Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Boys Town
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boys Town có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.73.13.0/24, 192.88.142.0/24, 198.97.64.0/24
|
Boys Town có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54803
|
Rising Sun Pictures
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rising Sun Pictures có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.73.22.0/24, 203.32.218.0/24
|
Rising Sun Pictures có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140099
|
West Virginia State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): West Virginia State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.73.23.0/24
|
West Virginia State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63274
|
EBSCO Industries Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EBSCO Industries Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.246.0/24, 192.73.31.0/24, 208.247.102.0/24
|
EBSCO Industries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11743
|
Wall Street Access
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wall Street Access có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.73.45.0/24
|
Wall Street Access có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393700
|
Besser Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Besser Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.73.54.0/24
|
Besser Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14599
|
Tabush Consulting Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tabush Consulting Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.73.80.0/23
|
Tabush Consulting Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394735
|
Seibels Technology Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seibels Technology Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.73.223.0/24
|
Seibels Technology Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393783
|
Silvaco Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silvaco Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.73.228.0/24
|
Silvaco Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18574
|
Apex Covantage LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apex Covantage LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.74.136.0/24
|
Apex Covantage LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21997
|
OSSDS LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OSSDS LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.74.220.0/22
|
OSSDS LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16545
|
Resource Data Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Resource Data Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.75.0.0/24
|
Resource Data Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32643
|
Trent University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trent University có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.197.151.0/24, 192.197.152.0/23, 192.197.154.0/24, 192.75.12.0/24, 204.225.8.0/21, 209.42.96.0/19
|
Trent University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32638
|
Rodale Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rodale Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.75.62.0/24
|
Rodale Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63382
|
Chebucto Community Net Society
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chebucto Community Net Society có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.75.95.0/24
|
Chebucto Community Net Society có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399031
|
Nova Scotia Research Foundation Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Scotia Research Foundation Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.75.101.0/24
|
Nova Scotia Research Foundation Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29939
|
TechNexus LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TechNexus LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.75.135.0/24
|
TechNexus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393606
|
Grant MacEwan University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grant MacEwan University có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.26.0/24, 192.139.29.0/24, 192.75.140.0/24, 198.161.32.0/19, 204.209.21.0/24, 204.209.22.0/23
|
Grant MacEwan University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14426
|
Canadian Blood Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canadian Blood Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.75.184.0/24, 198.51.2.0/24
|
Canadian Blood Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19608
|
Pharmpix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pharmpix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.75.187.0/24
|
Pharmpix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63308
|
Cardtronics USA Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cardtronics USA Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.75.188.0/24, 204.63.134.0/23
|
Cardtronics USA Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33482
|
YYCIX
IPv4 Dải mạng (CIDR): YYCIX có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.75.191.0/24, 206.126.225.0/24
|
YYCIX có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS396515, AS53339
|
Edmonton Public School Board District No. 7
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edmonton Public School Board District No. 7 có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.75.200.0/23, 192.75.202.0/24, 198.161.119.0/24, 199.185.64.0/19
|
Edmonton Public School Board District No. 7 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26871
|
ATOS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATOS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.75.237.0/24, 192.75.238.0/24
|
ATOS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40299
|
1610851 Ontario Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1610851 Ontario Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.75.253.0/24, 198.96.117.0/24, 198.96.118.0/23, 198.96.186.0/24, 198.96.210.0/24, 199.246.110.0/23, 204.138.156.0/23, 204.92.234.0/23, 205.189.135.0/24, 205.210.146.0/24
|
1610851 Ontario Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14843
|
The Walsh Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Walsh Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.75.255.0/24
|
The Walsh Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393549
|
SBA Connect LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SBA Connect LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.76.133.0/24, 199.96.84.0/24, 199.96.86.0/23, 209.240.8.0/21
|
SBA Connect LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS845
|
Intares GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intares GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.129.55.0/24, 192.76.151.0/24, 193.164.8.0/24, 213.183.192.0/19
|
Intares GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15368
|
Alberici Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alberici Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.76.180.0/24
|
Alberici Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21749
|
Bogdan Computer Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bogdan Computer Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.76.185.0/24
|
Bogdan Computer Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393732
|
Ubiquiti Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ubiquiti Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.76.255.0/24
|
Ubiquiti Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27625
|
Wex Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wex Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.77.20.0/23, 208.86.144.0/24
|
Wex Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394467
|
City of Ammon Idaho
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Ammon Idaho có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.77.22.0/24
|
City of Ammon Idaho có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32193
|
Universite du Quebec
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universite du Quebec có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.12.0/23, 192.139.148.0/24, 192.139.150.0/24, 192.77.50.0/23, 198.168.44.0/23, 207.162.1.0/24, 207.162.11.0/24, 207.162.25.0/24, 207.162.29.0/24, 207.162.30.0/23, 207.162.32.0/20, 207.162.8.0/24
|
Universite du Quebec có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11032
|
California State University Office of the Chancellor
IPv4 Dải mạng (CIDR): California State University Office of the Chancellor có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.103.56.0/23, 192.103.58.0/24, 192.77.100.0/23, 192.77.97.0/24, 192.77.98.0/23
|
California State University Office of the Chancellor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS614
|
Louisiana Department of Insurance
IPv4 Dải mạng (CIDR): Louisiana Department of Insurance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.77.117.0/24
|
Louisiana Department of Insurance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36855
|
Valley Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valley Health System có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.77.126.0/24, 204.10.104.0/24, 208.85.100.0/22
|
Valley Health System có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14070, AS30677
|
Wex Health Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wex Health Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.160.101.0/24, 192.77.128.0/24, 204.89.20.0/23
|
Wex Health Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394008
|
Hartford Steam Boiler Inspection & Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hartford Steam Boiler Inspection & Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.77.139.0/24
|
Hartford Steam Boiler Inspection & Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26432
|
Lambda Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lambda Telecom có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.152.115.0/24, 192.206.124.0/24, 192.77.144.0/24, 198.178.225.0/24, 198.183.206.0/23, 198.183.208.0/23, 198.49.251.0/24
|
Lambda Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6950
|
Mac Papers LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mac Papers LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.77.145.0/24
|
Mac Papers LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400924
|
Amerisafe Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amerisafe Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.77.180.0/24
|
Amerisafe Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63273
|
Francis Tuttle Technology Center School District #21
IPv4 Dải mạng (CIDR): Francis Tuttle Technology Center School District #21 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.77.182.0/23, 204.87.170.0/24
|
Francis Tuttle Technology Center School District #21 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398927
|
C&J Spec-Rent Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): C&J Spec-Rent Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.77.187.0/24
|
C&J Spec-Rent Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63455
|
Enterprise Services Italia S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enterprise Services Italia S.R.L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.78.46.0/23, 213.175.0.0/19
|
Enterprise Services Italia S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56941
|
City of Aurora Colorado
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Aurora Colorado có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.78.99.0/24, 198.199.187.0/24, 198.199.188.0/24, 205.167.144.0/23
|
City of Aurora Colorado có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12156
|
Texas Attorney General
IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Attorney General có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.78.188.0/24
|
Texas Attorney General có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3924
|
St. Joseph Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Joseph Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.80.25.0/24
|
St. Joseph Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63181
|
Doyle Security Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Doyle Security Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.80.26.0/24
|
Doyle Security Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394483
|
CompleteBankData.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): CompleteBankData.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.80.56.0/24
|
CompleteBankData.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400319
|
Trang 1.173 trên 1.443