Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Washburn University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Washburn University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.104.1.0/24, 198.252.8.0/21
|
Washburn University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29955
|
Unwin Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unwin Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.4.0/23
|
Unwin Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62996
|
Athens Micro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Athens Micro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.13.0/24
|
Athens Micro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395375
|
City and County of Honolulu
IPv4 Dải mạng (CIDR): City and County of Honolulu có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.104.17.0/24, 206.195.160.0/19
|
City and County of Honolulu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46744
|
State of Indiana
IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Indiana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.19.0/24
|
State of Indiana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3478
|
Man Investments Holdings Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Man Investments Holdings Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.20.0/24
|
Man Investments Holdings Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63418
|
Ansys Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ansys Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.24.0/24
|
Ansys Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53465
|
Harte-Hanks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harte-Hanks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.30.0/24
|
Harte-Hanks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15245
|
Teixeira Duarte - Engenharia e Construcoes S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teixeira Duarte - Engenharia e Construcoes S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.37.0/24
|
Teixeira Duarte - Engenharia e Construcoes S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43064
|
Missouri Botanical Garden Board of Trustees
IPv4 Dải mạng (CIDR): Missouri Botanical Garden Board of Trustees có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.39.0/24
|
Missouri Botanical Garden Board of Trustees có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395906
|
Colgate-Palmolive Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colgate-Palmolive Co. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.104.42.0/24, 192.132.217.0/24, 192.132.218.0/23, 192.132.221.0/24, 192.132.222.0/23, 192.132.225.0/24, 192.132.227.0/24, 192.132.228.0/23, 192.132.230.0/24
|
Colgate-Palmolive Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14074
|
Methodist Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Methodist Health System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.49.0/24
|
Methodist Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36477
|
Opnet Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opnet Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.65.0/24
|
Opnet Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31838
|
Proficio Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proficio Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.73.0/24
|
Proficio Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46923
|
Excellus Health Plan Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Excellus Health Plan Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.104.75.0/24, 198.203.236.0/24, 204.126.94.0/23, 206.197.236.0/24
|
Excellus Health Plan Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26182
|
Altarum Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altarum Institute có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.104.81.0/24, 192.160.189.0/24, 204.106.18.0/24, 204.106.20.0/24, 204.106.22.0/23, 204.106.24.0/22, 204.106.29.0/24
|
Altarum Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5119
|
Shelby Electric Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shelby Electric Cooperative có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.104.112.0/20, 208.124.124.0/22
|
Shelby Electric Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26734
|
Carle Clinic Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carle Clinic Association có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.104.139.0/24, 199.184.120.0/22
|
Carle Clinic Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11126
|
Alion Science and Technology Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alion Science and Technology Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.104.146.0/24, 204.107.177.0/24, 205.167.170.0/23
|
Alion Science and Technology Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1427
|
VPH
IPv4 Dải mạng (CIDR): VPH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.148.0/24
|
VPH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393868
|
SimpleHuman LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SimpleHuman LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.151.0/24
|
SimpleHuman LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27177
|
Prestige Financial Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prestige Financial Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.162.0/24
|
Prestige Financial Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32230
|
Muhlenberg College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Muhlenberg College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.104.181.0/24, 204.238.68.0/24
|
Muhlenberg College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26699
|
Lee Enterprises Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lee Enterprises Incorporated có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.104.182.0/23, 192.104.184.0/24, 192.104.185.0/24, 192.104.186.0/23, 192.104.188.0/22, 192.104.192.0/19, 192.104.224.0/21, 198.175.232.0/23, 204.238.114.0/24, 209.96.0.0/23, 209.96.16.0/20, 209.96.2.0/24, 209.96.3.0/24, 209.96.4.0/22, 209.96.8.0/21
|
Lee Enterprises Incorporated có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS10363, AS10668, AS33265
|
Network 228 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network 228 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.104.243.0/24
|
Network 228 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398084
|
Ameren Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ameren Corp. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.104.244.0/24, 192.189.96.0/23, 192.189.98.0/24, 198.51.215.0/24, 198.51.216.0/24, 199.38.133.0/24, 204.136.0.0/21, 204.136.8.0/23
|
Ameren Corp. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS17215, AS21794
|
Main Line Health Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Main Line Health Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.104.254.0/24, 208.88.12.0/22
|
Main Line Health Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18789
|
Unified Industries Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unified Industries Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.105.32.0/24, 198.97.157.0/24
|
Unified Industries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1924
|
NATO Saclant Undersea Research Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): NATO Saclant Undersea Research Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.106.196.0/23
|
NATO Saclant Undersea Research Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5502
|
Tastefully Simple
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tastefully Simple có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.107.0.0/24
|
Tastefully Simple có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14507
|
VIA Metropolitan Transit
IPv4 Dải mạng (CIDR): VIA Metropolitan Transit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.107.1.0/24
|
VIA Metropolitan Transit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53613
|
University of Bridgeport
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Bridgeport có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.107.38.0/24, 216.87.96.0/19
|
University of Bridgeport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40149
|
Thomas Edison State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomas Edison State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.107.43.0/24
|
Thomas Edison State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32450
|
Saint Peter.s University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint Peter.s University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.107.46.0/24
|
Saint Peter.s University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22721
|
Medical Card System Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medical Card System Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.107.111.0/24
|
Medical Card System Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393937
|
News-Press & Gazette Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): News-Press & Gazette Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.107.135.0/24, 198.153.188.0/23
|
News-Press & Gazette Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19866, AS62503
|
Austin Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Austin Independent School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.107.136.0/21, 206.77.0.0/19
|
Austin Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54933
|
Denver Center for the Performing Arts
IPv4 Dải mạng (CIDR): Denver Center for the Performing Arts có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.107.173.0/24
|
Denver Center for the Performing Arts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36115
|
Ebates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ebates Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.107.237.0/24, 205.251.146.0/23, 216.238.191.0/24
|
Ebates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63421
|
Massachusetts Eye and Ear Infirmary
IPv4 Dải mạng (CIDR): Massachusetts Eye and Ear Infirmary có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.107.242.0/24, 205.166.145.0/24
|
Massachusetts Eye and Ear Infirmary có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394784
|
SFM Mutual Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): SFM Mutual Insurance Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.107.245.0/24, 206.51.221.0/24
|
SFM Mutual Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27270
|
Ultradent Products Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultradent Products Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.107.255.0/24
|
Ultradent Products Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393940
|
Kappa Computer Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kappa Computer Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.108.50.0/24
|
Kappa Computer Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393831
|
Rundfunk Berlin-Brandenburg RBB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rundfunk Berlin-Brandenburg RBB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.108.72.0/24, 193.104.174.0/24
|
Rundfunk Berlin-Brandenburg RBB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41969
|
carpeNet Information Technologies GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): carpeNet Information Technologies GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.108.88.0/24, 212.96.128.0/20, 212.96.144.0/22, 212.96.148.0/23, 212.96.154.0/23, 212.96.156.0/22
|
carpeNet Information Technologies GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9083
|
Atos IT Solutions and Services s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atos IT Solutions and Services s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.108.125.0/24, 213.215.69.0/24
|
Atos IT Solutions and Services s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34521
|
IMPAQ International LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMPAQ International LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.108.127.0/24
|
IMPAQ International LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393543
|
22nd District Agricultural Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): 22nd District Agricultural Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.108.227.0/24
|
22nd District Agricultural Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393820
|
City of Santa Paula
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Santa Paula có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.108.232.0/24
|
City of Santa Paula có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394596
|
Andrew Vieyra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrew Vieyra có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.109.30.0/24, 192.109.37.0/24, 192.109.38.0/24, 192.109.47.0/24
|
Andrew Vieyra có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34615, AS61320
|
Trang 1.178 trên 1.443