Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Balocco s.p.a. Industria Dolciaria

IPv4 Dải mạng (CIDR): Balocco s.p.a. Industria Dolciaria có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.136.0/22
Balocco s.p.a. Industria Dolciaria có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207132

Ukrgeokon LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrgeokon LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.190.148.0/23, 194.28.102.0/24
Ukrgeokon LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205957

Stadtwerke Teterow GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Teterow GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.156.0/22
Stadtwerke Teterow GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205703

Nethive SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nethive SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.160.0/22
Nethive SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206135

Felleskjopet Agri SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Felleskjopet Agri SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.190.172.0/22, 193.160.48.0/21, 193.161.120.0/21
Felleskjopet Agri SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43516

Associacio Usuaris Guifibages

IPv4 Dải mạng (CIDR): Associacio Usuaris Guifibages có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.176.0/23
Associacio Usuaris Guifibages có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206268

Bitrek LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitrek LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.190.180.0/24, 185.190.182.0/23
Bitrek LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205922

Umniy Dom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Umniy Dom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.181.0/24
Umniy Dom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214631

Hansemerkur Krankenversicherung AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hansemerkur Krankenversicherung AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.192.0/22
Hansemerkur Krankenversicherung AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206266

Rolbay ULC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rolbay ULC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.200.0/22
Rolbay ULC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200948

Airlink SRLS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airlink SRLS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.216.0/22
Airlink SRLS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205284

Lubbers Box Telematica BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lubbers Box Telematica BV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.190.232.0/22, 217.119.0.0/20
Lubbers Box Telematica BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16298

DynaNet GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): DynaNet GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.244.0/22
DynaNet GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206261

Redes Telecomunicaciones Certificaciones Canarias S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redes Telecomunicaciones Certificaciones Canarias S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.252.0/22
Redes Telecomunicaciones Certificaciones Canarias S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206280

OU Interframe

IPv4 Dải mạng (CIDR): OU Interframe có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.191.16.0/22, 188.66.0.0/21
OU Interframe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196743

AVANT.SI d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AVANT.SI d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.191.20.0/24
AVANT.SI d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209009

Bourse Direct SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bourse Direct SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.191.48.0/22
Bourse Direct SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43532

Banque Lombard Odier & Cie SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banque Lombard Odier & Cie SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.191.68.0/22, 194.6.163.0/24
Banque Lombard Odier & Cie SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206147

Auxilium S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Auxilium S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.191.96.0/22
Auxilium S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205926

Netlogix GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlogix GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.191.120.0/22
Netlogix GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206231

Abdul Kadir Al-Muhaidib & Sons Company CJS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Abdul Kadir Al-Muhaidib & Sons Company CJS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.191.137.0/24, 185.191.138.0/23
Abdul Kadir Al-Muhaidib & Sons Company CJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49317

JSC Concern Kalashnikov

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Concern Kalashnikov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.191.140.0/24
JSC Concern Kalashnikov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60942

RTK IB LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): RTK IB LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.191.141.0/24
RTK IB LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52067

Dzhuva Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dzhuva Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.191.151.0/24
Dzhuva Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47280

Axialys SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axialys SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.191.152.0/22, 217.146.224.0/20
Axialys SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16363

Soitec SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Soitec SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.191.200.0/24, 185.191.202.0/24
Soitec SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57004

The Number UK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Number UK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.191.210.0/23
The Number UK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205486

Joint Stock Company Non-State Pension Fund of Sberbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Non-State Pension Fund of Sberbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.191.214.0/24
Joint Stock Company Non-State Pension Fund of Sberbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42628

Easterra LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Easterra LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.191.220.0/22
Easterra LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50151

Xbest.net.pl Sp.z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xbest.net.pl Sp.z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.191.244.0/23, 185.191.247.0/24
Xbest.net.pl Sp.z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206251

Verimax Telecom SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Verimax Telecom SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.191.248.0/22
Verimax Telecom SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208596

Government of Gibraltar

IPv4 Dải mạng (CIDR): Government of Gibraltar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.192.4.0/22
Government of Gibraltar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207402

Bank Saderat Iran PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Saderat Iran PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.192.8.0/22
Bank Saderat Iran PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42990

Ambientia Group Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ambientia Group Oy có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.192.12.0/23, 185.192.14.0/24, 185.192.15.0/24
Ambientia Group Oy có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS209299, AS42977

Hansa IT GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hansa IT GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.192.48.0/22
Hansa IT GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60167

Blom Bank S.A.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blom Bank S.A.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.192.52.0/22
Blom Bank S.A.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206197

Zoom Internet Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoom Internet Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.192.80.0/22
Zoom Internet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205389

Landmark Space Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Landmark Space Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.192.92.0/22, 195.110.36.0/23
Landmark Space Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49807

Veritas Technologies (UK) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Veritas Technologies (UK) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.192.164.0/22
Veritas Technologies (UK) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200614

Acuity Unified Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Acuity Unified Communications Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.192.176.0/22, 185.232.118.0/24
Acuity Unified Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206232

Nadunet Telecom S.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nadunet Telecom S.L có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.192.180.0/24, 185.237.180.0/22, 213.162.204.0/24
Nadunet Telecom S.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49178

Crevinet Fibra S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crevinet Fibra S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.192.181.0/24
Crevinet Fibra S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51330

Societa Elettrica Sopracenerina Sa (SES)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Societa Elettrica Sopracenerina Sa (SES) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.192.192.0/22
Societa Elettrica Sopracenerina Sa (SES) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206137

Circle K AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Circle K AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.192.232.0/22
Circle K AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206133

Telbeskid Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telbeskid Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.192.240.0/22
Telbeskid Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206094

Jaguar Land Rover Automotive PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jaguar Land Rover Automotive PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.193.32.0/22
Jaguar Land Rover Automotive PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205756

WideVoice LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): WideVoice LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.193.40.0/22
WideVoice LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206219

Tehran Stock Exchange Company (Public Joint Stock)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tehran Stock Exchange Company (Public Joint Stock) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.193.47.0/24
Tehran Stock Exchange Company (Public Joint Stock) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211081

Comtech Bulgaria Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comtech Bulgaria Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.193.56.0/22
Comtech Bulgaria Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42398

Online Solutions Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Online Solutions Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.193.76.0/22, 217.112.192.0/20
Online Solutions Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34541