Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Matrix Applications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Matrix Applications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.83.161.0/24
Matrix Applications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32603

Daybreak Venture L.L.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daybreak Venture L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.83.164.0/24
Daybreak Venture L.L.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14752

Jozef Roszczka Firma Rajf

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jozef Roszczka Firma Rajf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.83.165.0/24
Jozef Roszczka Firma Rajf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199888

Faxage

IPv4 Dải mạng (CIDR): Faxage có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.83.201.0/24, 205.159.12.0/24
Faxage có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397808

Norwood Light Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Norwood Light Broadband có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.83.205.0/24, 199.254.124.0/22, 199.59.120.0/22, 208.93.248.0/21, 216.211.240.0/20
Norwood Light Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35891

Tribunal Regional do Trabalho da 15A Regiao

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribunal Regional do Trabalho da 15A Regiao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.83.207.0/24
Tribunal Regional do Trabalho da 15A Regiao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268639

A2X

IPv4 Dải mạng (CIDR): A2X có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.83.208.0/22
A2X có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328163

Navis

IPv4 Dải mạng (CIDR): Navis có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.83.222.0/24, 199.125.15.0/24
Navis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46089

Netgain Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netgain Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.83.243.0/24
Netgain Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10544

MWI Veterinary Supply Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MWI Veterinary Supply Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.83.245.0/24
MWI Veterinary Supply Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394629

GlobalLogic Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GlobalLogic Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.84.0.0/23
GlobalLogic Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62508

Enerpac Tool Group Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enerpac Tool Group Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.84.24.0/24, 207.250.73.0/24
Enerpac Tool Group Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54796

Illumina Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Illumina Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.84.34.0/23
Illumina Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12158

Eclipse Integrated Systems Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eclipse Integrated Systems Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.84.54.0/24
Eclipse Integrated Systems Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399664

IDEA Public Schools

IPv4 Dải mạng (CIDR): IDEA Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.84.110.0/24
IDEA Public Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393703

GTE Interactive Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): GTE Interactive Media có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.84.163.0/24, 205.153.200.0/22
GTE Interactive Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6655

Atlantic Business Products

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlantic Business Products có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.84.175.0/24
Atlantic Business Products có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396309

Dakota Cloud Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dakota Cloud Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.84.209.0/24
Dakota Cloud Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54604

JCC

IPv4 Dải mạng (CIDR): JCC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.84.218.0/24
JCC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393501

County of Morris OIT

IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Morris OIT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.84.225.0/24
County of Morris OIT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394193

WITS

IPv4 Dải mạng (CIDR): WITS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.84.244.0/24
WITS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37060

VirtueCom

IPv4 Dải mạng (CIDR): VirtueCom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.84.252.0/24
VirtueCom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398360

Redcom Laboratories Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redcom Laboratories Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.86.3.0/24
Redcom Laboratories Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46679

Buy4 Sub LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Buy4 Sub LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.86.4.0/24, 199.250.254.0/24, 209.10.137.0/24, 209.10.240.0/24
Buy4 Sub LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33282

Mecklenburg Electric Cooperative

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mecklenburg Electric Cooperative có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.86.21.0/24, 198.145.122.0/23, 199.196.191.0/24
Mecklenburg Electric Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21681

Magenic Technologies Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Magenic Technologies Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.86.22.0/24
Magenic Technologies Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55114

7098693 Canada Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): 7098693 Canada Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.86.85.0/24, 199.34.8.0/24
7098693 Canada Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22494

Rambus

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rambus có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.86.86.0/24, 198.147.243.0/24
Rambus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19099

American Residential Services L.L.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): American Residential Services L.L.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.86.130.0/24, 216.150.202.0/24
American Residential Services L.L.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27253

iControl Systems USA LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): iControl Systems USA LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.88.20.0/24
iControl Systems USA LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29971

City of Fort Lauderdale

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Fort Lauderdale có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.88.29.0/24
City of Fort Lauderdale có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25900

Leon County Board of County Commisioners

IPv4 Dải mạng (CIDR): Leon County Board of County Commisioners có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.88.81.0/24, 198.180.240.0/23, 198.183.197.0/24, 198.183.198.0/24, 198.202.252.0/23, 198.252.154.0/23, 198.252.156.0/23, 198.252.158.0/24
Leon County Board of County Commisioners có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12253

NYCenet/Information Resources Unit

IPv4 Dải mạng (CIDR): NYCenet/Information Resources Unit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.88.112.0/24
NYCenet/Information Resources Unit có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3065

Advanced ICU Care Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced ICU Care Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.88.121.0/24
Advanced ICU Care Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393743

Freescale Semiconductor Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freescale Semiconductor Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.88.145.0/24, 192.88.146.0/23, 192.88.148.0/22, 192.88.152.0/23, 192.88.154.0/24, 192.88.156.0/22, 192.88.160.0/20
Freescale Semiconductor Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14857

chewy.com LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): chewy.com LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.88.178.0/23
chewy.com LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63348

Skill City Games

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skill City Games có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.88.180.0/22
Skill City Games có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26643

MDLand International

IPv4 Dải mạng (CIDR): MDLand International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.88.186.0/24
MDLand International có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393812

Sports South L.L.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sports South L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.88.198.0/24
Sports South L.L.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21630

The Root Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Root Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.88.205.0/24, 199.88.250.0/24
The Root Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396954

Westinghouse Air Brake Technologies Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Westinghouse Air Brake Technologies Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.88.231.0/24, 198.246.170.0/23, 198.246.172.0/22
Westinghouse Air Brake Technologies Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399305

Clearview Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clearview Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.88.255.0/24
Clearview Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21764

Texas Instruments Deutschland GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Instruments Deutschland GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.91.60.0/24, 192.91.62.0/24, 192.91.63.0/24, 192.91.64.0/24
Texas Instruments Deutschland GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12801, AS29057

Texas Instruments Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Instruments Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.138.118.0/23, 192.138.120.0/22, 192.138.124.0/23, 192.153.221.0/24, 192.153.222.0/23, 192.153.224.0/22, 192.153.228.0/24, 192.91.108.0/23
Texas Instruments Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133462

RiotGames

IPv4 Dải mạng (CIDR): RiotGames có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.91.144.0/24, 198.62.201.0/24
RiotGames có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62830

Children.s Hospital & Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Children.s Hospital & Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.91.204.0/24
Children.s Hospital & Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393862

Roehl Transport Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Roehl Transport Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.91.249.0/24
Roehl Transport Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17298

The Chronicle of Higher Education

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Chronicle of Higher Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.91.251.0/24
The Chronicle of Higher Education có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7985

MGCloud Solucoes em Tic Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): MGCloud Solucoes em Tic Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.91.254.0/24
MGCloud Solucoes em Tic Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268433

Advantage Dental Clinics

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advantage Dental Clinics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.91.255.0/24
Advantage Dental Clinics có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63424