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54390
|
Elemica Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elemica Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.101.199.0/24
|
Elemica Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19811
|
Aldine Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aldine Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.101.255.0/24
|
Aldine Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62867
|
TOV Host VDS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Host VDS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.102.6.0/23
|
TOV Host VDS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57682
|
Truhearing Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Truhearing Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.102.85.0/24
|
Truhearing Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63006
|
Harding University Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harding University Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.102.220.0/24, 192.133.129.0/24
|
Harding University Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46283
|
Seaboard Marine Ltd. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seaboard Marine Ltd. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.102.222.0/24
|
Seaboard Marine Ltd. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63449
|
Brailleworks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brailleworks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.102.235.0/24
|
Brailleworks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399380
|
Ramapo Catskill Library System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ramapo Catskill Library System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.102.252.0/24
|
Ramapo Catskill Library System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22825
|
CloudPBX
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudPBX có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.102.254.0/24, 192.102.255.0/24
|
CloudPBX có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS393755, AS395152
|
Touro Infirmary Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Touro Infirmary Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.103.26.0/24
|
Touro Infirmary Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393790
|
Tacoma-Pierce County Health Department
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tacoma-Pierce County Health Department có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.103.155.0/24, 192.103.156.0/24
|
Tacoma-Pierce County Health Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399987
|
South Sound 911
IPv4 Dải mạng (CIDR): South Sound 911 có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.103.179.0/24, 192.103.180.0/22, 192.103.184.0/22, 192.103.188.0/24, 192.103.190.0/23, 192.103.205.0/24, 192.103.206.0/23, 192.103.208.0/23, 192.103.210.0/24, 192.103.218.0/23, 192.103.220.0/23
|
South Sound 911 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399310
|
Southern California Association of Governments
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern California Association of Governments có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.103.248.0/24, 199.181.196.0/24
|
Southern California Association of Governments có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396072
|
Utilities District of Western Indiana REMC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Utilities District of Western Indiana REMC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.103.249.0/24
|
Utilities District of Western Indiana REMC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62612
|
Oxford Global Resources
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oxford Global Resources có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.103.250.0/24
|
Oxford Global Resources có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400003
|
On Assignment Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): On Assignment Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.103.251.0/24
|
On Assignment Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393726
|
Intelliracks Managed Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelliracks Managed Hosting có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.103.252.0/24, 198.102.28.0/24, 198.102.30.0/23
|
Intelliracks Managed Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54839
|
Trang 1.177 trên 1.443