Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Eurofunk Kappacher GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurofunk Kappacher GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.201.156.0/22
Eurofunk Kappacher GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205803

Cryptocenter LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cryptocenter LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.201.168.0/22
Cryptocenter LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42373

Canal Priego TV SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Canal Priego TV SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.201.176.0/22, 195.189.157.0/24
Canal Priego TV SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202345

Infranet S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infranet S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.201.240.0/22
Infranet S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44241

RF Com S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RF Com S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.201.255.0/24, 204.157.134.0/24
RF Com S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211084

I-Via Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): I-Via Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.202.24.0/22
I-Via Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205921

Freja eID Group AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freja eID Group AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.202.64.0/22
Freja eID Group AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205916

Diplomat Tech d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diplomat Tech d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.202.76.0/23, 185.202.78.0/24
Diplomat Tech d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205913

Omax Network d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Omax Network d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.202.79.0/24, 193.24.125.0/24
Omax Network d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48708

Inter Krankenversicherung AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter Krankenversicherung AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.202.96.0/22, 213.109.144.0/24
Inter Krankenversicherung AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210333

2C Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): 2C Services Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.202.114.0/24, 188.92.29.0/24, 195.34.79.0/24
2C Services Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203246, AS212551

Patrick Janesch Trading as Lucesem

IPv4 Dải mạng (CIDR): Patrick Janesch Trading as Lucesem có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.202.133.0/24
Patrick Janesch Trading as Lucesem có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51658

Sonio AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonio AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.202.134.0/23
Sonio AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208650

Taqnia Space Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Taqnia Space Co. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.202.140.0/22, 195.122.64.0/20, 195.122.80.0/21, 195.122.88.0/22, 195.122.93.0/24, 195.122.94.0/23
Taqnia Space Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42411

ITT Desk B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITT Desk B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.202.152.0/22
ITT Desk B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42383

Video-Broadcast GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Video-Broadcast GmbH có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.202.192.0/22, 194.48.184.0/22, 195.242.184.0/24, 195.26.192.0/19, 212.236.0.0/21, 212.236.11.0/24, 212.236.12.0/22, 212.236.128.0/17, 212.236.16.0/20, 212.236.32.0/19, 212.236.64.0/18, 212.236.8.0/24
Video-Broadcast GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8245

Gidpro BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gidpro BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.202.200.0/22
Gidpro BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57129

Geidea Technology Co Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geidea Technology Co Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.202.228.0/22, 193.25.205.0/24
Geidea Technology Co Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42333

Interstellar IT Services B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interstellar IT Services B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.202.252.0/24
Interstellar IT Services B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205077

Alfa.bit.Omega S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alfa.bit.Omega S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.203.24.0/22
Alfa.bit.Omega S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208354

Advanced 365 LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced 365 LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.203.60.0/22, 217.68.64.0/20
Advanced 365 LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21459

Umbrianet S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Umbrianet S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.203.76.0/22, 212.39.0.0/19
Umbrianet S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15663

Koycegiz Bilisim Hab.tek.san.tic.ltd.sti.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Koycegiz Bilisim Hab.tek.san.tic.ltd.sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.203.89.0/24
Koycegiz Bilisim Hab.tek.san.tic.ltd.sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212549

I-Digital Limited Liability Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): I-Digital Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.203.96.0/22
I-Digital Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205412

Stepan Pokorny

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stepan Pokorny có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.203.156.0/22
Stepan Pokorny có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205863

Sadad Electronic Payment Company P.J.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sadad Electronic Payment Company P.J.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.203.160.0/22
Sadad Electronic Payment Company P.J.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205837

Turuncunet Iletisim San. Tic. Ltd. Sti.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turuncunet Iletisim San. Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.203.168.0/22
Turuncunet Iletisim San. Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205877

IBKR Financial Services AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): IBKR Financial Services AG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.203.199.0/24, 188.172.197.0/24, 193.200.181.0/24, 194.209.145.0/24, 217.192.86.0/24
IBKR Financial Services AG có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS203104, AS207241, AS212141, AS9096

Pengutronix E.K.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pengutronix E.K. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.203.200.0/22
Pengutronix E.K. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209379

AAGlenn Internetworking Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): AAGlenn Internetworking Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.203.204.0/23, 185.203.206.0/24
AAGlenn Internetworking Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57335

BlueMatrix Research Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): BlueMatrix Research Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.203.248.0/24, 185.203.250.0/23
BlueMatrix Research Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62299

Robert Wojna Trading as Polnet24 Robert Wojna Jaroslaw Jamka Spolka Cywilna

IPv4 Dải mạng (CIDR): Robert Wojna Trading as Polnet24 Robert Wojna Jaroslaw Jamka Spolka Cywilna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.203.252.0/22
Robert Wojna Trading as Polnet24 Robert Wojna Jaroslaw Jamka Spolka Cywilna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205856

Vaggeryds Energi AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vaggeryds Energi AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.204.8.0/22, 217.72.16.0/20
Vaggeryds Energi AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48904

Nellicus LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nellicus LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.204.12.0/23
Nellicus LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61961

Edisoft LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edisoft LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.204.20.0/22
Edisoft LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205864

Bilhorodnet Limited Liability Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bilhorodnet Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.204.24.0/22
Bilhorodnet Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42259

Ultranet SH.P.K

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultranet SH.P.K có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.204.32.0/22
Ultranet SH.P.K có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205832

Federal Service Gie

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Service Gie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.204.40.0/22
Federal Service Gie có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205862

Isttelkom Istanbul Elektronik Haberlesme ve Altyapi Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Isttelkom Istanbul Elektronik Haberlesme ve Altyapi Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.204.72.0/22
Isttelkom Istanbul Elektronik Haberlesme ve Altyapi Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205852

WI-FI Cannavo.

IPv4 Dải mạng (CIDR): WI-FI Cannavo. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.204.84.0/22
WI-FI Cannavo. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205850

Stadt Bremerhaven Trading as Betrieb Fuer Informationstechnologie Bremerhaven

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadt Bremerhaven Trading as Betrieb Fuer Informationstechnologie Bremerhaven có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.204.96.0/23, 185.204.98.0/24
Stadt Bremerhaven Trading as Betrieb Fuer Informationstechnologie Bremerhaven có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210759

Dalmine S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dalmine S.p.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.204.100.0/24, 185.213.46.0/24
Dalmine S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39019

Hillerod Kommune

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hillerod Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.204.112.0/22
Hillerod Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205846

Stadtwerke Schorndorf GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Schorndorf GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.204.128.0/22
Stadtwerke Schorndorf GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205844

Link Broadband Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Broadband Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.204.137.0/24, 185.204.138.0/23
Link Broadband Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213128

Starbucks Coffee Company (UK) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Starbucks Coffee Company (UK) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.204.152.0/22
Starbucks Coffee Company (UK) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60469

Auchan Retail International SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Auchan Retail International SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.204.162.0/24, 193.239.198.0/23, 193.239.240.0/23
Auchan Retail International SA có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12811, AS209163

TMP-SYSTEM-SERVICE GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): TMP-SYSTEM-SERVICE GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.204.184.0/24
TMP-SYSTEM-SERVICE GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201901

Gamegami Bilisim Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gamegami Bilisim Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.204.196.0/24
Gamegami Bilisim Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215640

dm-drogerie markt GmbH - Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): dm-drogerie markt GmbH - Co. KG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.204.240.0/22, 194.127.215.0/24, 194.127.216.0/21
dm-drogerie markt GmbH - Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28979