Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Utel Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Utel Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.183.12.0/22
Utel Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43886

Xarxes de l.Ebre Internet I Comunicacions S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xarxes de l.Ebre Internet I Comunicacions S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.183.19.0/24
Xarxes de l.Ebre Internet I Comunicacions S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214782

Jozwiak Wioletta Trading as PPHU POKAL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jozwiak Wioletta Trading as PPHU POKAL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.183.36.0/22, 194.105.132.0/23
Jozwiak Wioletta Trading as PPHU POKAL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206559

Fit IT NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fit IT NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.183.116.0/22
Fit IT NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206537

DCSO Deutsche Cyber-Sicherheitsorganisation GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): DCSO Deutsche Cyber-Sicherheitsorganisation GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.183.124.0/22
DCSO Deutsche Cyber-Sicherheitsorganisation GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205790

AR24 SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): AR24 SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.183.140.0/22
AR24 SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211068

Birlesik Odeme Hizmetleri ve Elektronik Para A.S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Birlesik Odeme Hizmetleri ve Elektronik Para A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.183.168.0/22
Birlesik Odeme Hizmetleri ve Elektronik Para A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43677

Metadosis SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metadosis SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.183.184.0/22
Metadosis SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206529

Aerlink Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aerlink Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.183.208.0/22
Aerlink Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206525

NP6 Solutions SASU

IPv4 Dải mạng (CIDR): NP6 Solutions SASU có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.183.216.0/22, 195.62.74.0/23
NP6 Solutions SASU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204371

Pawel Idrian trading as TELE-NECIK.PL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pawel Idrian trading as TELE-NECIK.PL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.183.224.0/23
Pawel Idrian trading as TELE-NECIK.PL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61064

Jawornet Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jawornet Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.183.226.0/23
Jawornet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206454

Peaktera Holdings Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Peaktera Holdings Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.183.244.0/22, 199.91.104.0/22
Peaktera Holdings Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43685

Stopanska Banka A.D. Bitola

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stopanska Banka A.D. Bitola có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.183.248.0/22
Stopanska Banka A.D. Bitola có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206311

ISP Datacenter SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP Datacenter SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.12.0/22
ISP Datacenter SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206522

Global Cloud Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Cloud Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.16.0/22
Global Cloud Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61365

Novin Insurance Co. PJS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novin Insurance Co. PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.32.0/22
Novin Insurance Co. PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43657

Go-E GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Go-E GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.41.0/24
Go-E GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210777

Webrain Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webrain Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.42.0/24
Webrain Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61313

Hub Logistics Finland OY

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hub Logistics Finland OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.44.0/22
Hub Logistics Finland OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206520

Information Technology Development Centre PJS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Technology Development Centre PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.48.0/22
Information Technology Development Centre PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43491

Rcarre S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rcarre S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.56.0/22
Rcarre S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206504

Sis-Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sis-Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.61.0/24
Sis-Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204784

PS BG EOOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): PS BG EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.62.0/23
PS BG EOOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213093

Kinga de Vos Trading as Kavos VOF

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kinga de Vos Trading as Kavos VOF có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.184.72.0/24, 185.184.73.0/24, 185.184.74.0/24, 185.184.75.0/24
Kinga de Vos Trading as Kavos VOF có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS205949, AS206009

Uniwersytet Radomski im. Kazimierza Pulaskiego

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniwersytet Radomski im. Kazimierza Pulaskiego có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.184.80.0/22, 193.111.144.0/22
Uniwersytet Radomski im. Kazimierza Pulaskiego có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16263

ZINA sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZINA sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.84.0/22
ZINA sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206519

UAB Penki Kontinentai

IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Penki Kontinentai có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.184.145.0/24, 212.122.64.0/24, 212.122.66.0/23, 212.122.74.0/23, 212.122.76.0/23, 212.122.78.0/24, 212.122.82.0/23, 212.122.84.0/22, 212.122.94.0/24
UAB Penki Kontinentai có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12539, AS211336

Vertiv Company Group Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vertiv Company Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.164.0/22
Vertiv Company Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205918

Infor (Barneveld) BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infor (Barneveld) BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.180.0/22
Infor (Barneveld) BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206007

K.I.T.S Company for Communication Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): K.I.T.S Company for Communication Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.196.0/24
K.I.T.S Company for Communication Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212376

Infogis SH.P.K.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infogis SH.P.K. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.217.0/24
Infogis SH.P.K. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211098

Easygo Solutions LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Easygo Solutions LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.218.0/24
Easygo Solutions LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211097

Hoyer GmbH Internationale Fachspedition

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hoyer GmbH Internationale Fachspedition có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.224.0/22
Hoyer GmbH Internationale Fachspedition có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206441

Shoptet A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shoptet A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.184.254.0/24, 188.95.94.0/24
Shoptet A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198627

Tom Hatzer Trading as Twopeaks Digital E.U.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tom Hatzer Trading as Twopeaks Digital E.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.184.255.0/24
Tom Hatzer Trading as Twopeaks Digital E.U. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212828

JSC Tagil Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Tagil Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.185.20.0/22, 217.114.16.0/20
JSC Tagil Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30767

Diginet SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diginet SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.185.44.0/22
Diginet SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206498

Stork R d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stork R d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.185.88.0/23, 185.185.90.0/24
Stork R d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206491

Celenetworks SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Celenetworks SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.185.92.0/23, 185.251.70.0/24
Celenetworks SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208257

Gentofte Kommune

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gentofte Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.185.96.0/22
Gentofte Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206418

Axionet IOT SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axionet IOT SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.185.100.0/22
Axionet IOT SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206486

OOO Cccmos Group Rus

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Cccmos Group Rus có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.185.104.0/22, 185.235.11.0/24
OOO Cccmos Group Rus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35301

Hanhaa Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hanhaa Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.185.108.0/23, 185.185.110.0/24
Hanhaa Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43216

CDNBT Bilgi Teknolojileri ve Hizmetleri Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): CDNBT Bilgi Teknolojileri ve Hizmetleri Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.185.112.0/22
CDNBT Bilgi Teknolojileri ve Hizmetleri Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58127

A.B.F.Holdings Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): A.B.F.Holdings Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.185.152.0/22
A.B.F.Holdings Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205599

Local Loop Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Local Loop Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.185.168.0/22
Local Loop Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204779

Najim Al Iraq Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Najim Al Iraq Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.185.172.0/24, 185.185.175.0/24, 194.127.109.0/24
Najim Al Iraq Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206471

Saint-Joseph University of Beirut

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint-Joseph University of Beirut có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.185.176.0/22
Saint-Joseph University of Beirut có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206472

Sportesla N.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sportesla N.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.185.184.0/22
Sportesla N.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52165