Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
MT Lab LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MT Lab LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.242.0/24
|
MT Lab LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41122
|
Vecozo BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vecozo BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.246.0/23
|
Vecozo BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206095
|
Surnet Iletisim Teknoloji Tic ve San Ltd Sti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Surnet Iletisim Teknoloji Tic ve San Ltd Sti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.252.0/24
|
Surnet Iletisim Teknoloji Tic ve San Ltd Sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211496
|
Global-Data System IT Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global-Data System IT Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.196.8.0/22, 185.208.156.0/22
|
Global-Data System IT Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42624
|
Rocket Beans Entertainment GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocket Beans Entertainment GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.196.28.0/24
|
Rocket Beans Entertainment GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207584
|
Kirzhachtelecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kirzhachtelecom LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.196.31.0/24, 194.226.61.0/24, 195.208.183.0/24, 195.209.187.0/24
|
Kirzhachtelecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201285
|
GBD Software As A Service Private Limited Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): GBD Software As A Service Private Limited Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.196.52.0/22, 185.203.184.0/22
|
GBD Software As A Service Private Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211212
|
FocusNet GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): FocusNet GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.196.60.0/24, 195.85.2.0/23
|
FocusNet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212583
|
CL Hosting SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CL Hosting SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.196.62.0/24
|
CL Hosting SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212576
|
Syddjurs Kommune
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syddjurs Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.196.76.0/22
|
Syddjurs Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205760
|
Bryhni.com AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bryhni.com AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.196.88.0/23
|
Bryhni.com AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16065
|
Epic Solutions S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Epic Solutions S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.196.112.0/22
|
Epic Solutions S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206101
|
Network Rail Infrastructure Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Rail Infrastructure Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.196.132.0/22
|
Network Rail Infrastructure Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60593
|
International Systems Engineering & Automation Company PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Systems Engineering & Automation Company PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.196.148.0/23
|
International Systems Engineering & Automation Company PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60887
|
Mobarakeh Steel Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobarakeh Steel Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.196.150.0/24
|
Mobarakeh Steel Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204686
|
South Hormozgan Steel PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): South Hormozgan Steel PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.196.151.0/24
|
South Hormozgan Steel PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209462
|
Planet Digital Lichtwellenleiternetz Errichtungs- und Betrieb GmbH & Co KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Digital Lichtwellenleiternetz Errichtungs- und Betrieb GmbH & Co KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.196.176.0/22, 185.222.0.0/22
|
Planet Digital Lichtwellenleiternetz Errichtungs- und Betrieb GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206091
|
shqiponjaisp.al LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): shqiponjaisp.al LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.196.180.0/22
|
shqiponjaisp.al LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206088
|
Peterburgskiy Telefon LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peterburgskiy Telefon LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.196.184.0/22
|
Peterburgskiy Telefon LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61040
|
Antti Johannes Wilhelm Brummer Trading as Macronet TMI
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antti Johannes Wilhelm Brummer Trading as Macronet TMI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.196.232.0/22
|
Antti Johannes Wilhelm Brummer Trading as Macronet TMI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207006
|
Continent Express JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Continent Express JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.196.244.0/24
|
Continent Express JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212491
|
PJSC Novatek
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Novatek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.196.245.0/24
|
PJSC Novatek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211076
|
EVN Electric Power Company of Macedonia AD Skopje
IPv4 Dải mạng (CIDR): EVN Electric Power Company of Macedonia AD Skopje có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.197.4.0/22
|
EVN Electric Power Company of Macedonia AD Skopje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42133
|
Netplans GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netplans GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.197.40.0/22
|
Netplans GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202661
|
Wirtschaftskammer Steiermark
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirtschaftskammer Steiermark có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.197.44.0/22
|
Wirtschaftskammer Steiermark có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206021
|
Communicate Technology LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Communicate Technology LTD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.197.56.0/22, 212.11.67.0/24, 212.11.76.0/24
|
Communicate Technology LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206049
|
Sociedad Andaluza para el Desarrollo de las Telecomunicaciones S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sociedad Andaluza para el Desarrollo de las Telecomunicaciones S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.197.244.0/22, 185.197.88.0/22, 217.12.16.0/20
|
Sociedad Andaluza para el Desarrollo de las Telecomunicaciones S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34285
|
Bollnas Energi AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bollnas Energi AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.197.92.0/22, 194.14.103.0/24
|
Bollnas Energi AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20625
|
Jens Zimperfeld
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jens Zimperfeld có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.197.133.0/24
|
Jens Zimperfeld có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59570
|
Christian Elsen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Christian Elsen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.197.135.0/24
|
Christian Elsen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213151
|
Beo.io ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beo.io ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.197.136.0/22
|
Beo.io ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211783
|
Bank al Etihad Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank al Etihad Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.197.176.0/22
|
Bank al Etihad Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206060
|
INVERS GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): INVERS GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.197.180.0/24
|
INVERS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48062
|
Kieran Mullaney Trading as Mullaneywirelesscctv
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kieran Mullaney Trading as Mullaneywirelesscctv có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.197.182.0/24
|
Kieran Mullaney Trading as Mullaneywirelesscctv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212316
|
Istanbul Bilgi University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Istanbul Bilgi University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.197.183.0/24
|
Istanbul Bilgi University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212058
|
ABRA Cloud Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABRA Cloud Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.197.204.0/22
|
ABRA Cloud Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206056
|
Italiana Petroli SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Italiana Petroli SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.197.212.0/22
|
Italiana Petroli SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205925
|
Unternehmertum GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unternehmertum GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.197.236.0/22
|
Unternehmertum GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211941
|
Edmond de Rothschild (France) SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edmond de Rothschild (France) SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.197.252.0/22
|
Edmond de Rothschild (France) SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206967
|
Finansiell Id-Teknik Bid AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Finansiell Id-Teknik Bid AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.4.0/22
|
Finansiell Id-Teknik Bid AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202837
|
Afinna One S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Afinna One S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.12.0/24
|
Afinna One S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212553
|
Scortel SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scortel SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.44.0/22
|
Scortel SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61208
|
The Walt Disney Company Medya Eglence Ve Ticaret Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Walt Disney Company Medya Eglence Ve Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.52.0/22
|
The Walt Disney Company Medya Eglence Ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205757
|
Irontec Internet Y Sistemas Sobre Gnu Linux S.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Irontec Internet Y Sistemas Sobre Gnu Linux S.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.64.0/22
|
Irontec Internet Y Sistemas Sobre Gnu Linux S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206043
|
Servergurus UG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servergurus UG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.70.0/24
|
Servergurus UG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211083
|
Expisoft AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Expisoft AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.80.0/22
|
Expisoft AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206040
|
Inventum Ost AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inventum Ost AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.92.0/22
|
Inventum Ost AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205851
|
Basefiks Bilisim Teknolojileri Ithalat Ihracat Taahhut Ticaret Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Basefiks Bilisim Teknolojileri Ithalat Ihracat Taahhut Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.124.0/22
|
Basefiks Bilisim Teknolojileri Ithalat Ihracat Taahhut Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206008
|
Aristid Hub SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aristid Hub SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.128.0/22
|
Aristid Hub SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205633
|
UAB Attrel
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Attrel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.136.0/22
|
UAB Attrel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206029
|
Trang 1.114 trên 1.443