Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Som Connexio SCCL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Som Connexio SCCL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.205.4.0/22
|
Som Connexio SCCL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204998
|
Hipertech Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hipertech Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.205.8.0/22
|
Hipertech Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211204
|
Hvaler Kommune
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hvaler Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.205.20.0/22
|
Hvaler Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204734
|
Riyad Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Riyad Bank có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.205.24.0/24, 185.205.26.0/23, 193.105.119.0/24, 195.85.224.0/24
|
Riyad Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59771
|
IWI Telecom S.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): IWI Telecom S.L có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.205.56.0/22, 193.32.104.0/23, 193.32.116.0/23
|
IWI Telecom S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205823
|
SIA Arena Riga
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Arena Riga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.205.60.0/22
|
SIA Arena Riga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205821
|
Limited Liability Company Devino Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Devino Telecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.205.64.0/22, 194.226.179.0/24, 195.208.182.0/24, 212.193.97.0/24
|
Limited Liability Company Devino Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205822
|
Tutao GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tutao GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.205.69.0/24
|
Tutao GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210909
|
Grenoble-Alpes Metropole EPCI
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grenoble-Alpes Metropole EPCI có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.205.71.0/24, 185.226.96.0/24, 193.56.103.0/24
|
Grenoble-Alpes Metropole EPCI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212140
|
Credo Bank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credo Bank JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.205.88.0/22
|
Credo Bank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205797
|
Legnica Municipal Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Legnica Municipal Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.205.152.0/22
|
Legnica Municipal Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205706
|
Raiffeisen Bank Kosovo JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raiffeisen Bank Kosovo JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.205.168.0/22
|
Raiffeisen Bank Kosovo JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207047
|
Serviceware Se
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serviceware Se có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.205.200.0/24
|
Serviceware Se có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212297
|
SmartITUP LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SmartITUP LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.205.202.0/24
|
SmartITUP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212484
|
Wasserversorgung Bayerischer Wald
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wasserversorgung Bayerischer Wald có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.205.212.0/22, 194.110.156.0/22
|
Wasserversorgung Bayerischer Wald có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57684
|
ISP Gipercom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP Gipercom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.205.236.0/22
|
ISP Gipercom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205236
|
Hostpoint AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostpoint AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.206.0.0/22, 185.208.28.0/22, 217.26.48.0/20
|
Hostpoint AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29097
|
Speed Wifi Srls
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Wifi Srls có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.8.0/22
|
Speed Wifi Srls có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212686
|
Driver & Vehicle Licensing Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Driver & Vehicle Licensing Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.16.0/22
|
Driver & Vehicle Licensing Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205693
|
Cloud Master LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Master LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.32.0/22
|
Cloud Master LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205559
|
The Goodwood Estate Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Goodwood Estate Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.40.0/22
|
The Goodwood Estate Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42217
|
VoIPIT Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): VoIPIT Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.54.0/24
|
VoIPIT Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39124
|
Conex Distribution SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conex Distribution SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.55.0/24
|
Conex Distribution SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60089
|
Organizatia Religioasa Martorii Lui Iehova
IPv4 Dải mạng (CIDR): Organizatia Religioasa Martorii Lui Iehova có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.68.0/24
|
Organizatia Religioasa Martorii Lui Iehova có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212499
|
Lifecell Digital Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lifecell Digital Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.206.71.0/24, 194.146.156.0/22, 212.108.128.0/19
|
Lifecell Digital Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202254
|
Shiny S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shiny S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.206.84.0/22, 194.20.232.0/21, 194.20.240.0/21
|
Shiny S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6665
|
Equate Petrochemical Company K.S.C.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equate Petrochemical Company K.S.C.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.96.0/22
|
Equate Petrochemical Company K.S.C.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205780
|
Linfosys BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linfosys BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.140.0/22
|
Linfosys BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61351
|
Centrica Energy Trading A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrica Energy Trading A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.156.0/22
|
Centrica Energy Trading A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205793
|
Public Cloud Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Cloud Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.180.0/22
|
Public Cloud Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205787
|
Agencija Za Komunikacijska Omrezja in Storitve Republike Slovenije
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agencija Za Komunikacijska Omrezja in Storitve Republike Slovenije có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.184.0/22
|
Agencija Za Komunikacijska Omrezja in Storitve Republike Slovenije có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42207
|
Andisheh Sabz Mahan Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andisheh Sabz Mahan Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.229.0/24
|
Andisheh Sabz Mahan Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201703
|
Zweckverband fuer Rettungsdienst und Feuerwehralarmierung Saar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zweckverband fuer Rettungsdienst und Feuerwehralarmierung Saar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.230.0/24
|
Zweckverband fuer Rettungsdienst und Feuerwehralarmierung Saar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211075
|
IBA Group a.s.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBA Group a.s. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.206.255.0/24
|
IBA Group a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215718
|
CVIP Soluciones Tecnologicas Alternativas SL.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CVIP Soluciones Tecnologicas Alternativas SL. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.207.20.0/24
|
CVIP Soluciones Tecnologicas Alternativas SL. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199889
|
Servis Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servis Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.207.24.0/22
|
Servis Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42149
|
Data Security for Cyber Security LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Security for Cyber Security LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.207.28.0/22
|
Data Security for Cyber Security LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209197
|
Vinci Energies SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinci Energies SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.207.47.0/24
|
Vinci Energies SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197384
|
Iran Airports & Air Navigation Company (Private Joint Stock)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iran Airports & Air Navigation Company (Private Joint Stock) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.207.52.0/22
|
Iran Airports & Air Navigation Company (Private Joint Stock) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42143
|
Fiberix Iletisim Hizmetleri Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberix Iletisim Hizmetleri Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.207.56.0/22
|
Fiberix Iletisim Hizmetleri Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205768
|
VIK Master Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VIK Master Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.207.64.0/22, 217.199.240.0/22, 217.199.248.0/22, 217.199.252.0/23, 217.199.254.0/24
|
VIK Master Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34322
|
Central Insurance of Iran and Insurance Operations JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Insurance of Iran and Insurance Operations JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.207.72.0/22
|
Central Insurance of Iran and Insurance Operations JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205643
|
Naveum AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Naveum AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.207.76.0/22
|
Naveum AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205737
|
Otaverkko Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Otaverkko Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.207.84.0/22, 212.68.0.0/19
|
Otaverkko Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12630
|
Institute for Nuclear Research of the Russian Academy of Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute for Nuclear Research of the Russian Academy of Sciences có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.207.88.0/22, 192.203.80.0/24
|
Institute for Nuclear Research of the Russian Academy of Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58255
|
Support Servers LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Support Servers LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.207.124.0/24, 185.207.126.0/23
|
Support Servers LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205763
|
New Georgia LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Georgia LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.207.128.0/22
|
New Georgia LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42140
|
Beeline Broadband Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beeline Broadband Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.207.140.0/22
|
Beeline Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41232
|
SDNBucks BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): SDNBucks BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.207.192.0/22
|
SDNBucks BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205755
|
Capital One (Europe) PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capital One (Europe) PLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.207.200.0/22, 217.169.160.0/20
|
Capital One (Europe) PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20695
|
Trang 1.117 trên 1.443