Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
NV or Nationale Maatschappij der Belgische Spoorwegen
IPv4 Dải mạng (CIDR): NV or Nationale Maatschappij der Belgische Spoorwegen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.180.44.0/22
|
NV or Nationale Maatschappij der Belgische Spoorwegen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209704
|
IraqSky Communications and Internet Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): IraqSky Communications and Internet Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.180.60.0/22
|
IraqSky Communications and Internet Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206641
|
Perceval S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perceval S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.180.68.0/22, 193.23.115.0/24, 194.183.224.0/19
|
Perceval S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5463
|
Setanta Investments B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Setanta Investments B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.180.104.0/22
|
Setanta Investments B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206643
|
Danuta Karwowska Trading as F.H.U. Karwosnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Danuta Karwowska Trading as F.H.U. Karwosnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.180.112.0/22
|
Danuta Karwowska Trading as F.H.U. Karwosnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206640
|
TP Icap Group Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TP Icap Group Services Limited có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.180.116.0/23, 192.149.225.0/24, 193.130.195.0/24, 193.130.196.0/23, 193.130.200.0/23, 194.32.72.0/23, 194.32.74.0/24, 194.36.76.0/23, 194.36.78.0/24, 198.99.67.0/24, 198.99.68.0/24
|
TP Icap Group Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29400
|
ICAP Management Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICAP Management Services Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.180.118.0/23, 193.130.192.0/23, 193.130.194.0/24, 193.130.198.0/23, 193.130.202.0/23, 193.130.204.0/22, 193.130.208.0/20
|
ICAP Management Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33860
|
Nova Systems S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Systems S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.180.120.0/22
|
Nova Systems S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206598
|
Pixel Federation S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pixel Federation S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.180.136.0/22
|
Pixel Federation S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39774
|
Voxyonder Network Services UK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voxyonder Network Services UK Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.180.146.0/24
|
Voxyonder Network Services UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206530
|
OV Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): OV Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.180.168.0/22
|
OV Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57198
|
JSC Laboratory of New Information Technologies Lanit
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Laboratory of New Information Technologies Lanit có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.180.176.0/22, 195.26.160.0/21, 195.26.168.0/24, 195.26.170.0/23, 195.26.172.0/22, 195.26.176.0/23, 195.26.179.0/24, 195.26.180.0/22, 195.26.184.0/21
|
JSC Laboratory of New Information Technologies Lanit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8507
|
IT Hosting Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Hosting Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.180.197.0/24
|
IT Hosting Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50747
|
Aeriandi Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aeriandi Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.180.216.0/23
|
Aeriandi Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209888
|
Kamstrup A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kamstrup A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.181.20.0/22
|
Kamstrup A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206624
|
Barreiro Menendez Silvia Beatriz Cable Hogar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Barreiro Menendez Silvia Beatriz Cable Hogar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.181.33.0/24
|
Barreiro Menendez Silvia Beatriz Cable Hogar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273098
|
Provider for General Trading and Internet Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provider for General Trading and Internet Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.181.54.0/23, 192.161.6.0/24
|
Provider for General Trading and Internet Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206611
|
Aramco Gulf Operations Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aramco Gulf Operations Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.181.64.0/22, 195.242.188.0/24
|
Aramco Gulf Operations Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43977
|
Alptis Assurances SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alptis Assurances SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.181.76.0/22
|
Alptis Assurances SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206619
|
Cirillo Matteo Trading as ITALIA NET-COM
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cirillo Matteo Trading as ITALIA NET-COM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.181.92.0/22
|
Cirillo Matteo Trading as ITALIA NET-COM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206588
|
Council of Ministers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Council of Ministers có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.181.148.0/22, 212.122.160.0/22, 212.122.167.0/24, 212.122.168.0/21, 212.122.176.0/20
|
Council of Ministers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12564
|
Fastlan Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastlan Technology LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.181.167.0/24
|
Fastlan Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208433
|
Agora Publishing Services (Ireland) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agora Publishing Services (Ireland) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.181.172.0/22
|
Agora Publishing Services (Ireland) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47931
|
Alza.cz A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alza.cz A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.181.176.0/22
|
Alza.cz A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206591
|
Computer Research Center of Islamic Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Research Center of Islamic Sciences có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.181.180.0/22, 185.240.149.0/24, 195.96.128.0/24
|
Computer Research Center of Islamic Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206596
|
OSN Online Service Nuernberg GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): OSN Online Service Nuernberg GmbH có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.181.188.0/24, 185.181.189.0/24, 185.181.190.0/23, 193.17.21.0/24, 194.45.27.0/24, 212.114.64.0/20, 212.114.80.0/21, 212.114.88.0/23, 212.114.90.0/24, 212.114.91.0/24, 212.114.92.0/22, 213.241.128.0/18
|
OSN Online Service Nuernberg GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS64427, AS8859
|
Fourtop ICT B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fourtop ICT B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.181.212.0/22
|
Fourtop ICT B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206605
|
RTL2 Fernsehen GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTL2 Fernsehen GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.181.224.0/22
|
RTL2 Fernsehen GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206549
|
IM Enterprise Business Solutions Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): IM Enterprise Business Solutions Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.181.231.0/24
|
IM Enterprise Business Solutions Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206678
|
Koopman Logistics Group BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koopman Logistics Group BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.181.232.0/22
|
Koopman Logistics Group BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206475
|
TVT Tecnicentro SL Unip
IPv4 Dải mạng (CIDR): TVT Tecnicentro SL Unip có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.181.236.0/22, 185.245.144.0/22
|
TVT Tecnicentro SL Unip có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206602
|
Georgian Water and Power LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Georgian Water and Power LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.181.248.0/22
|
Georgian Water and Power LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50647
|
Punto Pago Panama S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Punto Pago Panama S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.182.15.0/24
|
Punto Pago Panama S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200096
|
Andeo AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andeo AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.182.24.0/24, 185.182.26.0/23
|
Andeo AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39212
|
Michael Kehoe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michael Kehoe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.182.61.0/24
|
Michael Kehoe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43308
|
Kronospan Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kronospan Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.182.66.0/24
|
Kronospan Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211340
|
Techloq Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techloq Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.182.71.0/24, 200.12.168.0/24, 204.128.182.0/24
|
Techloq Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS211476, AS397263
|
NSIX Data Center Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSIX Data Center Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.182.96.0/22
|
NSIX Data Center Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206589
|
Registrant LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Registrant LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.182.104.0/24
|
Registrant LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210494
|
PE Nikos Antonakis - ProNetworks
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Nikos Antonakis - ProNetworks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.182.106.0/24
|
PE Nikos Antonakis - ProNetworks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202903
|
CTC Sal
IPv4 Dải mạng (CIDR): CTC Sal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.182.112.0/22
|
CTC Sal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206550
|
Hikma Pharmaceuticals LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hikma Pharmaceuticals LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.182.136.0/22
|
Hikma Pharmaceuticals LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206553
|
Agenzia Per l.Italia Digitale
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agenzia Per l.Italia Digitale có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.182.140.0/22
|
Agenzia Per l.Italia Digitale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43988
|
Iquo Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iquo Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.182.144.0/23, 185.182.146.0/24
|
Iquo Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43924
|
Georgian Post Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Georgian Post Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.182.148.0/22
|
Georgian Post Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206584
|
Bati Ege Bilisim ve Iletisim Hizmetleri Sanayi ve Ticaret LTD.sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bati Ege Bilisim ve Iletisim Hizmetleri Sanayi ve Ticaret LTD.sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.182.156.0/24
|
Bati Ege Bilisim ve Iletisim Hizmetleri Sanayi ve Ticaret LTD.sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211104
|
Ministry of Economy of Republic of Kosovo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Economy of Republic of Kosovo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.182.158.0/24
|
Ministry of Economy of Republic of Kosovo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211080
|
Izarlink SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Izarlink SAS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.182.168.0/22, 185.203.176.0/22, 185.217.141.0/24, 185.219.240.0/22, 193.142.128.0/22
|
Izarlink SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42687
|
Land Burgenland
IPv4 Dải mạng (CIDR): Land Burgenland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.182.176.0/23
|
Land Burgenland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206571
|
Izmir Buyuksehir Belediyesi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Izmir Buyuksehir Belediyesi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.182.236.0/22
|
Izmir Buyuksehir Belediyesi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206556
|
Trang 1.108 trên 1.443