Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Lake Michigan College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lake Michigan College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.109.104.0/24
Lake Michigan College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393817

Ascent LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascent LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.109.120.0/24
Ascent LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63346

LPC Computersysteme GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): LPC Computersysteme GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.109.176.0/24
LPC Computersysteme GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215398

Roland Delia Trading As Newave

IPv4 Dải mạng (CIDR): Roland Delia Trading As Newave có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.109.210.0/24, 192.109.217.0/24, 192.109.219.0/24, 192.109.220.0/24
Roland Delia Trading As Newave có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207876

LLC Southtranstelecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Southtranstelecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.109.243.0/24, 192.109.250.0/24
LLC Southtranstelecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206448

Comline AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comline AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.109.246.0/23
Comline AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42691

Luxbridge LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Luxbridge LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.110.0.0/24
Luxbridge LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46304

Virtusa Consulting Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtusa Consulting Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.110.150.0/23
Virtusa Consulting Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32588

Customer Contact Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Customer Contact Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.110.155.0/24
Customer Contact Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393835

Stack Exchange Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stack Exchange Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.111.0.0/24, 204.89.246.0/24
Stack Exchange Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25791

CSPi Technology Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): CSPi Technology Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.111.1.0/24
CSPi Technology Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397462

National Indemnity Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Indemnity Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.111.2.0/23, 207.189.152.0/23
National Indemnity Company có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS14718, AS397445

XPO Logistics Supply Chain Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): XPO Logistics Supply Chain Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.111.28.0/23, 207.189.146.0/23
XPO Logistics Supply Chain Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26401

Kongsberg Satellite Services AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kongsberg Satellite Services AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.111.33.0/24
Kongsberg Satellite Services AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200693

Concordia University Nebraska

IPv4 Dải mạng (CIDR): Concordia University Nebraska có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.111.36.0/24, 192.160.64.0/24
Concordia University Nebraska có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398555

Earthcam Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Earthcam Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.111.38.0/24, 204.107.64.0/24
Earthcam Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13460

INS GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): INS GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.111.47.0/24
INS GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3247

YDIO LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): YDIO LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.111.80.0/24, 192.111.83.0/24
YDIO LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400989

Stonex Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stonex Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.111.84.0/23, 198.212.247.0/24
Stonex Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11369

The New Zealand Institute for Plant and Food Research

IPv4 Dải mạng (CIDR): The New Zealand Institute for Plant and Food Research có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.111.102.0/24, 192.150.218.0/23, 202.36.134.0/23, 202.50.206.0/23, 202.50.220.0/24, 202.50.222.0/24
The New Zealand Institute for Plant and Food Research có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17542

Maine Municipal Association

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maine Municipal Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.111.111.0/24
Maine Municipal Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393830

Cascade Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cascade Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.111.126.0/24, 198.182.232.0/23, 198.182.234.0/24, 199.242.206.0/23, 199.242.208.0/24
Cascade Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399330

AlpineWEB

IPv4 Dải mạng (CIDR): AlpineWEB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.111.214.0/24
AlpineWEB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393999

American Council on Education

IPv4 Dải mạng (CIDR): American Council on Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.111.222.0/24
American Council on Education có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27412

SouthArk

IPv4 Dải mạng (CIDR): SouthArk có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.112.24.0/24, 198.181.214.0/24, 205.159.121.0/24
SouthArk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17124

Ontario Agency for Health Protection and Promotion

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ontario Agency for Health Protection and Promotion có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.112.29.0/24
Ontario Agency for Health Protection and Promotion có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63327

NCI Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NCI Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.112.39.0/24, 205.167.42.0/23
NCI Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11327

Bucks County Community College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bucks County Community College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.112.54.0/24, 192.231.233.0/24
Bucks County Community College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19395

City of Las Vegas

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Las Vegas có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.112.64.0/24, 205.153.112.0/22
City of Las Vegas có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS22014, AS26263

The Nature Conservancy

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Nature Conservancy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.112.66.0/24
The Nature Conservancy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62812

San Diego Metropolitan Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): San Diego Metropolitan Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.112.69.0/24
San Diego Metropolitan Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393714

Thunderbird

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thunderbird có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.112.84.0/24, 192.160.35.0/24
Thunderbird có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11576

WPLG-TV

IPv4 Dải mạng (CIDR): WPLG-TV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.112.180.0/24
WPLG-TV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393843

City of Manteca

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Manteca có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.112.210.0/24
City of Manteca có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1055

The Reynolds and Reynolds Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Reynolds and Reynolds Company có 41 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.112.245.0/24, 205.157.203.0/24, 205.157.204.0/24, 205.157.205.0/24, 205.157.207.0/24, 205.157.208.0/23, 205.157.225.0/24, 205.157.226.0/24, 205.157.227.0/24, 205.157.228.0/24, 205.157.229.0/24, 205.157.240.0/24, 205.157.242.0/24, 205.157.244.0/22, 205.157.248.0/22, 205.157.254.0/23, 206.180.0.0/21, 206.180.10.0/23, 206.180.12.0/22, 206.180.18.0/23, 206.180.20.0/24, 206.180.25.0/24, 206.180.27.0/24, 206.180.28.0/23, 206.180.30.0/24, 206.180.32.0/24, 206.180.34.0/24, 206.180.36.0/22, 206.180.41.0/24, 206.180.43.0/24, 206.180.44.0/24, 206.180.45.0/24, 206.180.46.0/23, 206.180.48.0/24, 206.180.52.0/23, 206.180.55.0/24, 206.180.56.0/24, 206.180.60.0/24, 206.180.61.0/24, 206.180.62.0/24, 206.180.8.0/24
The Reynolds and Reynolds Company có liên kết với 10 các số AS. Đây là: AS14871, AS16410, AS395104, AS395413, AS396065, AS397004, AS397738, AS397747, AS63344, AS63345

Innovative Tech Pros Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovative Tech Pros Corp có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.112.255.0/24, 204.145.96.0/24, 204.89.22.0/24
Innovative Tech Pros Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33360

Israel Credit Cards Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Israel Credit Cards Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.114.36.0/22
Israel Credit Cards Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8738

Israel Internet Association

IPv4 Dải mạng (CIDR): Israel Internet Association có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.114.62.0/23, 192.115.0.0/21, 192.115.12.0/22, 192.115.208.0/22, 192.115.244.0/22
Israel Internet Association có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS31391, AS5585

Nice Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nice Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.114.148.0/22
Nice Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8894

Yediot Information Technologies Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yediot Information Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.115.80.0/22
Yediot Information Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12619

Mofet Institute

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mofet Institute có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.115.88.0/21, 192.115.96.0/21
Mofet Institute có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3288

Israel Airports Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Israel Airports Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.115.176.0/22
Israel Airports Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12736

Radware Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Radware Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.115.180.0/22
Radware Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15823

Tower Semiconductor Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tower Semiconductor Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.115.212.0/22
Tower Semiconductor Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30744

Teva Pharmaceutical Industries Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teva Pharmaceutical Industries Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.115.248.0/23, 192.115.250.0/24
Teva Pharmaceutical Industries Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12753

Migdal Insurance Company Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Migdal Insurance Company Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.115.252.0/22
Migdal Insurance Company Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12802

Israel Today Newspaper LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Israel Today Newspaper LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.118.0.0/22
Israel Today Newspaper LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29410

Sodastream Industries Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sodastream Industries Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.118.20.0/22
Sodastream Industries Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8958

Orbotech Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbotech Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.118.24.0/23, 192.118.27.0/24
Orbotech Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9071

KLA Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): KLA Corporation có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.118.26.0/24, 192.146.1.0/24, 192.146.11.0/24, 192.146.14.0/24, 192.146.2.0/24, 192.146.21.0/24, 192.146.24.0/23, 192.146.5.0/24, 192.146.50.0/24, 192.146.6.0/24, 192.146.8.0/23
KLA Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19239