Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ringlogix LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ringlogix LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.92.8.0/24
|
Ringlogix LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394175
|
Larimer County Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): Larimer County Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.92.17.0/24
|
Larimer County Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54669
|
Infonet Services Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infonet Services Corporation có 33 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.237.112.0/21, 192.237.120.0/22, 192.237.124.0/24, 192.237.126.0/23, 192.237.64.0/19, 192.237.96.0/20, 192.92.65.0/24, 192.92.66.0/23, 192.92.68.0/22, 192.92.72.0/21, 198.137.64.0/21, 198.137.72.0/23, 198.137.74.0/24, 198.137.76.0/22, 198.137.80.0/20, 198.137.96.0/19, 198.180.100.0/22, 198.180.104.0/21, 198.180.112.0/20, 198.180.64.0/20, 198.180.80.0/21, 198.180.88.0/22, 198.180.92.0/23, 198.180.94.0/24, 198.180.96.0/24, 198.180.98.0/23, 204.79.0.0/18, 204.79.64.0/20, 204.79.80.0/22, 204.79.85.0/24, 204.79.86.0/23, 204.79.88.0/21, 204.79.96.0/19
|
Infonet Services Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1220
|
Ideal Concepts Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ideal Concepts Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.92.87.0/24
|
Ideal Concepts Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46374
|
Healthstream Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Healthstream Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.140.6.0/24, 192.92.102.0/24
|
Healthstream Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393931
|
9/11 Memorial
IPv4 Dải mạng (CIDR): 9/11 Memorial có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.92.117.0/24
|
9/11 Memorial có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393569
|
Santa Monica Community College District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Santa Monica Community College District có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.92.124.0/24, 204.102.230.70/31, 204.102.230.80/30, 207.233.32.0/24
|
Santa Monica Community College District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16573
|
Allegheny Technologies Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allegheny Technologies Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.92.159.0/24
|
Allegheny Technologies Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396531
|
Xetra Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xetra Networks Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.92.186.0/24, 204.61.14.0/23
|
Xetra Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54159
|
Drake Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Drake Holdings LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.92.196.0/24, 204.79.180.0/24
|
Drake Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62540
|
Medirevv LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medirevv LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.153.25.0/24, 192.92.212.0/23
|
Medirevv LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394885
|
AFNIC (Association Francaise pour le Nommage Internet en Cooperation)
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFNIC (Association Francaise pour le Nommage Internet en Cooperation) có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.134.0.0/22, 192.134.4.0/22, 192.134.92.0/22, 192.93.0.0/24, 194.0.9.0/24
|
AFNIC (Association Francaise pour le Nommage Internet en Cooperation) có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS2484, AS2485, AS2486
|
Thales North America Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thales North America Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.93.162.0/23
|
Thales North America Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23288
|
Thales UK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thales UK Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.93.164.0/23, 193.150.180.0/22, 193.150.184.0/22
|
Thales UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48688
|
Centre d.Etudes et d.Expertise Sur Les Risques l.Environnement la Mobilite et l.Amenagement
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre d.Etudes et d.Expertise Sur Les Risques l.Environnement la Mobilite et l.Amenagement có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.93.226.0/24
|
Centre d.Etudes et d.Expertise Sur Les Risques l.Environnement la Mobilite et l.Amenagement có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211835
|
Cloudera Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudera Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.94.0.0/24
|
Cloudera Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63377
|
El Paso Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): El Paso Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.94.29.0/24
|
El Paso Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1222
|
CTDI
IPv4 Dải mạng (CIDR): CTDI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.94.45.0/24
|
CTDI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26450
|
City of Davis
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Davis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.94.70.0/23
|
City of Davis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395134
|
Town of Brookhaven
IPv4 Dải mạng (CIDR): Town of Brookhaven có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.94.72.0/24
|
Town of Brookhaven có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393992
|
Interworld Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interworld Communications Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.94.74.0/24, 198.147.75.0/24, 206.117.168.0/24, 206.117.63.0/24, 206.117.74.0/23, 206.124.224.0/19, 207.136.128.0/19, 207.151.152.0/21, 207.151.160.0/19, 207.151.82.0/24
|
Interworld Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5726
|
United States Senate Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): United States Senate Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.94.110.0/24
|
United States Senate Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63253
|
C-III Capital Partners LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): C-III Capital Partners LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.94.166.0/24
|
C-III Capital Partners LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393793
|
Blue Star Group New Zealand Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Star Group New Zealand Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.94.169.0/24
|
Blue Star Group New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137217
|
Vocational Training Council Hong Kong
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vocational Training Council Hong Kong có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.94.174.0/24, 202.20.100.0/23, 202.40.208.0/21, 202.75.80.0/21, 202.75.88.0/22, 202.75.92.0/23
|
Vocational Training Council Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7577
|
XKL LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): XKL LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.94.202.0/24
|
XKL LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1258
|
ESET LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ESET LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.94.206.0/24
|
ESET LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64198
|
Eastern New Mexico University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern New Mexico University có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.207.226.0/24, 192.94.216.0/24, 198.59.106.0/23, 198.59.108.0/24, 198.59.188.0/23, 198.59.190.0/24, 204.134.85.0/24, 206.206.156.0/22
|
Eastern New Mexico University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11570
|
PE Korobeynikov Sergey Nikolaevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Korobeynikov Sergey Nikolaevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.94.233.0/24
|
PE Korobeynikov Sergey Nikolaevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58027
|
Websan Solutions Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Websan Solutions Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.94.251.0/24
|
Websan Solutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63372
|
Western I.T. Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western I.T. Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.110.172.0/22, 192.96.0.0/24
|
Western I.T. Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54826
|
MemorialCare Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): MemorialCare Health System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.247.11.0/24, 192.96.41.0/24
|
MemorialCare Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393815
|
Personnel Decisions Research Institutes Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Personnel Decisions Research Institutes Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.96.59.0/24
|
Personnel Decisions Research Institutes Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13995
|
Brownsville Public Utilities Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brownsville Public Utilities Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.96.73.0/24
|
Brownsville Public Utilities Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22718
|
Trabon Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trabon Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.96.103.0/24
|
Trabon Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22564
|
Bartell Hotels a California Limited Partnership
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bartell Hotels a California Limited Partnership có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.96.156.0/23
|
Bartell Hotels a California Limited Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18949
|
Trillium Staffing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trillium Staffing có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.96.176.0/24
|
Trillium Staffing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63380
|
SABINET
IPv4 Dải mạng (CIDR): SABINET có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.96.193.0/24, 196.4.84.0/24, 198.54.80.0/24
|
SABINET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327701
|
Broadband Visions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadband Visions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.96.233.0/24
|
Broadband Visions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25615
|
Adelphi University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adelphi University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.100.55.0/24, 192.147.12.0/24, 192.160.130.0/23
|
Adelphi University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20306
|
Crystal Farms Refrigerated Distribution Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crystal Farms Refrigerated Distribution Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.60.0/24
|
Crystal Farms Refrigerated Distribution Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20349
|
The Neiman Marcus Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Neiman Marcus Group LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.100.72.0/22, 216.150.206.0/23
|
The Neiman Marcus Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14881
|
8D Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 8D Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.87.0/24
|
8D Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53917
|
Health Sciences Libraries Consortium
IPv4 Dải mạng (CIDR): Health Sciences Libraries Consortium có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.94.0/24
|
Health Sciences Libraries Consortium có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7013
|
BITBW
IPv4 Dải mạng (CIDR): BITBW có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.96.0/23
|
BITBW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203703
|
University of Newcastle upon Tyne
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Newcastle upon Tyne có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.135.0/24
|
University of Newcastle upon Tyne có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51946
|
Compania Financiera Argentina S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compania Financiera Argentina S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.157.0/24
|
Compania Financiera Argentina S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263226
|
Laboratorio Nacional de Informatica Avanzada Ac
IPv4 Dải mạng (CIDR): Laboratorio Nacional de Informatica Avanzada Ac có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.158.0/24
|
Laboratorio Nacional de Informatica Avanzada Ac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27689
|
Universidad Autonoma de Nayarit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Autonoma de Nayarit có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.100.162.0/24, 200.23.110.0/24, 200.23.112.0/24, 200.23.184.0/24
|
Universidad Autonoma de Nayarit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28390
|
Justica Federal de 1O Instancia em Pernambuco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Justica Federal de 1O Instancia em Pernambuco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.100.168.0/24
|
Justica Federal de 1O Instancia em Pernambuco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270328
|
Trang 1.176 trên 1.443