Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Stefan Gantenbein Trading as Movie2Go Inh. Gantenbein

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stefan Gantenbein Trading as Movie2Go Inh. Gantenbein có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.188.18.0/24
Stefan Gantenbein Trading as Movie2Go Inh. Gantenbein có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216097

Web1 OY

IPv4 Dải mạng (CIDR): Web1 OY có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.188.30.0/24, 185.218.192.0/22, 193.163.5.0/24
Web1 OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207003

Karbil Yazilim ve Bilisim Teknolojileri Tic. A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Karbil Yazilim ve Bilisim Teknolojileri Tic. A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.188.36.0/22
Karbil Yazilim ve Bilisim Teknolojileri Tic. A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43231

Klixa IT GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Klixa IT GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.188.44.0/22
Klixa IT GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206291

Logo Yazilim Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Logo Yazilim Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.188.84.0/22
Logo Yazilim Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205829

Vinci Construction Si snc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinci Construction Si snc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.188.88.0/22
Vinci Construction Si snc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42924

Noavaran Fan Avazeh Co. PJS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Noavaran Fan Avazeh Co. PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.188.104.0/22
Noavaran Fan Avazeh Co. PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43211

Negin Ertebatate Ava Company PJS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Negin Ertebatate Ava Company PJS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.188.114.0/23, 185.199.208.0/24, 185.199.210.0/23
Negin Ertebatate Ava Company PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56548

Telekom.pl Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telekom.pl Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.188.116.0/22
Telekom.pl Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206369

Inneo Solutions GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inneo Solutions GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.188.132.0/22, 185.246.212.0/22
Inneo Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206374

Oesterreichische Post AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oesterreichische Post AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.188.136.0/22
Oesterreichische Post AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206322

Skyvision Business Centre B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyvision Business Centre B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.188.142.0/24
Skyvision Business Centre B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51030

Air Liquide IT S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Liquide IT S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.188.176.0/22
Air Liquide IT S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206342

Sky Networks s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Networks s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.188.188.0/22
Sky Networks s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206194

Qendrim Kryeziu Trading As N.P.SH ISP - Broadcast

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qendrim Kryeziu Trading As N.P.SH ISP - Broadcast có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.188.216.0/22
Qendrim Kryeziu Trading As N.P.SH ISP - Broadcast có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206358

Gemernet S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemernet S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.188.236.0/22
Gemernet S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50925

Schuler Pressen GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Schuler Pressen GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.188.244.0/22, 193.28.216.0/22
Schuler Pressen GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206339

Kujtim Leku Trading As N.T.SH. SKY - NET

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kujtim Leku Trading As N.T.SH. SKY - NET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.188.248.0/24
Kujtim Leku Trading As N.T.SH. SKY - NET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211555

Media Connective LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Media Connective LLP có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.188.253.0/24, 185.188.254.0/23, 185.217.48.0/22, 185.248.2.0/23, 195.210.100.0/22, 195.210.110.0/23, 195.210.122.0/24, 195.210.124.0/22, 195.210.98.0/24
Media Connective LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206352

Safespring AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Safespring AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.189.28.0/22, 192.121.208.0/23, 194.14.20.0/23
Safespring AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41001

L3C Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): L3C Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.189.40.0/22
L3C Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207162

Hipernet Telekomunikasyon Bilisim Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hipernet Telekomunikasyon Bilisim Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.189.52.0/22
Hipernet Telekomunikasyon Bilisim Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211953

365 IT SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): 365 IT SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.189.74.0/24, 185.216.10.0/24
365 IT SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64482

SR Net S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SR Net S.R.L. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.189.76.0/22, 212.94.128.0/22, 212.94.132.0/23, 212.94.134.0/24, 212.94.137.0/24, 212.94.138.0/23, 212.94.140.0/22, 212.94.144.0/20
SR Net S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25301

Northern Telecom SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Telecom SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.189.88.0/22
Northern Telecom SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205015

E-Hosting Online LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Hosting Online LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.189.108.0/24, 185.189.111.0/24, 185.229.180.0/22
E-Hosting Online LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206331

Lite Info LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lite Info LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.189.109.0/24
Lite Info LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204807

Nitro Internet Ticaret Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nitro Internet Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.189.128.0/22
Nitro Internet Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206328

AB Siauliu bankas

IPv4 Dải mạng (CIDR): AB Siauliu bankas có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.189.155.0/24, 195.43.136.0/24
AB Siauliu bankas có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS211832, AS47512

Building Service LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Building Service LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.189.165.0/24
Building Service LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41220

I-Net LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): I-Net LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.189.166.0/24, 217.113.25.0/24
I-Net LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198265, AS51842

Marco Tiggelaar Trading as KEY4CE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marco Tiggelaar Trading as KEY4CE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.189.180.0/24
Marco Tiggelaar Trading as KEY4CE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213023

Borishof Holding LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Borishof Holding LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.189.194.0/24
Borishof Holding LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39697

MIS70 Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): MIS70 Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.189.196.0/22, 185.236.152.0/22
MIS70 Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41922

Business Design Centre Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Business Design Centre Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.189.200.0/22
Business Design Centre Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202241

LLC Ekspres Netvork

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Ekspres Netvork có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.189.208.0/22
LLC Ekspres Netvork có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51142

Fibreo SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibreo SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.189.212.0/22
Fibreo SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206319

JSC Georgian State Electrosystem

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Georgian State Electrosystem có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.189.216.0/22
JSC Georgian State Electrosystem có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49016

Aeromobile Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aeromobile Communications Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.189.232.0/22
Aeromobile Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206307

MKB Investments LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MKB Investments LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.189.254.0/24
MKB Investments LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61379

Metavira LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metavira LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.4.0/22
Metavira LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42889

Ruben Vandepitte

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ruben Vandepitte có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.26.0/24
Ruben Vandepitte có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205719

AMERICAN UNIVERSITY of BEIRUT

IPv4 Dải mạng (CIDR): AMERICAN UNIVERSITY of BEIRUT có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.190.28.0/23, 185.190.30.0/24, 193.188.128.0/22
AMERICAN UNIVERSITY of BEIRUT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12812

Aub Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aub Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.31.0/24
Aub Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207431

KOSNET Telecommunications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): KOSNET Telecommunications LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.190.38.0/24, 194.169.166.0/23
KOSNET Telecommunications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211468

IT Heinrich GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Heinrich GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.68.0/22
IT Heinrich GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206303

RKM Regional Kabel TV Moelltal und Telekommunikation GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): RKM Regional Kabel TV Moelltal und Telekommunikation GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.76.0/22
RKM Regional Kabel TV Moelltal und Telekommunikation GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206298

SimpleTelecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): SimpleTelecom LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.190.104.0/23, 185.190.106.0/24, 185.190.107.0/24
SimpleTelecom LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS211637, AS43228

Lysafree Z.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lysafree Z.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.112.0/22
Lysafree Z.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206287

Joint Stock Company Medsi Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Medsi Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.190.120.0/22
Joint Stock Company Medsi Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206295